(Top Banner Ad)
decreased sexual desire
B2
Noun Phrase B2 Y học/Sức khỏe

decreased sexual desire

UK: /dɪˈkriːst ˈsɛksjuəl dɪˈzaɪər/ • US: /dɪˈkrist ˈsɛkʃuəl dɪˈzaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

giảm ham muốn tình dục suy giảm ham muốn tình dục mất hứng thú tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the intensity of a person's sexual interest or drive.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm ham muốn tình dục; sự giảm bớt mức độ hứng thú hoặc thôi thúc tình dục của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Decreased sexual desire is a common side effect of certain medications."

    "Suy giảm ham muốn tình dục là một tác dụng phụ phổ biến của một số loại thuốc."

  • "She experienced decreased sexual desire after starting the new medication."

    "Cô ấy bị suy giảm ham muốn tình dục sau khi bắt đầu dùng thuốc mới."

  • "The doctor asked about any changes in his sexual desire."

    "Bác sĩ hỏi về bất kỳ thay đổi nào trong ham muốn tình dục của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease giảm xuống, làm giảm
Noun decrease sự giảm sút, sự suy giảm
Adjective decreasing đang giảm dần
Noun sex giới tính; tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính/tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng giới tính
Noun desire mong muốn, khao khát
Verb desire mong muốn, thèm muốn
Adjective desirable đáng khao khát, đáng ao ước
Noun desirability sự đáng khao khát, sự hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desirer
English
desire

Nguồn gốc của 'Desire' - Khát vọng từ những vì sao

Từ 'desire' trong cụm 'decreased sexual desire' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'desiderare'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa 'mong chờ điều gì đó từ các vì sao', gợi lên hình ảnh con người khao khát và hy vọng vào số phận hay những điều tốt đẹp từ vũ trụ. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'mong muốn, khao khát' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự ra đời của 'Decrease' - Khi mọi thứ dần nhỏ lại

Thành phần 'decrease' đến từ tiếng Latin 'decrescere', kết hợp từ 'de-' (nghĩa là 'xuống') và 'crescere' (nghĩa là 'phát triển' hoặc 'lớn lên'). Do đó, 'decrescere' có nghĩa là 'giảm dần, nhỏ lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'decreistre', nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự giảm sút' hoặc 'làm giảm', mô tả một quá trình đi xuống hay suy yếu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y học để mô tả một triệu chứng hoặc tình trạng bệnh lý. 'Decreased' nhấn mạnh sự suy giảm so với mức bình thường hoặc trước đó. 'Sexual desire' đề cập đến ham muốn, khao khát tình dục.

Prepositions

in

Có thể dùng 'in' để chỉ sự suy giảm trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'There was a decrease in sexual desire following the surgery.' (Có sự suy giảm ham muốn tình dục sau ca phẫu thuật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decreased sexual desire
  • significant significant decreased sexual desire
    (ham muốn tình dục suy giảm đáng kể)
  • marked marked decreased sexual desire
    (ham muốn tình dục suy giảm rõ rệt)
  • severe severe decreased sexual desire
    (ham muốn tình dục suy giảm nghiêm trọng)
  • persistent persistent decreased sexual desire
    (ham muốn tình dục suy giảm dai dẳng)
Verb + decreased sexual desire
  • experience experience decreased sexual desire
    (trải qua/bị suy giảm ham muốn tình dục)
  • suffer from suffer from decreased sexual desire
    (mắc chứng suy giảm ham muốn tình dục)
  • address address decreased sexual desire
    (giải quyết vấn đề suy giảm ham muốn tình dục)
  • treat treat decreased sexual desire
    (điều trị suy giảm ham muốn tình dục)
Noun + of/for decreased sexual desire
  • causes causes of decreased sexual desire
    (các nguyên nhân gây suy giảm ham muốn tình dục)
  • symptoms symptoms of decreased sexual desire
    (các triệu chứng của suy giảm ham muốn tình dục)
  • treatment treatment for decreased sexual desire
    (phương pháp điều trị suy giảm ham muốn tình dục)
  • impact impact of decreased sexual desire
    (tác động của suy giảm ham muốn tình dục)

Idioms

  • a noticeable decreased sexual desire

    sự suy giảm ham muốn tình dục có thể nhận thấy được

    "She reported a noticeable decreased sexual desire after starting the new medication."

    (Cô ấy cho biết ham muốn tình dục suy giảm rõ rệt sau khi bắt đầu dùng thuốc mới.)

  • to struggle with decreased sexual desire

    đấu tranh/gặp khó khăn với sự suy giảm ham muốn tình dục

    "Many individuals struggle with decreased sexual desire due to stress and fatigue."

    (Nhiều người phải vật lộn với sự suy giảm ham muốn tình dục do căng thẳng và mệt mỏi.)

  • experiencing a persistent decreased sexual desire

    trải qua tình trạng suy giảm ham muốn tình dục dai dẳng

    "If you are experiencing a persistent decreased sexual desire, it's advisable to consult a doctor."

    (Nếu bạn đang trải qua tình trạng suy giảm ham muốn tình dục dai dẳng, nên tham khảo ý kiến bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreased sexual desire

Noun Phrase
Lật mặt

Sự suy giảm ham muốn tình dục; sự giảm bớt mức độ hứng thú hoặc thôi thúc tình dục của một người.

"Decreased sexual desire is a common side effect of certain medications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medication decreased his sexual desire.
Thuốc đã làm giảm ham muốn tình dục của anh ấy.
Phủ định
She did not experience decreased sexual desire after the surgery.
Cô ấy không trải qua việc giảm ham muốn tình dục sau phẫu thuật.
Nghi vấn
Did the stress decrease her sexual desire?
Căng thẳng có làm giảm ham muốn tình dục của cô ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to experience strong sexual desire when he saw her.
Anh ấy đã từng trải qua ham muốn tình dục mạnh mẽ khi nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
She didn't use to have decreased sexual desire even when she was stressed.
Cô ấy đã không từng bị giảm ham muốn tình dục ngay cả khi cô ấy bị căng thẳng.
Nghi vấn
Did you use to have decreased sexual desire after giving birth?
Bạn đã từng bị giảm ham muốn tình dục sau khi sinh con phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreased sexual desire".

Sự Kín Đáo và Kỳ Thị Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc thảo luận về ham muốn tình dục, đặc biệt là sự suy giảm của nó, thường bị coi là điều cấm kỵ hoặc riêng tư quá mức. Điều này có thể dẫn đến sự im lặng, khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ và chịu đựng âm thầm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý và các mối quan hệ.

Ảnh Hưởng đến Mối Quan Hệ và Sức Khỏe Tổng Thể

Suy giảm ham muốn tình dục không chỉ là một vấn đề y tế cá nhân mà còn có thể tác động sâu sắc đến sự gần gũi và chất lượng của mối quan hệ tình cảm. Ngoài ra, nó thường là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác như căng thẳng, trầm cảm, hoặc mất cân bằng hormone, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết và giải quyết.