breakup song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song that deals with the end of a romantic relationship or feelings of sadness and regret after a relationship ends.
Vietnamese Meaning
Một bài hát nói về sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn hoặc cảm giác buồn bã và hối tiếc sau khi một mối quan hệ kết thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote a breakup song after her boyfriend left her."
"Cô ấy đã viết một bài hát chia tay sau khi bạn trai rời bỏ cô ấy."
-
"This is the ultimate breakup song."
"Đây là bài hát chia tay đỉnh cao."
-
"Many artists have made a career out of singing breakup songs."
"Nhiều nghệ sĩ đã xây dựng sự nghiệp bằng cách hát những bài hát chia tay."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài hát chia tay thường mang sắc thái buồn bã, thất vọng, hối tiếc hoặc đôi khi là sự giải thoát và mạnh mẽ sau khi chia tay. Chúng thường chứa đựng những lời ca sâu lắng, dễ đồng cảm, giúp người nghe cảm thấy được an ủi và thấu hiểu. Khác với 'love song' (bài hát tình yêu) tập trung vào những khía cạnh tích cực, lãng mạn của tình yêu, 'breakup song' tập trung vào những khía cạnh tiêu cực và nỗi đau của sự chia ly.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic breakup song (bài hát chia tay kinh điển)
-
sad breakup song (bài hát chia tay buồn)
-
angry breakup song (bài hát chia tay đầy tức giận)
-
epic breakup song (bản tình ca tan vỡ bi tráng/hoành tráng)
-
ultimate breakup song (bài hát chia tay đỉnh nhất/bất hủ)
-
listen to a breakup song (nghe một bài hát chia tay)
-
write a breakup song (viết một bài hát chia tay)
-
release a breakup song (phát hành một bài hát chia tay)
-
sing a breakup song (hát một bài hát chia tay)
Idioms
-
to be the soundtrack to my breakup
Trở thành bản nhạc nền cho cuộc chia tay của tôi (ám chỉ những bài hát được nghe lặp đi lặp lại và thể hiện đúng tâm trạng khi chia tay).
"Adele's album '21' was basically the soundtrack to my breakup last year."
(Album '21' của Adele về cơ bản chính là nhạc nền cho cuộc chia tay của tôi vào năm ngoái.)
-
to have a breakup song on repeat
Nghe đi nghe lại một bài hát chia tay.
"After they broke up, she just stayed in her room and had 'Someone Like You' on repeat."
(Sau khi họ chia tay, cô ấy chỉ ở trong phòng và nghe đi nghe lại bài 'Someone Like You'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breakup song
Danh từMột bài hát nói về sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn hoặc cảm giác buồn bã và hối tiếc sau khi một mối quan hệ kết thúc.
"She wrote a breakup song after her boyfriend left her."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding breakup song playlists after a relationship ends is a common coping mechanism. |
Tránh danh sách phát các bài hát thất tình sau khi một mối quan hệ kết thúc là một cơ chế đối phó phổ biến. |
| Phủ định | He doesn't enjoy listening to breakup songs when he is happy. |
Anh ấy không thích nghe những bài hát thất tình khi đang vui vẻ. |
| Nghi vấn | Is listening to breakup songs a healthy way to process emotions after a split? |
Lắng nghe những bài hát thất tình có phải là một cách lành mạnh để xử lý cảm xúc sau khi chia tay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakup song".
