(Top Banner Ad)
poor brand awareness
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Marketing

poor brand awareness

UK: /pɔː brænd əˈweənəs/ • US: /pʊr brænd əˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận diện thương hiệu kém mức độ nhận biết thương hiệu thấp thương hiệu ít được biết đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Poor" in this context means lacking or deficient in a positive or desirable quality; in this case, the quality is brand awareness.

Vietnamese Meaning

Trong ngữ cảnh này, "poor" có nghĩa là thiếu hụt hoặc không đủ về một phẩm chất tích cực hoặc mong muốn; trong trường hợp này, phẩm chất đó là nhận diện thương hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered from poor brand awareness despite its excellent products."

    "Công ty chịu ảnh hưởng từ nhận diện thương hiệu kém mặc dù sản phẩm của họ rất tuyệt vời."

  • "The small business suffered from poor brand awareness in its early years."

    "Doanh nghiệp nhỏ chịu ảnh hưởng từ nhận diện thương hiệu kém trong những năm đầu hoạt động."

  • "The survey revealed poor brand awareness among the target demographic."

    "Cuộc khảo sát cho thấy nhận diện thương hiệu kém trong số nhân khẩu học mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb poorly một cách nghèo nàn, kém cỏi, tồi tệ
Noun poverty sự nghèo đói, tình trạng thiếu thốn
Verb to brand đánh dấu thương hiệu, tạo dựng thương hiệu
Noun branding hoạt động xây dựng thương hiệu, định vị thương hiệu
Noun brand name tên thương hiệu
Adjective aware nhận thức, có ý thức
Adjective unaware không nhận thức được, không hay biết
Noun awareness sự nhận thức, sự hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old Norse
brandr
Old English
gewær
English
poor brand awareness

Nguồn gốc cụm từ hiện đại

Cụm từ 'poor brand awareness' không có lịch sử phát triển lâu đời như một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của ba yếu tố chính: 'poor' (nghèo nàn, kém cỏi), 'brand' (thương hiệu) và 'awareness' (sự nhận diện, nhận thức). 'Poor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo khó). 'Brand' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'brandr' (có nghĩa là lửa cháy, dấu vết được đốt). 'Awareness' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gewær' (nghĩa là tỉnh táo, cảnh giác). Cụm từ này ra đời và trở nên phổ biến trong bối cảnh marketing và kinh doanh hiện đại, khi việc nhận diện thương hiệu trở thành yếu tố then chốt cho sự thành công của một sản phẩm hay công ty.

Usage Note

Từ "poor" ở đây mang nghĩa định tính, đánh giá mức độ kém, thấp của nhận diện thương hiệu. Nó khác với nghĩa "nghèo nàn" chỉ về tài chính.
Nhận diện thương hiệu là một khái niệm quan trọng trong marketing, thể hiện khả năng khách hàng nhận biết và ghi nhớ một thương hiệu. Mức độ nhận diện thương hiệu có thể từ nhận biết đơn thuần đến ghi nhớ sâu sắc và liên kết thương hiệu với những giá trị cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor brand awareness
  • significant significant poor brand awareness
    (mức độ nhận diện thương hiệu kém đáng kể)
  • serious serious poor brand awareness
    (tình trạng nhận diện thương hiệu kém nghiêm trọng)
  • widespread widespread poor brand awareness
    (nhận diện thương hiệu kém rộng khắp, phổ biến)
Verb + poor brand awareness
  • suffer from suffer from poor brand awareness
    (gặp phải tình trạng nhận diện thương hiệu kém)
  • address address poor brand awareness
    (giải quyết vấn đề nhận diện thương hiệu kém)
  • overcome overcome poor brand awareness
    (khắc phục tình trạng nhận diện thương hiệu kém)
Noun + poor brand awareness
  • impact of the impact of poor brand awareness
    (tác động của việc nhận diện thương hiệu kém)
  • consequence of a consequence of poor brand awareness
    (hậu quả của việc nhận diện thương hiệu kém)
  • cause of a cause of poor brand awareness
    (nguyên nhân gây ra nhận diện thương hiệu kém)

Idioms

  • struggle with poor brand awareness

    gặp khó khăn với việc nhận diện thương hiệu kém

    "Many startups struggle with poor brand awareness in their early stages."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn với việc nhận diện thương hiệu kém trong giai đoạn đầu.)

  • strategies to combat poor brand awareness

    các chiến lược để chống lại/cải thiện tình trạng nhận diện thương hiệu kém

    "They are developing new strategies to combat poor brand awareness in emerging markets."

    (Họ đang phát triển các chiến lược mới để cải thiện tình trạng nhận diện thương hiệu kém tại các thị trường mới nổi.)

  • a direct result of poor brand awareness

    hậu quả trực tiếp của việc nhận diện thương hiệu kém

    "Low sales were a direct result of poor brand awareness among target consumers."

    (Doanh số thấp là hệ quả trực tiếp của việc nhận diện thương hiệu kém trong số người tiêu dùng mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor brand awareness

Tính từ
Lật mặt

Trong ngữ cảnh này, "poor" có nghĩa là thiếu hụt hoặc không đủ về một phẩm chất tích cực hoặc mong muốn; trong trường hợp này, phẩm chất đó là nhận diện thương hiệu.

"The company suffered from poor brand awareness despite its excellent products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor brand awareness".

Tầm quan trọng của thương hiệu trong nền kinh tế hiện đại

Trong một thị trường toàn cầu hóa và cạnh tranh khốc liệt, nhận diện thương hiệu không chỉ là một thuật ngữ kinh doanh mà còn phản ánh một thực tế văn hóa. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ mua sản phẩm mà còn mua câu chuyện, giá trị và trải nghiệm gắn liền với thương hiệu. 'Poor brand awareness' đồng nghĩa với việc một doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc kết nối với khách hàng, thiếu sự tin cậy và nổi bật giữa vô vàn lựa chọn khác, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại và phát triển.

Mạng xã hội và nhận diện thương hiệu

Trong kỷ nguyên số, đặc biệt là với sự bùng nổ của mạng xã hội, việc xây dựng và duy trì nhận diện thương hiệu đã trở thành một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng. Các chiến dịch lan truyền, người có ảnh hưởng (influencers) và tương tác trực tuyến đóng vai trò then chốt. Một thương hiệu có 'poor brand awareness' trên các nền tảng số sẽ gặp bất lợi lớn, vì người tiêu dùng hiện đại thường tìm kiếm và tương tác với các thương hiệu thông qua các kênh trực tuyến trước khi đưa ra quyết định mua hàng.