solid wall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wall that is strong, firm, and not easily broken or penetrated; a wall without openings or gaps.
Vietnamese Meaning
Một bức tường vững chắc, kiên cố và không dễ bị phá vỡ hoặc xuyên thủng; một bức tường không có lỗ hổng hoặc khe hở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fortress was protected by a solid wall."
"Pháo đài được bảo vệ bởi một bức tường vững chắc."
-
"The protesters were met by a solid wall of police."
"Người biểu tình đã gặp phải một hàng rào cảnh sát vững chắc."
-
"He ran headfirst into a solid wall of denial."
"Anh ta đâm đầu vào một bức tường phủ nhận vững chắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | solid | Rắn, đặc, chắc chắn, kiên cố |
| Noun | solidity | Sự rắn chắc, tính kiên cố |
| Verb | solidify | Làm cho rắn chắc, củng cố, đông đặc lại |
| Adverb | solidly | Một cách vững chắc, kiên cố |
| Noun | wall | Bức tường, vách ngăn |
| Verb | wall | Xây tường, bao tường, ngăn lại bằng tường |
| Adjective (participle) | walled | Có tường bao quanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'solid wall' thường được dùng để chỉ một bức tường có cấu trúc chắc chắn, mang tính ổn định và khả năng bảo vệ cao. Nó có thể mang nghĩa đen (một bức tường vật lý) hoặc nghĩa bóng (một rào cản khó vượt qua). Khác với 'brick wall' (tường gạch) chỉ vật liệu xây dựng, 'solid wall' nhấn mạnh tính chất kiên cố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick solid wall (bức tường đặc dày)
-
impenetrable impenetrable solid wall (bức tường đặc không thể xuyên thủng)
-
sturdy sturdy solid wall (bức tường đặc vững chãi)
-
strong strong solid wall (một bức tường đặc chắc chắn)
-
build build a solid wall (xây một bức tường đặc)
-
construct construct a solid wall (dựng một bức tường đặc)
-
face face a solid wall (đối mặt với một bức tường đặc (nghĩa đen) / đối mặt với rào cản lớn (nghĩa bóng))
-
hit hit a solid wall (đâm vào một bức tường đặc (nghĩa đen) / gặp trở ngại lớn (nghĩa bóng))
-
behind behind a solid wall (đằng sau một bức tường đặc)
-
through through a solid wall (xuyên qua một bức tường đặc (thường là bất khả thi))
Idioms
-
come up against a solid wall
Gặp phải một trở ngại lớn không thể vượt qua, gặp bế tắc.
"Our efforts to get the project approved came up against a solid wall of bureaucracy."
(Những nỗ lực của chúng tôi để dự án được duyệt đã vấp phải một bức tường quan liêu vững chắc.)
-
a solid wall of silence/resistance/opposition
Một sự im lặng/phản kháng/phản đối mạnh mẽ và thống nhất, không lay chuyển được.
"The police faced a solid wall of silence from the witnesses, making their investigation difficult."
(Cảnh sát đối mặt với một bức tường im lặng kiên cố từ các nhân chứng, khiến cuộc điều tra của họ gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid wall
Tính từ + Danh từMột bức tường vững chắc, kiên cố và không dễ bị phá vỡ hoặc xuyên thủng; một bức tường không có lỗ hổng hoặc khe hở.
"The fortress was protected by a solid wall."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fortress must have a solid wall to withstand the enemy's attacks. |
Pháo đài phải có một bức tường vững chắc để chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù. |
| Phủ định | The old house shouldn't have such a solid wall blocking the sunlight. |
Ngôi nhà cũ không nên có một bức tường vững chắc như vậy chắn ánh sáng mặt trời. |
| Nghi vấn | Could the new building have a solid wall for better insulation? |
Liệu tòa nhà mới có thể có một bức tường vững chắc để cách nhiệt tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid wall".
