(Top Banner Ad)
short building
A2
Tính từ + Danh từ A2 Xây dựng, Miêu tả kiến trúc

short building

UK: /ʃɔːt ˈbɪldɪŋ/ • US: /ʃɔːrt ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà thấp nhà thấp tầng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that is not tall; a building with few stories.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà không cao; một tòa nhà có ít tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a short building compared to the skyscraper next to it."

    "Đó là một tòa nhà thấp so với tòa nhà chọc trời bên cạnh."

  • "The office was in a short building near the park."

    "Văn phòng nằm trong một tòa nhà thấp gần công viên."

  • "They lived in a short building with only two floors."

    "Họ sống trong một tòa nhà thấp chỉ có hai tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten làm cho ngắn lại
Noun shortage sự thiếu hụt
Adverb shortly trong thời gian ngắn, sớm thôi
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu
Noun rebuilding sự tái thiết, việc xây dựng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Miêu tả kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
bold / byldan
Modern English
short building

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ "short building" là một sự kết hợp đơn giản trong tiếng Anh hiện đại. Từ "short" (ngắn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceort". Từ "building" (tòa nhà) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, từ động từ "byldan" (xây dựng) và danh từ "bold" (ngôi nhà). Cụm từ này mô tả một cách trực tiếp tính chất vật lý của một công trình, không mang ý nghĩa ẩn dụ đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này đơn giản mô tả chiều cao tương đối của một tòa nhà. Nó thường được sử dụng để phân biệt một tòa nhà với các tòa nhà cao hơn xung quanh nó. 'Short' ở đây nhấn mạnh đến kích thước khiêm tốn, trái ngược với 'tall' (cao) hoặc 'high-rise' (cao tầng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short building
  • new new short building
    (tòa nhà thấp tầng mới)
  • old old short building
    (tòa nhà thấp tầng cũ)
  • concrete concrete short building
    (tòa nhà bê tông thấp tầng)
Verb + short building
  • construct construct a short building
    (xây dựng một tòa nhà thấp tầng)
  • design design a short building
    (thiết kế một tòa nhà thấp tầng)
  • see see a short building
    (nhìn thấy một tòa nhà thấp tầng)
Preposition + short building
  • in in a short building
    (trong một tòa nhà thấp tầng)
  • near near a short building
    (gần một tòa nhà thấp tầng)

Idioms

  • a short building with few floors

    một tòa nhà thấp tầng với ít tầng (miêu tả trực tiếp)

    "The old library was a short building with few floors, but full of knowledge."

    (Thư viện cũ là một tòa nhà thấp tầng với ít tầng, nhưng chứa đầy kiến thức.)

  • a short building on the corner

    một tòa nhà thấp tầng ở góc phố (miêu tả địa điểm)

    "You'll find the small cafe in the short building on the corner."

    (Bạn sẽ tìm thấy quán cà phê nhỏ ở tòa nhà thấp tầng ở góc phố.)

  • a short commercial building

    một tòa nhà thương mại thấp tầng (miêu tả loại hình và chiều cao)

    "Many small businesses operate out of short commercial buildings in the suburbs."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động tại các tòa nhà thương mại thấp tầng ở khu vực ngoại ô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà không cao; một tòa nhà có ít tầng.

"That's a short building compared to the skyscraper next to it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This building is short.
Tòa nhà này thấp.
Phủ định
This building is not short.
Tòa nhà này không thấp.
Nghi vấn
Is this building short?
Tòa nhà này có thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short building".

Bảo tồn cảnh quan đô thị và giới hạn chiều cao

Tại nhiều thành phố ở phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, các quy định về giới hạn chiều cao của các tòa nhà được áp dụng nghiêm ngặt để bảo tồn cảnh quan lịch sử và kiến trúc đặc trưng. Các 'tòa nhà thấp tầng' thường được ưu tiên hoặc bắt buộc ở các khu vực trung tâm hoặc di sản, nhằm duy trì tính thẩm mỹ truyền thống và tránh làm lu mờ các công trình kiến trúc quan trọng hoặc di tích lịch sử.

Kiến trúc thấp tầng và cộng đồng

Các tòa nhà thấp tầng thường gắn liền với khu dân cư, trường học hoặc các trung tâm cộng đồng, nơi chúng khuyến khích sự tương tác giữa các cư dân và tạo ra một không gian sống thân thiện, gần gũi hơn. Trái ngược với các tòa nhà chọc trời có thể tạo cảm giác cô lập, các công trình thấp tầng thường dễ tiếp cận và hòa nhập hơn với môi trường xung quanh.