(Top Banner Ad)
solid wall
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xây dựng, Vật lý

solid wall

UK: /ˈsɒlɪd wɔːl/ • US: /ˈsɑːlɪd wɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bức tường vững chắc tường kiên cố hàng rào vững chắc (nghĩa bóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wall that is strong, firm, and not easily broken or penetrated; a wall without openings or gaps.

Vietnamese Meaning

Một bức tường vững chắc, kiên cố và không dễ bị phá vỡ hoặc xuyên thủng; một bức tường không có lỗ hổng hoặc khe hở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fortress was protected by a solid wall."

    "Pháo đài được bảo vệ bởi một bức tường vững chắc."

  • "The protesters were met by a solid wall of police."

    "Người biểu tình đã gặp phải một hàng rào cảnh sát vững chắc."

  • "He ran headfirst into a solid wall of denial."

    "Anh ta đâm đầu vào một bức tường phủ nhận vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid Rắn, đặc, chắc chắn, kiên cố
Noun solidity Sự rắn chắc, tính kiên cố
Verb solidify Làm cho rắn chắc, củng cố, đông đặc lại
Adverb solidly Một cách vững chắc, kiên cố
Noun wall Bức tường, vách ngăn
Verb wall Xây tường, bao tường, ngăn lại bằng tường
Adjective (participle) walled Có tường bao quanh

Synonyms

sturdy wall (tường chắc chắn)impenetrable wall (tường không thể xâm nhập)

Antonyms

fragile wall (tường dễ vỡ)porous wall (tường xốp)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solide
Middle English
solid
Latin
vallum
Old English
weall

Nguồn gốc của 'Solid'

Từ 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidus', mang nghĩa 'rắn, chắc, nguyên khối, không rỗng'. Nó được dùng để chỉ những vật chất đặc, không có lỗ hổng hay kẽ nứt, hoặc những thứ vững chắc, đáng tin cậy.

Nguồn gốc của 'Wall'

Từ 'wall' (bức tường) xuất phát từ tiếng Latin 'vallum', có nghĩa là 'thành lũy, hàng rào đất, cọc'. Ban đầu, nó chỉ các công trình phòng thủ kiên cố. Sau này, nghĩa của nó mở rộng thành bức tường như chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp 'Solid Wall'

Khi kết hợp, 'solid wall' mô tả một bức tường được xây dựng chắc chắn, đặc ruột và kiên cố. Nó không chỉ mang nghĩa đen là một cấu trúc vật lý vững chãi mà còn có thể dùng để chỉ một rào cản tinh thần hoặc một trở ngại vững chắc.

Usage Note

Cụm từ 'solid wall' thường được dùng để chỉ một bức tường có cấu trúc chắc chắn, mang tính ổn định và khả năng bảo vệ cao. Nó có thể mang nghĩa đen (một bức tường vật lý) hoặc nghĩa bóng (một rào cản khó vượt qua). Khác với 'brick wall' (tường gạch) chỉ vật liệu xây dựng, 'solid wall' nhấn mạnh tính chất kiên cố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solid wall
  • thick thick solid wall
    (bức tường đặc dày)
  • impenetrable impenetrable solid wall
    (bức tường đặc không thể xuyên thủng)
  • sturdy sturdy solid wall
    (bức tường đặc vững chãi)
  • strong strong solid wall
    (một bức tường đặc chắc chắn)
Verb + solid wall
  • build build a solid wall
    (xây một bức tường đặc)
  • construct construct a solid wall
    (dựng một bức tường đặc)
  • face face a solid wall
    (đối mặt với một bức tường đặc (nghĩa đen) / đối mặt với rào cản lớn (nghĩa bóng))
  • hit hit a solid wall
    (đâm vào một bức tường đặc (nghĩa đen) / gặp trở ngại lớn (nghĩa bóng))
Preposition + solid wall
  • behind behind a solid wall
    (đằng sau một bức tường đặc)
  • through through a solid wall
    (xuyên qua một bức tường đặc (thường là bất khả thi))

Idioms

  • come up against a solid wall

    Gặp phải một trở ngại lớn không thể vượt qua, gặp bế tắc.

    "Our efforts to get the project approved came up against a solid wall of bureaucracy."

    (Những nỗ lực của chúng tôi để dự án được duyệt đã vấp phải một bức tường quan liêu vững chắc.)

  • a solid wall of silence/resistance/opposition

    Một sự im lặng/phản kháng/phản đối mạnh mẽ và thống nhất, không lay chuyển được.

    "The police faced a solid wall of silence from the witnesses, making their investigation difficult."

    (Cảnh sát đối mặt với một bức tường im lặng kiên cố từ các nhân chứng, khiến cuộc điều tra của họ gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid wall

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bức tường vững chắc, kiên cố và không dễ bị phá vỡ hoặc xuyên thủng; một bức tường không có lỗ hổng hoặc khe hở.

"The fortress was protected by a solid wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fortress must have a solid wall to withstand the enemy's attacks.
Pháo đài phải có một bức tường vững chắc để chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
Phủ định
The old house shouldn't have such a solid wall blocking the sunlight.
Ngôi nhà cũ không nên có một bức tường vững chắc như vậy chắn ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Could the new building have a solid wall for better insulation?
Liệu tòa nhà mới có thể có một bức tường vững chắc để cách nhiệt tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid wall".

Bảo vệ và Quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa, một 'bức tường đặc' thường mang ý nghĩa về sự bảo vệ và riêng tư. Một ngôi nhà có những bức tường vững chắc được xem là biểu tượng của sự an toàn, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài và bảo vệ gia đình khỏi những mối đe dọa tiềm ẩn. Nó tượng trưng cho ranh giới vật lý giúp duy trì không gian cá nhân và sự yên bình.

Rào cản và Sự kiên quyết

Theo nghĩa bóng, 'solid wall' có thể tượng trưng cho những rào cản, giới hạn hoặc sự kiên quyết không khoan nhượng. Nó thể hiện một ranh giới rõ ràng hoặc một sự cản trở lớn trong giao tiếp, đàm phán hoặc tiến bộ, đôi khi gây ra cảm giác bế tắc hoàn toàn. Ví dụ, 'a solid wall of opposition' (một bức tường phản đối kiên cố) chỉ sự chống đối mạnh mẽ không thể vượt qua.