(Top Banner Ad)
high-fat meat
B1
Danh từ ghép B1 Dinh dưỡng học, Thực phẩm học

high-fat meat

UK: /ˌhaɪ ˈfæt miːt/ • US: /ˌhaɪ ˈfæt miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt nhiều mỡ thịt có hàm lượng chất béo cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that contains a large proportion of fat.

Vietnamese Meaning

Thịt có hàm lượng chất béo cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumption of high-fat meat is associated with an increased risk of heart disease."

    "Việc tiêu thụ thịt có hàm lượng chất béo cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Bacon is a type of high-fat meat."

    "Thịt xông khói là một loại thịt có hàm lượng chất béo cao."

  • "Avoid consuming high-fat meat regularly."

    "Tránh tiêu thụ thịt có hàm lượng chất béo cao thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo
Adjective fatty béo ngậy, nhiều chất béo
Adjective high cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Thực phẩm học

Nguồn gốc của 'high-fat meat'

Cụm từ 'high-fat meat' khá đơn giản, ghép từ 'high' (cao) và 'fat' (chất béo) với 'meat' (thịt). Nó chỉ đơn giản mô tả loại thịt có hàm lượng chất béo cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, sức khỏe và chế độ ăn uống. Nó mô tả các loại thịt có hàm lượng chất béo cao hơn so với các loại thịt nạc. 'High-fat' nhấn mạnh đặc điểm về hàm lượng chất béo, cho biết thịt này có thể không phải là lựa chọn tốt cho những người đang cố gắng giảm cân hoặc tuân theo chế độ ăn ít chất béo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-fat meat
  • Delicious high-fat meat
    (thịt nhiều mỡ ngon tuyệt)
  • Unhealthy high-fat meat
    (thịt nhiều mỡ không tốt cho sức khỏe)
  • Processed high-fat meat
    (thịt chế biến sẵn nhiều mỡ)
Verb + high-fat meat
  • Eat high-fat meat
    (ăn thịt nhiều mỡ)
  • Avoid high-fat meat
    (tránh ăn thịt nhiều mỡ)
  • Cook high-fat meat
    (nấu thịt nhiều mỡ)

Idioms

  • The meat of the matter

    Đi vào trọng tâm của vấn đề.

    "Let's get to the meat of the matter."

    (Chúng ta hãy đi vào trọng tâm của vấn đề.)

  • Gravy train (often related to excess/fat)

    Một công việc hoặc tình huống dễ dàng tạo ra nhiều tiền hoặc lợi ích mà không cần nhiều nỗ lực.

    "He's on the gravy train now with his new job."

    (Anh ta đang có một công việc béo bở với công việc mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-fat meat

Danh từ ghép
Lật mặt

Thịt có hàm lượng chất béo cao.

"Consumption of high-fat meat is associated with an increased risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to avoid high-fat meat for his health.
Anh ấy sẽ tránh thịt nhiều chất béo vì sức khỏe của mình.
Phủ định
They are not going to serve high-fat meat at the party.
Họ sẽ không phục vụ thịt nhiều chất béo tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to eat that high-fat meat?
Bạn có định ăn miếng thịt nhiều chất béo đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-fat meat".

Chế độ ăn Keto

Chế độ ăn Keto là một chế độ ăn kiêng rất ít carbohydrate, vừa phải protein và nhiều chất béo. Một số người theo chế độ ăn này có thể ăn 'high-fat meat' như một phần của chế độ ăn uống của họ để duy trì trạng thái ketosis.

Lễ hội thịt nướng (Barbecue)

Ở nhiều nước phương Tây, thịt nướng là một hoạt động phổ biến, đặc biệt vào mùa hè. 'High-fat meat' như sườn hoặc xúc xích thường được ưa chuộng vì hương vị đậm đà khi nướng.