(Top Banner Ad)
lower atmosphere
B2
Danh từ B2 Khoa học khí quyển

lower atmosphere

UK: /ˈləʊər ˈætməsˌfɪə/ • US: /ˈloʊər ˈætməsˌfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng khí quyển thấp lớp khí quyển dưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of the atmosphere closest to the Earth's surface, typically including the troposphere and sometimes the lower stratosphere.

Vietnamese Meaning

Vùng khí quyển gần bề mặt Trái Đất nhất, thường bao gồm tầng đối lưu và đôi khi là phần dưới của tầng bình lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effects of greenhouse gases are most pronounced in the lower atmosphere."

    "Tác động của khí nhà kính được thể hiện rõ rệt nhất ở tầng khí quyển thấp."

  • "Air pollution is a major concern in the lower atmosphere of many cities."

    "Ô nhiễm không khí là một mối lo ngại lớn ở tầng khí quyển thấp của nhiều thành phố."

  • "Weather patterns are largely determined by processes in the lower atmosphere."

    "Các kiểu thời tiết phần lớn được quyết định bởi các quá trình ở tầng khí quyển thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun atmosphere khí quyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học khí quyển

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
inferior atmosphaera
English
lower atmosphere

Nguồn gốc của 'lower atmosphere'

Cụm từ 'lower atmosphere' (tầng khí quyển thấp) bắt nguồn từ việc mô tả các lớp khí quyển gần bề mặt Trái Đất nhất. Nó liên quan đến các khái niệm khoa học về khí tượng học và vật lý khí quyển, dùng để phân biệt các tầng khí quyển khác nhau dựa trên độ cao và đặc tính của chúng. Các nhà khoa học đã sử dụng và phổ biến thuật ngữ này trong nghiên cứu và ứng dụng thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, môi trường và khí tượng học để chỉ khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hoạt động trên mặt đất và đại dương. Nó nhấn mạnh đến các quá trình thời tiết, ô nhiễm không khí và các hiện tượng khí tượng khác diễn ra ở tầng thấp của khí quyển. So với 'upper atmosphere' (khí quyển trên), 'lower atmosphere' tập trung vào khu vực có mật độ không khí cao hơn và các tác động trực tiếp hơn đến cuộc sống trên Trái Đất.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí: 'The pollutants are concentrated in the lower atmosphere.' ('Các chất ô nhiễm tập trung ở tầng khí quyển thấp.')
'of' được sử dụng để chỉ một phần của: 'The composition of the lower atmosphere is crucial for weather patterns.' ('Thành phần của tầng khí quyển thấp rất quan trọng đối với các kiểu thời tiết.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower atmosphere
  • polluted polluted lower atmosphere
    (tầng khí quyển thấp bị ô nhiễm)
  • turbulent turbulent lower atmosphere
    (tầng khí quyển thấp hỗn loạn)
  • stable stable lower atmosphere
    (tầng khí quyển thấp ổn định)
Verb + lower atmosphere
  • studying studying the lower atmosphere
    (nghiên cứu tầng khí quyển thấp)
  • monitoring monitoring the lower atmosphere
    (giám sát tầng khí quyển thấp)
  • modeling modeling the lower atmosphere
    (mô hình hóa tầng khí quyển thấp)

Idioms

  • clear the air

    giải tỏa không khí căng thẳng, làm rõ hiểu lầm

    "After the argument, they needed to clear the air."

    (Sau cuộc tranh cãi, họ cần phải giải tỏa không khí căng thẳng.)

  • up in the air

    chưa chắc chắn, chưa được quyết định

    "Our travel plans are still up in the air."

    (Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower atmosphere

Danh từ
Lật mặt

Vùng khí quyển gần bề mặt Trái Đất nhất, thường bao gồm tầng đối lưu và đôi khi là phần dưới của tầng bình lưu.

"The effects of greenhouse gases are most pronounced in the lower atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the lower atmosphere contains most of the Earth's air, it is crucial for life.
Vì tầng khí quyển thấp chứa hầu hết không khí của Trái Đất, nó rất quan trọng cho sự sống.
Phủ định
Unless we reduce emissions, the lower atmosphere won't recover quickly from pollution.
Trừ khi chúng ta giảm lượng khí thải, tầng khí quyển thấp sẽ không phục hồi nhanh chóng khỏi ô nhiễm.
Nghi vấn
If the temperature continues to rise, will the lower atmosphere experience more extreme weather events?
Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, liệu tầng khí quyển thấp có trải qua nhiều hiện tượng thời tiết khắc nghiệt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower atmosphere".

Vai trò của tầng khí quyển thấp trong đời sống

Tầng khí quyển thấp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống trên Trái Đất. Nó chứa oxy cần thiết cho hô hấp, đồng thời là nơi diễn ra các hiện tượng thời tiết như mưa, gió ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp và cuộc sống hàng ngày của con người. Việc bảo vệ tầng khí quyển thấp khỏi ô nhiễm là vô cùng quan trọng.