high-fat meat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Meat that contains a large proportion of fat.
Vietnamese Meaning
Thịt có hàm lượng chất béo cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Consumption of high-fat meat is associated with an increased risk of heart disease."
"Việc tiêu thụ thịt có hàm lượng chất béo cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim."
-
"Bacon is a type of high-fat meat."
"Thịt xông khói là một loại thịt có hàm lượng chất béo cao."
-
"Avoid consuming high-fat meat regularly."
"Tránh tiêu thụ thịt có hàm lượng chất béo cao thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, sức khỏe và chế độ ăn uống. Nó mô tả các loại thịt có hàm lượng chất béo cao hơn so với các loại thịt nạc. 'High-fat' nhấn mạnh đặc điểm về hàm lượng chất béo, cho biết thịt này có thể không phải là lựa chọn tốt cho những người đang cố gắng giảm cân hoặc tuân theo chế độ ăn ít chất béo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Delicious high-fat meat (thịt nhiều mỡ ngon tuyệt)
-
Unhealthy high-fat meat (thịt nhiều mỡ không tốt cho sức khỏe)
-
Processed high-fat meat (thịt chế biến sẵn nhiều mỡ)
-
Eat high-fat meat (ăn thịt nhiều mỡ)
-
Avoid high-fat meat (tránh ăn thịt nhiều mỡ)
-
Cook high-fat meat (nấu thịt nhiều mỡ)
Idioms
-
The meat of the matter
Đi vào trọng tâm của vấn đề.
"Let's get to the meat of the matter."
(Chúng ta hãy đi vào trọng tâm của vấn đề.)
-
Gravy train (often related to excess/fat)
Một công việc hoặc tình huống dễ dàng tạo ra nhiều tiền hoặc lợi ích mà không cần nhiều nỗ lực.
"He's on the gravy train now with his new job."
(Anh ta đang có một công việc béo bở với công việc mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-fat meat
Danh từ ghépThịt có hàm lượng chất béo cao.
"Consumption of high-fat meat is associated with an increased risk of heart disease."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to avoid high-fat meat for his health. |
Anh ấy sẽ tránh thịt nhiều chất béo vì sức khỏe của mình. |
| Phủ định | They are not going to serve high-fat meat at the party. |
Họ sẽ không phục vụ thịt nhiều chất béo tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are you going to eat that high-fat meat? |
Bạn có định ăn miếng thịt nhiều chất béo đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-fat meat".
