(Top Banner Ad)
breakup song
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

breakup song

UK: /ˈbreɪkˌʌp sɒŋ/ • US: /ˈbreɪkˌʌp sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát thất tình nhạc chia tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song that deals with the end of a romantic relationship or feelings of sadness and regret after a relationship ends.

Vietnamese Meaning

Một bài hát nói về sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn hoặc cảm giác buồn bã và hối tiếc sau khi một mối quan hệ kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote a breakup song after her boyfriend left her."

    "Cô ấy đã viết một bài hát chia tay sau khi bạn trai rời bỏ cô ấy."

  • "This is the ultimate breakup song."

    "Đây là bài hát chia tay đỉnh cao."

  • "Many artists have made a career out of singing breakup songs."

    "Nhiều nghệ sĩ đã xây dựng sự nghiệp bằng cách hát những bài hát chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb break up chia tay, kết thúc một mối quan hệ
Noun breakup cuộc chia tay, sự tan vỡ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brecan (to break) + ūp (up) + sang (song)
Middle English
breken + up + song
Modern English (20th Century)
breakup song

Sự kết hợp của 'Tan vỡ' và 'Giai điệu'

Thuật ngữ 'breakup song' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Breakup' (cuộc chia tay) bắt nguồn từ cụm động từ 'to break up', nghĩa là chấm dứt một mối quan hệ lãng mạn. 'Song' (bài hát) là một từ có nguồn gốc cổ xưa. Mặc dù những bài hát về tình yêu tan vỡ đã tồn tại hàng thế kỷ, việc gọi chúng một cách cụ thể là 'breakup songs' chỉ trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng thế kỷ 20, đặc biệt là với sự phát triển của ngành công nghiệp âm nhạc pop.

Usage Note

Bài hát chia tay thường mang sắc thái buồn bã, thất vọng, hối tiếc hoặc đôi khi là sự giải thoát và mạnh mẽ sau khi chia tay. Chúng thường chứa đựng những lời ca sâu lắng, dễ đồng cảm, giúp người nghe cảm thấy được an ủi và thấu hiểu. Khác với 'love song' (bài hát tình yêu) tập trung vào những khía cạnh tích cực, lãng mạn của tình yêu, 'breakup song' tập trung vào những khía cạnh tiêu cực và nỗi đau của sự chia ly.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breakup song
  • classic breakup song
    (bài hát chia tay kinh điển)
  • sad breakup song
    (bài hát chia tay buồn)
  • angry breakup song
    (bài hát chia tay đầy tức giận)
  • epic breakup song
    (bản tình ca tan vỡ bi tráng/hoành tráng)
  • ultimate breakup song
    (bài hát chia tay đỉnh nhất/bất hủ)
Verb + breakup song
  • listen to a breakup song
    (nghe một bài hát chia tay)
  • write a breakup song
    (viết một bài hát chia tay)
  • release a breakup song
    (phát hành một bài hát chia tay)
  • sing a breakup song
    (hát một bài hát chia tay)

Idioms

  • to be the soundtrack to my breakup

    Trở thành bản nhạc nền cho cuộc chia tay của tôi (ám chỉ những bài hát được nghe lặp đi lặp lại và thể hiện đúng tâm trạng khi chia tay).

    "Adele's album '21' was basically the soundtrack to my breakup last year."

    (Album '21' của Adele về cơ bản chính là nhạc nền cho cuộc chia tay của tôi vào năm ngoái.)

  • to have a breakup song on repeat

    Nghe đi nghe lại một bài hát chia tay.

    "After they broke up, she just stayed in her room and had 'Someone Like You' on repeat."

    (Sau khi họ chia tay, cô ấy chỉ ở trong phòng và nghe đi nghe lại bài 'Someone Like You'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakup song

Danh từ
Lật mặt

Một bài hát nói về sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn hoặc cảm giác buồn bã và hối tiếc sau khi một mối quan hệ kết thúc.

"She wrote a breakup song after her boyfriend left her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding breakup song playlists after a relationship ends is a common coping mechanism.
Tránh danh sách phát các bài hát thất tình sau khi một mối quan hệ kết thúc là một cơ chế đối phó phổ biến.
Phủ định
He doesn't enjoy listening to breakup songs when he is happy.
Anh ấy không thích nghe những bài hát thất tình khi đang vui vẻ.
Nghi vấn
Is listening to breakup songs a healthy way to process emotions after a split?
Lắng nghe những bài hát thất tình có phải là một cách lành mạnh để xử lý cảm xúc sau khi chia tay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakup song".

Liệu pháp Âm nhạc cho Trái tim Tan vỡ

Trong văn hóa phương Tây, nghe các bài hát chia tay được xem là một cách phổ biến và được chấp nhận để đối mặt và xử lý nỗi buồn sau khi một mối quan hệ kết thúc. Thể loại nhạc này giúp người nghe cảm thấy được thấu hiểu, đồng cảm và bớt cô đơn trong nỗi đau của mình.

Bài hát chia tay 'Trả thù' (The 'Revenge' Song)

Đây là một nhánh phụ rất phổ biến của 'breakup song', trong đó người nghệ sĩ thể hiện sự tức giận, sự mạnh mẽ sau đổ vỡ, hoặc trực tiếp chỉ trích người yêu cũ. Những nghệ sĩ như Taylor Swift, Beyoncé, và Olivia Rodrigo nổi tiếng với những bài hát thuộc thể loại này, thường trở thành những bài ca về sự tự chủ và nữ quyền.