(Top Banner Ad)
baseborn
C2
Adjective C2 Văn học, Lịch sử, Xã hội

baseborn

UK: /ˈbeɪsbɔːn/ • US: /ˈbeɪsbɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

xuất thân hèn kém hạ tiện con hoang (mang tính miệt thị)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of humble birth; lowborn; illegitimate.

Vietnamese Meaning

Có xuất thân hèn kém; hạ tiện; con hoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baseborn son of a nobleman was often denied his rightful inheritance."

    "Người con hoang của một nhà quý tộc thường bị từ chối quyền thừa kế chính đáng của mình."

  • "He was considered baseborn and unworthy of the princess's hand."

    "Anh ta bị coi là có xuất thân hèn kém và không xứng đáng với công chúa."

  • "In those times, baseborn children faced significant social stigma."

    "Vào thời đó, những đứa trẻ có xuất thân hèn kém phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective baseborn con hoang, sinh ra ngoài giá thú, có nguồn gốc thấp hèn (từ cổ, dùng trong văn học)
Adjective illegitimate bất hợp pháp, ngoài giá thú (từ trung lập hơn và phổ biến trong hiện đại)
Noun bastard con hoang (hiện nay thường được coi là một từ chửi thề, mang tính xúc phạm nặng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bassus ('low, short')
Old French
bas ('low')
Middle English
base ('low') + born ('boren')
Modern English
baseborn

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'baseborn' được ghép từ hai từ đơn giản: 'base' (hèn mọn, địa vị thấp) và 'born' (được sinh ra). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'được sinh ra trong hoàn cảnh thấp hèn', thường ám chỉ những người con sinh ra ngoài giá thú, không được xã hội công nhận.

Dấu ấn của xã hội phong kiến

Trong xã hội phong kiến châu Âu, dòng dõi và tính hợp pháp của việc sinh con là tối quan trọng để thừa kế tài sản và tước vị. Bị gọi là 'baseborn' không chỉ là một sự sỉ nhục mà còn là một rào cản pháp lý, tước đi mọi quyền lợi của một người.

Usage Note

Từ 'baseborn' mang sắc thái cổ xưa và thường được sử dụng trong văn học để miêu tả sự khinh miệt đối với người có địa vị thấp kém hoặc sinh ra ngoài giá thú. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giai cấp và thường mang ý nghĩa tiêu cực, xúc phạm. So với các từ như 'lowborn' (xuất thân thấp kém) hay 'illegitimate' (ngoài giá thú), 'baseborn' có tính chất trang trọng và gay gắt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

baseborn + Noun
  • son a baseborn son
    (một người con trai ngoài giá thú)
  • peasant a baseborn peasant
    (một người nông dân có xuất thân hèn kém)
  • brother his baseborn brother
    (người anh/em trai ngoài giá thú của anh ta)
Noun + to be + baseborn
  • child The child was baseborn.
    (Đứa trẻ đó là con ngoài giá thú.)
  • hero Though the hero was baseborn, he rose to become king.
    (Dù vị anh hùng có xuất thân thấp hèn, anh đã vươn lên trở thành vua.)

Idioms

  • of baseborn blood

    thuộc dòng máu thấp hèn, không cao quý.

    "He could not marry the princess because he was of baseborn blood."

    (Anh ta không thể cưới công chúa vì anh ta thuộc dòng máu thấp hèn.)

  • a baseborn cur

    kẻ hèn hạ, đồ chó đẻ (một lời lăng mạ rất nặng, kết hợp cả nguồn gốc và nhân cách).

    "The noble lord called him a baseborn cur and challenged him to a duel."

    (Vị lãnh chúa quý tộc gọi anh ta là đồ hèn hạ và thách đấu tay đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baseborn

Adjective
Lật mặt

Có xuất thân hèn kém; hạ tiện; con hoang.

"The baseborn son of a nobleman was often denied his rightful inheritance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baseborn child was often discriminated against.
Đứa trẻ hèn mọn thường bị phân biệt đối xử.
Phủ định
She was not baseborn, but of noble lineage.
Cô ấy không hèn mọn, mà thuộc dòng dõi quý tộc.
Nghi vấn
Was he considered baseborn because of his parents' circumstances?
Có phải anh ta bị coi là hèn mọn vì hoàn cảnh của cha mẹ anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseborn".

Quyền Thừa Kế và Tính Hợp Pháp

Trong lịch sử châu Âu, việc là 'baseborn' (sinh ngoài giá thú) có nghĩa là một người không có quyền hợp pháp để thừa kế tước vị, đất đai hay tài sản của cha mình. Điều này đã định hình cấu trúc xã hội và số phận của vô số cá nhân, tạo ra sự phân biệt giai cấp sâu sắc.

Hình Tượng 'Con Hoang Cao Quý' trong Văn Học

Văn học và phim ảnh giả tưởng (ví dụ như Jon Snow trong 'Game of Thrones') thường có mô-típ 'con hoang cao quý'. Đây là những nhân vật 'baseborn' nhưng đã vượt qua định kiến xã hội để chứng tỏ giá trị bản thân qua lòng dũng cảm và danh dự, đặt ra câu hỏi về việc bản chất và sự giáo dục, điều gì định nghĩa một con người.