(Top Banner Ad)
high-cost
B1
Tính từ B1 Kinh tế

high-cost

UK: /ˌhaɪ ˈkɒst/ • US: /ˌhaɪ ˈkɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

giá cao chi phí cao đắt đỏ tốn kém
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high price or expense.

Vietnamese Meaning

Có giá cao hoặc chi phí lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to abandon the high-cost project."

    "Công ty quyết định từ bỏ dự án có chi phí cao."

  • "High-cost healthcare is a major concern in many countries."

    "Chi phí chăm sóc sức khỏe cao là một mối quan tâm lớn ở nhiều quốc gia."

  • "The high-cost of living in the city makes it difficult for young people to save money."

    "Chi phí sinh hoạt cao ở thành phố khiến những người trẻ tuổi khó tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí
Adjective costly đắt đỏ
Adverb highly rất, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'high-cost'

Từ 'high-cost' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'high' (cao) và 'cost' (chi phí). Việc sử dụng những từ ghép như vậy rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra những từ mới có nghĩa rõ ràng và dễ hiểu. Trong trường hợp này, 'high-cost' chỉ đơn giản là 'chi phí cao'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án đòi hỏi chi phí đáng kể. Khác với 'expensive' ở chỗ 'high-cost' nhấn mạnh đến mức độ cao của chi phí một cách khách quan, trong khi 'expensive' có thể mang tính chủ quan và so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-cost
  • Relatively relatively high-cost
    (tương đối chi phí cao)
  • Prohibitively prohibitively high-cost
    (chi phí cao đến mức không thể chấp nhận được)
Verb + high-cost
  • Consider consider high-cost
    (cân nhắc chi phí cao)
  • Justify justify high-cost
    (biện minh cho chi phí cao)

Idioms

  • at high cost

    với giá rất cao, phải trả giá đắt

    "He achieved success at high cost."

    (Anh ấy đã đạt được thành công với một cái giá rất đắt.)

  • high cost of living

    chi phí sinh hoạt cao

    "The high cost of living in London is a challenge for many people."

    (Chi phí sinh hoạt cao ở London là một thách thức đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-cost

Tính từ
Lật mặt

Có giá cao hoặc chi phí lớn.

"The company decided to abandon the high-cost project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-cost".

Quan niệm về giá trị và chi phí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chủ nghĩa tư bản, 'high-cost' thường đi kèm với 'high-value' (giá trị cao). Người ta sẵn sàng trả giá cao cho những sản phẩm hoặc dịch vụ được cho là có chất lượng vượt trội hoặc mang lại lợi ích lớn. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa chi phí và giá trị vẫn là một yếu tố quan trọng trong quyết định mua sắm.