(Top Banner Ad)
wedding song
A2
danh từ A2 Âm nhạc, Văn hóa

wedding song

UK: /ˈwedɪŋ sɒŋ/ • US: /ˈwedɪŋ sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát đám cưới nhạc cưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song traditionally played or sung at a wedding.

Vietnamese Meaning

Một bài hát truyền thống được chơi hoặc hát tại đám cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding song was a beautiful ballad that brought tears to everyone's eyes."

    "Bài hát đám cưới là một bản ballad tuyệt đẹp khiến mọi người đều rơi nước mắt."

  • "They chose a classic wedding song for their first dance."

    "Họ đã chọn một bài hát đám cưới cổ điển cho điệu nhảy đầu tiên của họ."

  • "The DJ played a mix of wedding songs to keep the party going."

    "DJ đã chơi một loạt các bài hát đám cưới để tiếp tục bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding lễ cưới, đám cưới
Noun song bài hát, ca khúc
Verb wed cưới, kết hôn
Verb sing hát
Noun singer ca sĩ, người hát
Adjective wedded đã kết hôn, thuộc về hôn nhân

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadją
Old English
weddian
Modern English
wedding
Proto-Germanic
*sangwaz
Old English
sang
Modern English
song

Nguồn gốc của 'wedding song'

'Wedding song' là một từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Wedding' (lễ cưới) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weddung', ban đầu mang nghĩa là lời hứa, cam kết, sau này phát triển thành nghi lễ kết hôn. 'Song' (bài hát) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sang', đơn giản là một khúc ca hoặc giai điệu. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa một bài hát được dùng trong bối cảnh hôn lễ.

Usage Note

Bài hát đám cưới thường được chọn để phản ánh tình yêu của cặp đôi, kể câu chuyện của họ hoặc tạo không khí vui vẻ, lãng mạn cho buổi lễ. Có thể là nhạc không lời hoặc có lời, nhạc truyền thống hoặc hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding song
  • beautiful beautiful wedding song
    (bài hát đám cưới hay/đẹp)
  • traditional traditional wedding song
    (bài hát đám cưới truyền thống)
  • popular popular wedding song
    (bài hát đám cưới phổ biến)
  • emotional emotional wedding song
    (bài hát đám cưới đầy cảm xúc)
Verb + wedding song
  • play play a wedding song
    (chơi/phát một bài hát đám cưới)
  • sing sing a wedding song
    (hát một bài hát đám cưới)
  • choose choose a wedding song
    (chọn một bài hát đám cưới)
  • dedicate dedicate a wedding song
    (tặng một bài hát đám cưới)
Noun phrase + wedding song
  • first dance first dance wedding song
    (bài hát cho điệu nhảy đầu tiên của cô dâu chú rể)
  • our our wedding song
    (bài hát đám cưới của chúng tôi)

Idioms

  • the first dance wedding song

    bài hát cho điệu nhảy đầu tiên của cô dâu chú rể (sau khi kết hôn)

    "They spent weeks choosing their first dance wedding song to make it perfect."

    (Họ đã dành nhiều tuần để chọn bài hát cho điệu nhảy đầu tiên của mình để mọi thứ thật hoàn hảo.)

  • to choose a wedding song

    chọn bài hát đám cưới

    "We need to choose a wedding song that truly represents our love story."

    (Chúng ta cần chọn một bài hát đám cưới thực sự đại diện cho câu chuyện tình yêu của chúng ta.)

  • a traditional wedding song

    một bài hát đám cưới truyền thống

    "Many couples still prefer a traditional wedding song for their ceremony's key moments."

    (Nhiều cặp đôi vẫn thích một bài hát đám cưới truyền thống cho những khoảnh khắc quan trọng trong buổi lễ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding song

danh từ
Lật mặt

Một bài hát truyền thống được chơi hoặc hát tại đám cưới.

"The wedding song was a beautiful ballad that brought tears to everyone's eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that wedding song is so beautiful!
Wow, bài hát đám cưới đó thật là hay!
Phủ định
Oh no, that wedding song isn't working for the dance floor.
Ôi không, bài hát đám cưới đó không phù hợp với sàn nhảy.
Nghi vấn
Hey, is that our wedding song?
Này, đó có phải là bài hát đám cưới của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding song".

Ý nghĩa của điệu nhảy đầu tiên

Trong nhiều đám cưới phương Tây, 'wedding song' thường dùng để chỉ bài hát được chọn cho điệu nhảy đầu tiên của cặp đôi với tư cách vợ chồng. Đây là một khoảnh khắc đầy biểu tượng, thể hiện tình yêu và sự gắn kết của họ trước mặt gia đình và bạn bè.

Sự cá nhân hóa

Các cặp đôi thường dành nhiều thời gian để chọn 'wedding song' có ý nghĩa cá nhân sâu sắc. Đó có thể là bài hát mà họ đã nghe khi lần đầu gặp gỡ, bài hát gợi nhớ kỷ niệm quan trọng, hoặc một bài hát thể hiện câu chuyện tình yêu độc đáo của riêng họ.