low-cost
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Low-cost'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rẻ tiền; giá thấp; chi phí thấp.
Definition (English Meaning)
Inexpensive; cheap.
Ví dụ Thực tế với 'Low-cost'
-
"The airline offers low-cost flights to many destinations."
"Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay giá rẻ đến nhiều điểm đến."
-
"Low-cost housing is essential for many families."
"Nhà ở giá rẻ là rất cần thiết cho nhiều gia đình."
-
"The company focuses on providing low-cost solutions."
"Công ty tập trung vào việc cung cấp các giải pháp chi phí thấp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Low-cost'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: low-cost
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Low-cost'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Low-cost" thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình có giá cả phải chăng, thường bằng cách giảm thiểu các tính năng hoặc chi phí không thiết yếu. Nó có thể mang sắc thái tích cực (giá trị tốt so với giá) hoặc tiêu cực (chất lượng thấp do cắt giảm chi phí). So với "cheap", "low-cost" thường được coi là trang trọng hơn và ít mang ý nghĩa tiêu cực hơn. "Affordable" cũng có nghĩa là giá cả phải chăng, nhưng thường liên quan đến khả năng chi trả của người mua hơn là chi phí sản xuất hoặc cung cấp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Low-cost'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had booked a low-cost flight, I would be on a beach in Bali now.
|
Nếu tôi đã đặt một chuyến bay giá rẻ, thì giờ tôi đã ở trên bãi biển ở Bali rồi. |
| Phủ định |
If she weren't such a frugal traveler, she wouldn't have needed to find a low-cost hotel.
|
Nếu cô ấy không phải là một người du lịch tiết kiệm, cô ấy đã không cần phải tìm một khách sạn giá rẻ. |
| Nghi vấn |
If they had invested in low-cost production methods, would they be struggling financially today?
|
Nếu họ đã đầu tư vào các phương pháp sản xuất chi phí thấp, liệu họ có đang gặp khó khăn về tài chính ngày hôm nay không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We used to fly with low-cost airlines when we were students.
|
Chúng tôi từng bay với các hãng hàng không giá rẻ khi còn là sinh viên. |
| Phủ định |
She didn't use to buy low-cost products because she thought they were of poor quality.
|
Cô ấy đã không mua các sản phẩm giá rẻ vì cô ấy nghĩ rằng chúng có chất lượng kém. |
| Nghi vấn |
Did they use to stay in low-cost hotels when they traveled around Europe?
|
Họ đã từng ở trong các khách sạn giá rẻ khi họ đi du lịch khắp châu Âu phải không? |