(Top Banner Ad)
low intelligence
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục

low intelligence

UK: /ləʊ ɪnˈtɛlɪdʒəns/ • US: /loʊ ɪnˈtɛlədʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí thông minh thấp kém thông minh khả năng nhận thức hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a below-average capacity for understanding, learning, and reasoning.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hiểu, học hỏi và lý luận dưới mức trung bình; trí thông minh thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study investigated the impact of nutrition on children with low intelligence."

    "Nghiên cứu đã điều tra tác động của dinh dưỡng đối với trẻ em có trí thông minh thấp."

  • "He struggled in school due to his low intelligence."

    "Anh ấy gặp khó khăn ở trường do trí thông minh thấp."

  • "The assessment revealed low intelligence scores across the board."

    "Đánh giá cho thấy điểm số trí thông minh thấp trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, kém
Noun intelligence trí thông minh, sự thông minh
Adjective intelligent thông minh
Noun lowness Sự thấp kém, sự hèn mọn (ít dùng trong ngữ cảnh trí tuệ)

Synonyms

limited cognitive ability (khả năng nhận thức hạn chế)below-average intellect (trí tuệ dưới mức trung bình)

Antonyms

high intelligence (trí thông minh cao)gifted intelligence (trí thông minh vượt trội)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauhaz
Old English
lāg
English
low
Latin
intelligentia
English
intelligence

Nguồn Gốc Của 'Low'

Từ 'low' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, chỉ sự hạ thấp hoặc không cao. Hãy tưởng tượng một dòng sông cạn nước hoặc một giọng nói trầm thấp – đó là những hình ảnh mà từ này gợi lên từ xa xưa.

Nguồn Gốc Của 'Intelligence'

Từ 'intelligence' đến từ tiếng Latin 'intelligentia', có nghĩa là 'khả năng hiểu'. Người La Mã cổ đại coi trọng trí tuệ và khả năng suy luận, vì vậy không ngạc nhiên khi từ này đã đi vào tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng nhận thức và giải quyết vấn đề của một người. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ chậm phát triển đến thiểu năng trí tuệ. Cần sử dụng một cách cẩn trọng và tránh xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + low intelligence
  • demonstrate demonstrate low intelligence
    (thể hiện sự thiếu thông minh)
  • suggest suggest low intelligence
    (cho thấy sự thiếu thông minh)
Động từ + low intelligence
  • associate with associate low intelligence with
    (liên hệ sự thiếu thông minh với)
  • misunderstand with misunderstand due to low intelligence
    (hiểu sai do thiếu thông minh)

Idioms

  • not the sharpest tool in the shed

    không được thông minh cho lắm

    "He's a nice guy, but he's not the sharpest tool in the shed."

    (Anh ấy là một người tốt, nhưng không được thông minh cho lắm.)

  • a few sandwiches short of a picnic

    hơi ngốc nghếch, không đủ minh mẫn

    "I think he's a few sandwiches short of a picnic."

    (Tôi nghĩ anh ta hơi ngốc nghếch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low intelligence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Có khả năng hiểu, học hỏi và lý luận dưới mức trung bình; trí thông minh thấp.

"The study investigated the impact of nutrition on children with low intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low intelligence".

Định Kiến Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa, có những định kiến tiêu cực đối với những người bị coi là có 'low intelligence'. Điều quan trọng là phải nhận thức được những định kiến này và tránh đánh giá người khác dựa trên trí thông minh của họ.

Sự Đa Dạng Trong Trí Tuệ

Trí thông minh có nhiều dạng khác nhau, và mỗi người có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. Không nên chỉ đánh giá một người dựa trên một thước đo trí thông minh duy nhất.