low-tech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not involving or using advanced technology.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến hoặc sử dụng công nghệ tiên tiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They're using a low-tech solution to the problem."
"Họ đang sử dụng một giải pháp công nghệ thấp cho vấn đề này."
-
"The school decided to implement a low-tech teaching method."
"Nhà trường quyết định áp dụng phương pháp giảng dạy công nghệ thấp."
-
"Low-tech agriculture can be more sustainable."
"Nông nghiệp công nghệ thấp có thể bền vững hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technology | công nghệ |
| Adjective | high-tech | công nghệ cao, kỹ thuật cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của "low-tech" mang tính chất trung lập hoặc đôi khi có chút mỉa mai, tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được dùng để mô tả những phương pháp, thiết bị hoặc hệ thống đơn giản, truyền thống và không phức tạp. So với "high-tech" (công nghệ cao), "low-tech" nhấn mạnh sự đơn giản và dễ tiếp cận. Tuy nhiên, không phải lúc nào "low-tech" cũng đồng nghĩa với "kém hiệu quả"; trong một số trường hợp, nó có thể là lựa chọn phù hợp hơn vì tính bền vững, dễ bảo trì và chi phí thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solution a low-tech solution (một giải pháp công nghệ đơn giản/thô sơ)
-
device a low-tech device (một thiết bị công nghệ thấp/đơn giản)
-
approach a low-tech approach (một cách tiếp cận đơn giản/không phức tạp về công nghệ)
-
equipment low-tech equipment (thiết bị công nghệ thấp/thô sơ)
-
tool a low-tech tool (một công cụ thô sơ/công nghệ thấp)
-
remain remain low-tech (vẫn giữ nguyên công nghệ thấp/đơn giản)
-
prefer prefer low-tech methods (ưa chuộng các phương pháp công nghệ đơn giản)
Idioms
-
keep it low-tech
giữ mọi thứ đơn giản, không phức tạp về công nghệ
"For our presentation, let's keep it low-tech with just a whiteboard and markers."
(Để buổi thuyết trình, chúng ta hãy giữ mọi thứ đơn giản với chỉ bảng trắng và bút dạ.)
-
a low-tech alternative
một sự thay thế đơn giản, ít công nghệ hơn
"Instead of a complicated app, a simple spreadsheet can be a low-tech alternative."
(Thay vì một ứng dụng phức tạp, một bảng tính đơn giản có thể là một sự thay thế công nghệ thấp.)
-
back to low-tech
quay trở lại sử dụng công nghệ đơn giản/ít phức tạp
"When the internet was down, we had to go back to low-tech solutions like pen and paper."
(Khi mạng internet bị sập, chúng tôi phải quay trở lại các giải pháp công nghệ thấp như bút và giấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-tech
adjectiveKhông liên quan đến hoặc sử dụng công nghệ tiên tiến.
"They're using a low-tech solution to the problem."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to use low-tech solutions for the project. |
Họ sẽ sử dụng các giải pháp công nghệ thấp cho dự án. |
| Phủ định | She is not going to rely on low-tech methods to complete the task. |
Cô ấy sẽ không dựa vào các phương pháp công nghệ thấp để hoàn thành nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Are we going to implement a low-tech approach, or should we opt for something more advanced? |
Chúng ta sẽ triển khai một phương pháp tiếp cận công nghệ thấp, hay chúng ta nên chọn một thứ gì đó tiên tiến hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-tech".
