(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ high-fat meat
B1

high-fat meat

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

thịt nhiều mỡ thịt có hàm lượng chất béo cao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'High-fat meat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thịt có hàm lượng chất béo cao.

Definition (English Meaning)

Meat that contains a large proportion of fat.

Ví dụ Thực tế với 'High-fat meat'

  • "Consumption of high-fat meat is associated with an increased risk of heart disease."

    "Việc tiêu thụ thịt có hàm lượng chất béo cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Bacon is a type of high-fat meat."

    "Thịt xông khói là một loại thịt có hàm lượng chất béo cao."

  • "Avoid consuming high-fat meat regularly."

    "Tránh tiêu thụ thịt có hàm lượng chất béo cao thường xuyên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'High-fat meat'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng học Thực phẩm học

Ghi chú Cách dùng 'High-fat meat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, sức khỏe và chế độ ăn uống. Nó mô tả các loại thịt có hàm lượng chất béo cao hơn so với các loại thịt nạc. 'High-fat' nhấn mạnh đặc điểm về hàm lượng chất béo, cho biết thịt này có thể không phải là lựa chọn tốt cho những người đang cố gắng giảm cân hoặc tuân theo chế độ ăn ít chất béo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'High-fat meat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)