wedding song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song traditionally played or sung at a wedding.
Vietnamese Meaning
Một bài hát truyền thống được chơi hoặc hát tại đám cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wedding song was a beautiful ballad that brought tears to everyone's eyes."
"Bài hát đám cưới là một bản ballad tuyệt đẹp khiến mọi người đều rơi nước mắt."
-
"They chose a classic wedding song for their first dance."
"Họ đã chọn một bài hát đám cưới cổ điển cho điệu nhảy đầu tiên của họ."
-
"The DJ played a mix of wedding songs to keep the party going."
"DJ đã chơi một loạt các bài hát đám cưới để tiếp tục bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài hát đám cưới thường được chọn để phản ánh tình yêu của cặp đôi, kể câu chuyện của họ hoặc tạo không khí vui vẻ, lãng mạn cho buổi lễ. Có thể là nhạc không lời hoặc có lời, nhạc truyền thống hoặc hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful wedding song (bài hát đám cưới hay/đẹp)
-
traditional traditional wedding song (bài hát đám cưới truyền thống)
-
popular popular wedding song (bài hát đám cưới phổ biến)
-
emotional emotional wedding song (bài hát đám cưới đầy cảm xúc)
-
play play a wedding song (chơi/phát một bài hát đám cưới)
-
sing sing a wedding song (hát một bài hát đám cưới)
-
choose choose a wedding song (chọn một bài hát đám cưới)
-
dedicate dedicate a wedding song (tặng một bài hát đám cưới)
-
first dance first dance wedding song (bài hát cho điệu nhảy đầu tiên của cô dâu chú rể)
-
our our wedding song (bài hát đám cưới của chúng tôi)
Idioms
-
the first dance wedding song
bài hát cho điệu nhảy đầu tiên của cô dâu chú rể (sau khi kết hôn)
"They spent weeks choosing their first dance wedding song to make it perfect."
(Họ đã dành nhiều tuần để chọn bài hát cho điệu nhảy đầu tiên của mình để mọi thứ thật hoàn hảo.)
-
to choose a wedding song
chọn bài hát đám cưới
"We need to choose a wedding song that truly represents our love story."
(Chúng ta cần chọn một bài hát đám cưới thực sự đại diện cho câu chuyện tình yêu của chúng ta.)
-
a traditional wedding song
một bài hát đám cưới truyền thống
"Many couples still prefer a traditional wedding song for their ceremony's key moments."
(Nhiều cặp đôi vẫn thích một bài hát đám cưới truyền thống cho những khoảnh khắc quan trọng trong buổi lễ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedding song
danh từMột bài hát truyền thống được chơi hoặc hát tại đám cưới.
"The wedding song was a beautiful ballad that brought tears to everyone's eyes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that wedding song is so beautiful! |
Wow, bài hát đám cưới đó thật là hay! |
| Phủ định | Oh no, that wedding song isn't working for the dance floor. |
Ôi không, bài hát đám cưới đó không phù hợp với sàn nhảy. |
| Nghi vấn | Hey, is that our wedding song? |
Này, đó có phải là bài hát đám cưới của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding song".
