(Top Banner Ad)
low brand recognition
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

low brand recognition

UK: /ləʊ brænd ˌrekəɡˈnɪʃən/ • US: /loʊ brænd ˌrekəɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ nhận diện thương hiệu thấp khả năng nhận diện thương hiệu thấp độ nhận biết thương hiệu thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a brand not being widely known or easily identified by consumers.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một thương hiệu không được biết đến rộng rãi hoặc dễ dàng nhận diện bởi người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered from low brand recognition, which hindered their sales."

    "Công ty chịu thiệt hại do mức độ nhận diện thương hiệu thấp, điều này cản trở doanh số bán hàng của họ."

  • "The new startup faced the challenge of low brand recognition in a saturated market."

    "Công ty khởi nghiệp mới phải đối mặt với thách thức về mức độ nhận diện thương hiệu thấp trong một thị trường bão hòa."

  • "Investing in advertising can help to overcome low brand recognition."

    "Đầu tư vào quảng cáo có thể giúp khắc phục tình trạng mức độ nhận diện thương hiệu thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand thương hiệu, nhãn hiệu
Verb brand đóng dấu thương hiệu; gán mác
Noun branding hoạt động xây dựng thương hiệu
Adjective branded có thương hiệu; được đóng nhãn hiệu
Verb recognize nhận ra, công nhận
Noun recognition sự công nhận, sự nhận diện
Adjective recognizable có thể nhận ra
Adjective unrecognized không được công nhận; không được nhận diện

Synonyms

poor brand awareness (nhận thức thương hiệu kém)weak brand visibility (khả năng hiển thị thương hiệu yếu)

Antonyms

high brand recognition (mức độ nhận diện thương hiệu cao)strong brand awareness (nhận thức thương hiệu mạnh mẽ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Old English
lāg
English
low
Old Norse
brandr
Old English
brand
English
brand
Latin
recognitio
Old French
recognition
English
recognition

Nguồn gốc của 'Low Brand Recognition'

Cụm từ 'low brand recognition' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, được ghép từ ba từ độc lập. 'Low' (thấp) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lágr' và tiếng Anh cổ 'lāg'. 'Brand' (thương hiệu) xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'brandr' (có nghĩa là lửa hoặc dấu hiệu nhận biết được tạo ra bằng lửa), phát triển thành ý nghĩa 'dấu hiệu đặc trưng' hoặc 'sản phẩm' như ngày nay. 'Recognition' (sự nhận diện/công nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recognitio' qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, chúng mô tả một tình trạng phổ biến trong kinh doanh khi một thương hiệu không được nhiều người biết đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing để mô tả một thương hiệu có mức độ nhận diện thấp trên thị trường. Điều này có thể do nhiều yếu tố, chẳng hạn như chiến dịch marketing không hiệu quả, ngân sách quảng cáo hạn chế, hoặc sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu khác. 'Low brand recognition' ngụ ý cần có các biện pháp để cải thiện nhận thức của công chúng về thương hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + low brand recognition
  • suffer from suffer from low brand recognition
    (gặp phải/chịu đựng sự nhận diện thương hiệu kém)
  • combat combat low brand recognition
    (đấu tranh/chống lại sự nhận diện thương hiệu kém)
  • improve improve low brand recognition
    (cải thiện sự nhận diện thương hiệu kém)
  • address address low brand recognition
    (giải quyết vấn đề nhận diện thương hiệu kém)
  • overcome overcome low brand recognition
    (vượt qua sự nhận diện thương hiệu kém)
Adjectives + low brand recognition
  • widespread widespread low brand recognition
    (sự nhận diện thương hiệu kém phổ biến rộng rãi)
  • persistent persistent low brand recognition
    (sự nhận diện thương hiệu kém dai dẳng)
  • initial initial low brand recognition
    (sự nhận diện thương hiệu kém ban đầu)
Nouns + of low brand recognition
  • issue an issue of low brand recognition
    (một vấn đề về nhận diện thương hiệu kém)
  • challenge a challenge of low brand recognition
    (một thách thức về nhận diện thương hiệu kém)
  • symptom a symptom of low brand recognition
    (một dấu hiệu/triệu chứng của sự nhận diện thương hiệu kém)

Idioms

  • struggle with low brand recognition

    gặp khó khăn với sự nhận diện thương hiệu kém

    "Many startups struggle with low brand recognition in their early years."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn với sự nhận diện thương hiệu kém trong những năm đầu.)

  • a consequence of low brand recognition

    hậu quả của sự nhận diện thương hiệu kém

    "Reduced sales are a direct consequence of low brand recognition."

    (Doanh số giảm sút là hậu quả trực tiếp của sự nhận diện thương hiệu kém.)

  • overcome low brand recognition

    vượt qua sự nhận diện thương hiệu kém

    "The company launched a new campaign to overcome low brand recognition."

    (Công ty đã phát động một chiến dịch mới để vượt qua sự nhận diện thương hiệu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low brand recognition

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tình trạng một thương hiệu không được biết đến rộng rãi hoặc dễ dàng nhận diện bởi người tiêu dùng.

"The company suffered from low brand recognition, which hindered their sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low brand recognition".

Tầm quan trọng của thương hiệu trong kinh doanh hiện đại

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa và cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng và duy trì nhận diện thương hiệu mạnh mẽ là yếu tố sống còn. Một thương hiệu có nhận diện kém (low brand recognition) thường gặp khó khăn trong việc thu hút khách hàng, tạo dựng lòng tin và tăng trưởng thị phần. Các tập đoàn lớn đầu tư hàng tỷ đô la vào marketing và quảng cáo để đảm bảo thương hiệu của họ luôn nằm trong tâm trí người tiêu dùng.

Thách thức của các doanh nghiệp mới và nhỏ

Các công ty khởi nghiệp (startups) và doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với vấn đề nhận diện thương hiệu kém khi mới ra mắt thị trường. Họ thiếu nguồn lực tài chính để quảng bá rộng rãi như các đối thủ lớn. Để vượt qua thách thức này, các doanh nghiệp này cần tập trung vào các chiến lược tiếp thị sáng tạo, xây dựng cộng đồng, cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao và tận dụng các kênh truyền thông số hiệu quả để từ từ xây dựng uy tín và sự nhận diện thương hiệu.