(Top Banner Ad)
loss of libido
C1
Danh từ C1 Y học/Sức khỏe

loss of libido

Nghĩa tiếng Việt

mất ham muốn tình dục giảm ham muốn tình dục mất hứng thú tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease or absence of sexual desire.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc mất ham muốn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Loss of libido can be a symptom of depression."

    "Mất ham muốn tình dục có thể là một triệu chứng của bệnh trầm cảm."

  • "The patient reported a loss of libido after starting the new medication."

    "Bệnh nhân báo cáo rằng họ bị mất ham muốn tình dục sau khi bắt đầu dùng thuốc mới."

  • "Loss of libido can significantly impact a person's quality of life."

    "Mất ham muốn tình dục có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun libido ham muốn tình dục
Adjective libidinous dâm đãng, gợi dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Nguồn gốc 'libido'

Từ 'libido' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'sự ham muốn' hoặc 'ước muốn'. Trong tâm lý học, nó thường được dùng để chỉ ham muốn tình dục. Việc sử dụng từ này trong bối cảnh y học và tâm lý học hiện đại bắt đầu vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt nhờ công trình của Sigmund Freud.

Usage Note

"Loss of libido" đề cập đến tình trạng ham muốn tình dục giảm sút hoặc biến mất. Nó không chỉ đơn thuần là việc ít quan tâm đến tình dục, mà còn có thể bao gồm việc mất hứng thú trong các hoạt động tình dục, khó đạt cực khoái, hoặc cảm thấy khó chịu khi quan hệ. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm các vấn đề về thể chất (bệnh tật, thuốc men), tâm lý (căng thẳng, trầm cảm), hoặc các yếu tố liên quan đến mối quan hệ (mâu thuẫn, thiếu giao tiếp). Phân biệt với 'low libido', chỉ mức độ ham muốn thấp hơn bình thường, 'loss of libido' ngụ ý sự sụt giảm đáng kể hoặc mất hẳn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự mất mát hoặc thiếu hụt cái gì đó. Trong trường hợp này, 'loss of libido' nghĩa là sự mất mát ham muốn tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loss of libido
  • Significant loss of libido
    (sụt giảm ham muốn tình dục đáng kể)
  • Temporary loss of libido
    (sụt giảm ham muốn tình dục tạm thời)
  • Complete loss of libido
    (mất hoàn toàn ham muốn tình dục)
Verb + loss of libido
  • Experience loss of libido
    (trải qua tình trạng sụt giảm ham muốn tình dục)
  • Suffer loss of libido
    (chịu đựng tình trạng sụt giảm ham muốn tình dục)
  • Report loss of libido
    (báo cáo về tình trạng sụt giảm ham muốn tình dục)

Idioms

  • Not in the mood

    Không có hứng thú, không có tâm trạng

    "He said he wasn't in the mood because of his loss of libido."

    (Anh ấy nói anh ấy không có hứng vì bị giảm ham muốn tình dục.)

  • Under the weather

    Không khỏe, cảm thấy mệt mỏi

    "She's been feeling under the weather, which has contributed to her loss of libido."

    (Cô ấy cảm thấy không khỏe, điều này góp phần vào việc giảm ham muốn tình dục của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss of libido

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc mất ham muốn tình dục.

"Loss of libido can be a symptom of depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had experienced a loss of libido recently.
Cô ấy nói rằng gần đây cô ấy đã trải qua tình trạng giảm ham muốn tình dục.
Phủ định
He told me that he did not suffer from any loss of libido.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không bị giảm ham muốn tình dục.
Nghi vấn
She asked if he had noticed any loss of libido.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có nhận thấy bất kỳ sự suy giảm ham muốn tình dục nào không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 50, he will have been experiencing a loss of libido for nearly a decade due to his medical condition.
Đến khi anh ấy 50 tuổi, anh ấy sẽ đã trải qua tình trạng suy giảm ham muốn tình dục gần một thập kỷ do tình trạng bệnh lý của mình.
Phủ định
She won't have been suffering from a loss of libido if she continues to maintain a healthy lifestyle and manage her stress levels effectively.
Cô ấy sẽ không phải chịu đựng tình trạng suy giảm ham muốn tình dục nếu cô ấy tiếp tục duy trì một lối sống lành mạnh và quản lý mức độ căng thẳng của mình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will they have been researching the link between certain medications and loss of libido for five years by the time they publish their findings?
Liệu họ đã nghiên cứu mối liên hệ giữa một số loại thuốc và sự suy giảm ham muốn tình dục trong năm năm vào thời điểm họ công bố những phát hiện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss of libido".

Thảo luận về tình dục trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thảo luận về tình dục và các vấn đề liên quan đến ham muốn tình dục (như 'loss of libido') đã trở nên cởi mở hơn so với trước đây. Tuy nhiên, vẫn còn những rào cản và sự e ngại nhất định, đặc biệt khi đề cập đến các vấn đề sức khỏe cá nhân.