low-level building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or dealing with basic, fundamental aspects or components of a system, especially in computer science, often close to the hardware or machine language.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc xử lý các khía cạnh hoặc thành phần cơ bản, nền tảng của một hệ thống, đặc biệt là trong khoa học máy tính, thường gần với phần cứng hoặc ngôn ngữ máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The low-level building of the operating system required extensive knowledge of assembly language."
"Việc xây dựng cấp thấp của hệ điều hành đòi hỏi kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ assembly."
-
"This course covers the low-level building of data structures."
"Khóa học này bao gồm việc xây dựng cấp thấp của các cấu trúc dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'low-level' ám chỉ mức độ trừu tượng thấp, tức là gần hơn với phần cứng máy tính. Trong ngữ cảnh của 'low-level building', nó có thể đề cập đến quá trình xây dựng hệ thống từ những thành phần cơ bản nhất, chi tiết nhất, hoặc một hệ thống có ít tính năng phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Old old low-level building (tòa nhà thấp tầng cũ)
-
Small small low-level building (tòa nhà thấp tầng nhỏ)
-
Traditional traditional low-level building (tòa nhà thấp tầng truyền thống)
-
Construct construct a low-level building (xây dựng một tòa nhà thấp tầng)
-
Renovate renovate a low-level building (cải tạo một tòa nhà thấp tầng)
-
Demolish demolish a low-level building (phá dỡ một tòa nhà thấp tầng)
Idioms
-
Close to the ground (in a low-level building context)
Gần gũi với thực tế, sát mặt đất (trong bối cảnh tòa nhà thấp tầng)
"Living close to the ground in a low-level building allows easy access to the garden."
(Sống gần mặt đất trong một tòa nhà thấp tầng cho phép dễ dàng tiếp cận khu vườn.)
-
Humble abode (if referring to a low-level building home)
Nơi ở скромный, скромный (nếu đề cập đến một ngôi nhà thấp tầng)
"Welcome to my humble abode, my low-level building apartment."
(Chào mừng đến nơi ở скромный của tôi, căn hộ thấp tầng của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-level building
Tính từ (Adjective)Liên quan đến hoặc xử lý các khía cạnh hoặc thành phần cơ bản, nền tảng của một hệ thống, đặc biệt là trong khoa học máy tính, thường gần với phần cứng hoặc ngôn ngữ máy.
"The low-level building of the operating system required extensive knowledge of assembly language."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect is going to design a low-level building for the community center. |
Kiến trúc sư sẽ thiết kế một tòa nhà cấp thấp cho trung tâm cộng đồng. |
| Phủ định | They are not going to construct a low-level building because of the city's new regulations. |
Họ sẽ không xây dựng một tòa nhà cấp thấp vì các quy định mới của thành phố. |
| Nghi vấn | Are you going to inspect the low-level building before the tenants move in? |
Bạn có định kiểm tra tòa nhà cấp thấp trước khi người thuê chuyển vào không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architects' low-level building designs showcased innovative use of space. |
Thiết kế tòa nhà cấp thấp của các kiến trúc sư thể hiện việc sử dụng không gian một cách sáng tạo. |
| Phủ định | The engineers' low-level building plans didn't include sufficient safety measures. |
Các kế hoạch xây dựng cấp thấp của các kỹ sư đã không bao gồm các biện pháp an toàn đầy đủ. |
| Nghi vấn | Does the city planner's low-level building proposal meet the environmental standards? |
Đề xuất xây dựng cấp thấp của nhà quy hoạch thành phố có đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This area used to have many low-level buildings before the skyscrapers were built. |
Khu vực này từng có nhiều tòa nhà thấp tầng trước khi các tòa nhà chọc trời được xây dựng. |
| Phủ định | They didn't use to allow low-level buildings in the downtown area. |
Họ đã từng không cho phép xây dựng các tòa nhà thấp tầng ở khu vực trung tâm thành phố. |
| Nghi vấn | Did they use to live in a low-level building before moving to the suburbs? |
Họ đã từng sống trong một tòa nhà thấp tầng trước khi chuyển đến vùng ngoại ô phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-level building".
