lower atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The region of the atmosphere closest to the Earth's surface, typically including the troposphere and sometimes the lower stratosphere.
Vietnamese Meaning
Vùng khí quyển gần bề mặt Trái Đất nhất, thường bao gồm tầng đối lưu và đôi khi là phần dưới của tầng bình lưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The effects of greenhouse gases are most pronounced in the lower atmosphere."
"Tác động của khí nhà kính được thể hiện rõ rệt nhất ở tầng khí quyển thấp."
-
"Air pollution is a major concern in the lower atmosphere of many cities."
"Ô nhiễm không khí là một mối lo ngại lớn ở tầng khí quyển thấp của nhiều thành phố."
-
"Weather patterns are largely determined by processes in the lower atmosphere."
"Các kiểu thời tiết phần lớn được quyết định bởi các quá trình ở tầng khí quyển thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low | thấp |
| Noun | atmosphere | khí quyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, môi trường và khí tượng học để chỉ khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hoạt động trên mặt đất và đại dương. Nó nhấn mạnh đến các quá trình thời tiết, ô nhiễm không khí và các hiện tượng khí tượng khác diễn ra ở tầng thấp của khí quyển. So với 'upper atmosphere' (khí quyển trên), 'lower atmosphere' tập trung vào khu vực có mật độ không khí cao hơn và các tác động trực tiếp hơn đến cuộc sống trên Trái Đất.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí: 'The pollutants are concentrated in the lower atmosphere.' ('Các chất ô nhiễm tập trung ở tầng khí quyển thấp.')
'of' được sử dụng để chỉ một phần của: 'The composition of the lower atmosphere is crucial for weather patterns.' ('Thành phần của tầng khí quyển thấp rất quan trọng đối với các kiểu thời tiết.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
polluted polluted lower atmosphere (tầng khí quyển thấp bị ô nhiễm)
-
turbulent turbulent lower atmosphere (tầng khí quyển thấp hỗn loạn)
-
stable stable lower atmosphere (tầng khí quyển thấp ổn định)
-
studying studying the lower atmosphere (nghiên cứu tầng khí quyển thấp)
-
monitoring monitoring the lower atmosphere (giám sát tầng khí quyển thấp)
-
modeling modeling the lower atmosphere (mô hình hóa tầng khí quyển thấp)
Idioms
-
clear the air
giải tỏa không khí căng thẳng, làm rõ hiểu lầm
"After the argument, they needed to clear the air."
(Sau cuộc tranh cãi, họ cần phải giải tỏa không khí căng thẳng.)
-
up in the air
chưa chắc chắn, chưa được quyết định
"Our travel plans are still up in the air."
(Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lower atmosphere
Danh từVùng khí quyển gần bề mặt Trái Đất nhất, thường bao gồm tầng đối lưu và đôi khi là phần dưới của tầng bình lưu.
"The effects of greenhouse gases are most pronounced in the lower atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the lower atmosphere contains most of the Earth's air, it is crucial for life. |
Vì tầng khí quyển thấp chứa hầu hết không khí của Trái Đất, nó rất quan trọng cho sự sống. |
| Phủ định | Unless we reduce emissions, the lower atmosphere won't recover quickly from pollution. |
Trừ khi chúng ta giảm lượng khí thải, tầng khí quyển thấp sẽ không phục hồi nhanh chóng khỏi ô nhiễm. |
| Nghi vấn | If the temperature continues to rise, will the lower atmosphere experience more extreme weather events? |
Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, liệu tầng khí quyển thấp có trải qua nhiều hiện tượng thời tiết khắc nghiệt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower atmosphere".
