(Top Banner Ad)
low-cost
B1
adjective B1 Kinh tế, Kinh doanh

low-cost

UK: /ˌləʊˈkɒst/ • US: /ˌloʊˈkɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

giá rẻ chi phí thấp giá thành thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inexpensive; cheap.

Vietnamese Meaning

Rẻ tiền; giá thấp; chi phí thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline offers low-cost flights to many destinations."

    "Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay giá rẻ đến nhiều điểm đến."

  • "Low-cost housing is essential for many families."

    "Nhà ở giá rẻ là rất cần thiết cho nhiều gia đình."

  • "The company focuses on providing low-cost solutions."

    "Công ty tập trung vào việc cung cấp các giải pháp chi phí thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn phí, có giá
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Adjective low thấp, rẻ
Noun lowness sự thấp kém (thường không liên quan đến chi phí)
Noun cost-effectiveness hiệu quả về chi phí
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ- (root for 'lie, lay')
Proto-Germanic
*lēg- ('low')
Old English
lāh ('low, humble')
Middle English
lou ('low')
English
low
Latin
constāre ('to stand together, to cost')
Old French
coster ('to cost')
Middle English
costen ('to cost')
English
cost
English (Modern)
low-cost (compound adjective)

Nguồn gốc của 'low-cost'

Từ 'low-cost' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'low' (thấp) và 'cost' (chi phí). 'Low' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lāh', mang ý nghĩa 'thấp' hoặc 'khiêm tốn'. Trong khi đó, 'cost' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constāre', có nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'có giá trị, tốn kém'. Sự kết hợp 'low-cost' xuất hiện để mô tả những sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp có mức chi phí thấp, trở thành một khái niệm phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

"Low-cost" thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình có giá cả phải chăng, thường bằng cách giảm thiểu các tính năng hoặc chi phí không thiết yếu. Nó có thể mang sắc thái tích cực (giá trị tốt so với giá) hoặc tiêu cực (chất lượng thấp do cắt giảm chi phí). So với "cheap", "low-cost" thường được coi là trang trọng hơn và ít mang ý nghĩa tiêu cực hơn. "Affordable" cũng có nghĩa là giá cả phải chăng, nhưng thường liên quan đến khả năng chi trả của người mua hơn là chi phí sản xuất hoặc cung cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

low-cost + Noun
  • flights low-cost flights
    (các chuyến bay giá rẻ)
  • housing low-cost housing
    (nhà ở giá rẻ)
  • airline low-cost airline
    (hãng hàng không giá rẻ)
  • solutions low-cost solutions
    (các giải pháp chi phí thấp)
  • products low-cost products
    (các sản phẩm giá rẻ)
Verb + low-cost (Noun Phrase)
  • offer offer low-cost services
    (cung cấp các dịch vụ giá rẻ)
  • provide provide low-cost alternatives
    (cung cấp các lựa chọn thay thế giá rẻ)
  • seek seek low-cost options
    (tìm kiếm các lựa chọn chi phí thấp)
Adverb + low-cost
  • extremely extremely low-cost
    (cực kỳ giá rẻ)
  • relatively relatively low-cost
    (tương đối giá rẻ)
  • surprisingly surprisingly low-cost
    (rẻ một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • low-cost carrier

    hãng hàng không giá rẻ (một loại hình kinh doanh hàng không)

    "Many people choose a low-cost carrier for short domestic trips."

    (Nhiều người chọn hãng hàng không giá rẻ cho các chuyến đi nội địa ngắn.)

  • low-cost housing

    nhà ở giá rẻ (thường được chính phủ hỗ trợ cho người có thu nhập thấp)

    "The government is investing in more low-cost housing projects."

    (Chính phủ đang đầu tư vào nhiều dự án nhà ở giá rẻ hơn.)

  • low-cost solution

    giải pháp chi phí thấp (một cách tiếp cận tiết kiệm chi phí để giải quyết vấn đề)

    "We need to find a low-cost solution to the energy problem."

    (Chúng ta cần tìm một giải pháp chi phí thấp cho vấn đề năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-cost

adjective
Lật mặt

Rẻ tiền; giá thấp; chi phí thấp.

"The airline offers low-cost flights to many destinations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had booked a low-cost flight, I would be on a beach in Bali now.
Nếu tôi đã đặt một chuyến bay giá rẻ, thì giờ tôi đã ở trên bãi biển ở Bali rồi.
Phủ định
If she weren't such a frugal traveler, she wouldn't have needed to find a low-cost hotel.
Nếu cô ấy không phải là một người du lịch tiết kiệm, cô ấy đã không cần phải tìm một khách sạn giá rẻ.
Nghi vấn
If they had invested in low-cost production methods, would they be struggling financially today?
Nếu họ đã đầu tư vào các phương pháp sản xuất chi phí thấp, liệu họ có đang gặp khó khăn về tài chính ngày hôm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to fly with low-cost airlines when we were students.
Chúng tôi từng bay với các hãng hàng không giá rẻ khi còn là sinh viên.
Phủ định
She didn't use to buy low-cost products because she thought they were of poor quality.
Cô ấy đã không mua các sản phẩm giá rẻ vì cô ấy nghĩ rằng chúng có chất lượng kém.
Nghi vấn
Did they use to stay in low-cost hotels when they traveled around Europe?
Họ đã từng ở trong các khách sạn giá rẻ khi họ đi du lịch khắp châu Âu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-cost".

Sự phát triển của các mô hình kinh doanh giá rẻ

Trong những thập kỷ gần đây, mô hình 'low-cost' đã thay đổi đáng kể nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là hàng không và bán lẻ. Các hãng hàng không giá rẻ (low-cost carriers) đã giúp việc đi lại bằng máy bay trở nên dễ tiếp cận hơn với đại đa số người dân. Tương tự, các thương hiệu 'fast fashion' cũng áp dụng chiến lược này để cung cấp quần áo theo xu hướng với giá thành phải chăng.

Cân bằng giữa chi phí thấp và chất lượng

Khái niệm 'low-cost' thường dẫn đến các cuộc thảo luận về chất lượng và giá trị thực sự. Mặc dù sản phẩm/dịch vụ giá rẻ giúp tiết kiệm tiền, người tiêu dùng thường phải cân nhắc giữa việc tiết kiệm chi phí và các yếu tố khác như độ bền, chất lượng sản phẩm, hoặc các vấn đề đạo đức (ví dụ: điều kiện lao động, tác động môi trường) liên quan đến việc sản xuất với chi phí thấp.