(Top Banner Ad)
low-tech
B1
adjective B1 Công nghệ

low-tech

UK: /ˌləʊˈtek/ • US: /ˌloʊˈtek/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ thấp kỹ thuật đơn giản công nghệ lạc hậu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving or using advanced technology.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến hoặc sử dụng công nghệ tiên tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They're using a low-tech solution to the problem."

    "Họ đang sử dụng một giải pháp công nghệ thấp cho vấn đề này."

  • "The school decided to implement a low-tech teaching method."

    "Nhà trường quyết định áp dụng phương pháp giảng dạy công nghệ thấp."

  • "Low-tech agriculture can be more sustainable."

    "Nông nghiệp công nghệ thấp có thể bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective high-tech công nghệ cao, kỹ thuật cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
technology
English
tech
English
low-tech

Nguồn gốc của từ 'low-tech'

'Low-tech' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'low' (thấp, ít) và 'tech' (viết tắt của 'technology' - công nghệ). Nó bắt đầu xuất hiện phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20, đặc biệt khi khái niệm 'high-tech' (công nghệ cao) trở nên thịnh hành. Từ này dùng để chỉ những gì sử dụng công nghệ đơn giản, truyền thống hoặc ít phức tạp, đối lập với sự tiên tiến của 'high-tech'.

Usage Note

Thái nghĩa của "low-tech" mang tính chất trung lập hoặc đôi khi có chút mỉa mai, tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được dùng để mô tả những phương pháp, thiết bị hoặc hệ thống đơn giản, truyền thống và không phức tạp. So với "high-tech" (công nghệ cao), "low-tech" nhấn mạnh sự đơn giản và dễ tiếp cận. Tuy nhiên, không phải lúc nào "low-tech" cũng đồng nghĩa với "kém hiệu quả"; trong một số trường hợp, nó có thể là lựa chọn phù hợp hơn vì tính bền vững, dễ bảo trì và chi phí thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (describing low-tech things)
  • solution a low-tech solution
    (một giải pháp công nghệ đơn giản/thô sơ)
  • device a low-tech device
    (một thiết bị công nghệ thấp/đơn giản)
  • approach a low-tech approach
    (một cách tiếp cận đơn giản/không phức tạp về công nghệ)
  • equipment low-tech equipment
    (thiết bị công nghệ thấp/thô sơ)
  • tool a low-tech tool
    (một công cụ thô sơ/công nghệ thấp)
Verb + (Adverb/Noun phrase)
  • remain remain low-tech
    (vẫn giữ nguyên công nghệ thấp/đơn giản)
  • prefer prefer low-tech methods
    (ưa chuộng các phương pháp công nghệ đơn giản)

Idioms

  • keep it low-tech

    giữ mọi thứ đơn giản, không phức tạp về công nghệ

    "For our presentation, let's keep it low-tech with just a whiteboard and markers."

    (Để buổi thuyết trình, chúng ta hãy giữ mọi thứ đơn giản với chỉ bảng trắng và bút dạ.)

  • a low-tech alternative

    một sự thay thế đơn giản, ít công nghệ hơn

    "Instead of a complicated app, a simple spreadsheet can be a low-tech alternative."

    (Thay vì một ứng dụng phức tạp, một bảng tính đơn giản có thể là một sự thay thế công nghệ thấp.)

  • back to low-tech

    quay trở lại sử dụng công nghệ đơn giản/ít phức tạp

    "When the internet was down, we had to go back to low-tech solutions like pen and paper."

    (Khi mạng internet bị sập, chúng tôi phải quay trở lại các giải pháp công nghệ thấp như bút và giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-tech

adjective
Lật mặt

Không liên quan đến hoặc sử dụng công nghệ tiên tiến.

"They're using a low-tech solution to the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to use low-tech solutions for the project.
Họ sẽ sử dụng các giải pháp công nghệ thấp cho dự án.
Phủ định
She is not going to rely on low-tech methods to complete the task.
Cô ấy sẽ không dựa vào các phương pháp công nghệ thấp để hoàn thành nhiệm vụ.
Nghi vấn
Are we going to implement a low-tech approach, or should we opt for something more advanced?
Chúng ta sẽ triển khai một phương pháp tiếp cận công nghệ thấp, hay chúng ta nên chọn một thứ gì đó tiên tiến hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-tech".

Phong trào tối giản và DIY

Trong văn hóa phương Tây, 'low-tech' thường gắn liền với các phong trào như chủ nghĩa tối giản (minimalism) và DIY (Do It Yourself - tự làm lấy). Nhiều người lựa chọn các giải pháp 'low-tech' vì chúng bền vững hơn, dễ sửa chữa, tiết kiệm chi phí, hoặc chỉ đơn giản là mang lại cảm giác chân thực và ít phụ thuộc vào công nghệ số phức tạp.

Sự quyến rũ của 'retro' và tính bền vững

Khái niệm 'low-tech' cũng gợi lên sự quyến rũ của những món đồ 'retro' hoặc cổ điển – những thứ đã chứng minh được giá trị và độ bền qua thời gian mà không cần đến công nghệ tiên tiến. Nó phản ánh xu hướng tìm kiếm sự bền vững, tránh xa sự lãng phí và lỗi thời nhanh chóng của công nghệ hiện đại.