(Top Banner Ad)
lose one's position
B2
cụm động từ B2 Kinh tế/Chính trị/Xã hội

lose one's position

UK: /luːz wʌnz pəˈzɪʃən/ • US: /luːz wʌnz pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mất chức mất việc bị sa thải bị cách chức mất vị thế không còn giữ được vị trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be removed from a job or position, or to no longer have an advantage.

Vietnamese Meaning

Mất việc, mất chức, mất vị trí, hoặc không còn lợi thế nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost his position as CEO after the scandal."

    "Ông ấy đã mất chức CEO sau vụ bê bối."

  • "Many workers lost their positions due to the economic downturn."

    "Nhiều công nhân đã mất việc do suy thoái kinh tế."

  • "The team lost their position at the top of the league."

    "Đội bóng đã mất vị trí đầu bảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất, thua
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Adjective lost bị mất, lạc mất, thua cuộc
Noun loser người thua cuộc
Noun position vị trí, chức vụ, địa vị
Verb position đặt vào vị trí, sắp xếp
Verb reposition đặt lại, thay đổi vị trí
Adjective positional thuộc về vị trí

Synonyms

be dismissed (bị sa thải)be ousted (bị truất quyền)be removed (bị cách chức)

Antonyms

gain a position (giành được vị trí)be promoted (được thăng chức)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leu-
Proto-Germanic
*leusanan
Old English
losian
Latin
ponere
Latin
positio

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'lose one's position' là một cách diễn đạt rất trực tiếp, được hình thành từ hai thành phần chính. 'Lose' (đánh mất, mất đi) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'losian'. 'Position' (vị trí, chức vụ, địa vị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positio', từ động từ 'ponere' (đặt, để). Khi ghép lại, cụm từ này mang nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh của 'vị trí', có thể là một công việc, một địa điểm thể chất, một thứ hạng hay một địa vị xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa bị động, ngụ ý ai đó hoặc điều gì đó tác động khiến người đó mất vị trí. Nó có thể ám chỉ sự sa thải, bị truất quyền, hoặc đơn giản là không còn nắm giữ vị trí ban đầu nữa. So với 'resign' (từ chức) thì 'lose one's position' mang ý nghĩa bị động và thường không tự nguyện. Khác với 'give up one's position' (từ bỏ vị trí), 'lose' hàm ý sự mất mát ngoài ý muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose one's position
  • ultimately ultimately lose one's position
    (cuối cùng thì mất chức vụ/vị trí)
  • inevitably inevitably lose one's position
    (chắc chắn sẽ mất chức vụ/vị trí)
  • almost almost lose one's position
    (suýt mất chức vụ/vị trí)
Verb + lose one's position
  • risk risk losing one's position
    (mạo hiểm mất chức vụ/vị trí)
  • be forced to be forced to lose one's position
    (bị buộc phải mất chức vụ/vị trí)
  • threaten to threaten to lose one's position
    (đe dọa sẽ mất chức vụ/vị trí)
Contextual Phrases with 'lose one's position'
  • lose one's position due to lose one's position due to budget cuts
    (mất chức vụ/vị trí do cắt giảm ngân sách)
  • lose one's position as lose one's position as CEO
    (mất chức vụ Giám đốc điều hành)

Idioms

  • lose one's position (in a company/team)

    mất việc làm, bị sa thải, mất chức vụ hoặc vai trò

    "After the scandal, he was forced to lose his position as CEO."

    (Sau vụ bê bối, ông ấy buộc phải mất chức Giám đốc điều hành.)

  • lose one's position (in society/politics)

    mất địa vị, mất uy tín, mất ảnh hưởng xã hội hoặc chính trị

    "The politician risked losing his position in the party after his controversial remarks."

    (Chính trị gia đó có nguy cơ mất địa vị trong đảng sau những phát ngôn gây tranh cãi của mình.)

  • lose one's position (in a race/queue/ranking)

    mất vị trí (thứ hạng), mất chỗ trong một cuộc đua, hàng đợi hoặc bảng xếp hạng

    "The runner stumbled and lost his position to his rival."

    (Vận động viên đó vấp ngã và để mất vị trí vào tay đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose one's position

cụm động từ
Lật mặt

Mất việc, mất chức, mất vị trí, hoặc không còn lợi thế nữa.

"He lost his position as CEO after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to work harder not to lose his position in the company.
Anh ấy quyết định làm việc chăm chỉ hơn để không mất vị trí của mình trong công ty.
Phủ định
It is important not to lose your position by being late for work.
Điều quan trọng là không để mất vị trí của bạn bằng cách đi làm muộn.
Nghi vấn
Why would anyone want to lose their position deliberately?
Tại sao ai đó lại muốn cố tình mất vị trí của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose one's position".

An toàn việc làm và tác động xã hội

Trong các nền văn hóa phương Tây, an toàn việc làm (job security) là một mối quan tâm lớn. Việc mất chức vụ (losing one's position) không chỉ ảnh hưởng đến tài chính cá nhân mà còn có thể tác động đến danh tiếng xã hội và cảm giác tự trọng của một người. Nhiều người cảm thấy áp lực lớn để giữ vững vị trí của mình do cạnh tranh gay gắt.

Cạnh tranh và chế độ trọng dụng nhân tài

Xã hội phương Tây thường đề cao chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy), nơi mà vị trí và quyền lực được cho là dựa trên năng lực và thành tích. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh cao, nơi cá nhân liên tục phải chứng minh giá trị của mình để không bị 'mất vị trí' (lose one's position) vào tay người khác hoặc để thăng tiến.