(Top Banner Ad)
lower grade meat
B1
Noun Phrase B1 Thực phẩm, Thương mại

lower grade meat

Nghĩa tiếng Việt

thịt loại thấp thịt chất lượng kém thịt loại hai (ba)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that is of a poorer quality than other types of meat.

Vietnamese Meaning

Thịt có chất lượng thấp hơn so với các loại thịt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant uses lower grade meat to keep costs down."

    "Nhà hàng sử dụng thịt loại thấp hơn để giảm chi phí."

  • "The butcher shop sells both prime cuts and lower grade meat."

    "Cửa hàng thịt bán cả những phần thịt ngon nhất và thịt loại thấp hơn."

  • "Lower grade meat is often used in processed foods."

    "Thịt loại thấp hơn thường được sử dụng trong thực phẩm chế biến sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Verb lower hạ thấp, giảm xuống
Noun grade cấp bậc, loại
Verb grade phân loại, chấm điểm
Noun meat thịt

Synonyms

poor quality meat (thịt chất lượng kém)inferior meat (thịt chất lượng thấp)

Antonyms

high quality meat (thịt chất lượng cao)prime meat (thịt loại nhất)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauhaz
Old English
lēah
Middle English
lowe
Modern English
lower
Latin
gradus
Old French
grade
Modern English
grade
Proto-Germanic
*meti
Old English
mete
Modern English
meat

Nguồn Gốc của 'Lower'

Từ 'lower' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*lauhaz', mang ý nghĩa 'thấp'. Nó trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'lower' trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được dùng để chỉ một vị trí thấp hơn hoặc một cấp độ thấp hơn.

Nguồn Gốc của 'Grade'

Từ 'grade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus', có nghĩa là 'bước, bậc thang'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ 'grade' trước khi trở thành 'grade' trong tiếng Anh. Nó ám chỉ một mức độ, chất lượng, hoặc phân loại.

Nguồn Gốc của 'Meat'

Từ 'meat' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*meti', mang ý nghĩa 'thức ăn'. Nó phát triển qua tiếng Anh cổ 'mete' trước khi trở thành 'meat'. Ban đầu nó có nghĩa là thức ăn nói chung, nhưng sau này hẹp nghĩa lại chỉ thịt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và bán lẻ để phân loại thịt dựa trên các tiêu chuẩn về độ mềm, màu sắc, vân mỡ và các yếu tố khác. 'Lower grade' cho thấy thịt không đạt được các tiêu chuẩn cao hơn, có thể ảnh hưởng đến hương vị, độ mềm và giá cả. Nó có thể đề cập đến các loại thịt có nhiều mỡ, gân hoặc thịt từ các bộ phận ít được ưa chuộng của động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower grade meat
  • cheap cheap lower grade meat
    (thịt loại thấp giá rẻ)
  • tough tough lower grade meat
    (thịt loại thấp dai)
Verb + lower grade meat
  • eat eat lower grade meat
    (ăn thịt loại thấp)
  • process process lower grade meat
    (chế biến thịt loại thấp)

Idioms

  • Like putting lipstick on a pig (applied to lower grade meat)

    Kiểu như tô son lên con lợn (áp dụng cho thịt loại thấp): Cố gắng làm cho cái gì đó tồi tệ trở nên tốt đẹp hơn, nhưng không thành công.

    "Trying to make this lower grade meat look appealing is like putting lipstick on a pig."

    (Cố gắng làm cho miếng thịt loại thấp này trông hấp dẫn thì chẳng khác gì tô son lên con lợn.)

  • Make the best of a bad job (using lower grade meat)

    Cố gắng làm tốt nhất có thể trong một tình huống tồi tệ (sử dụng thịt loại thấp): Chấp nhận một tình huống không lý tưởng và cố gắng tận dụng nó.

    "We didn't have much choice, so we made the best of a bad job and cooked the lower grade meat as best as we could."

    (Chúng tôi không có nhiều lựa chọn, vì vậy chúng tôi cố gắng làm tốt nhất có thể và nấu miếng thịt loại thấp này ngon nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower grade meat

Noun Phrase
Lật mặt

Thịt có chất lượng thấp hơn so với các loại thịt khác.

"The restaurant uses lower grade meat to keep costs down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower grade meat".

Food Hierarchy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự phân cấp ngầm về thực phẩm. Thịt bò và thịt cừu thường được coi là cao cấp hơn thịt gà hoặc thịt lợn. 'Lower grade meat' thường đề cập đến các phần thịt rẻ hơn, ít được ưa chuộng hơn, hoặc từ động vật ít được coi trọng hơn.

Meat Processing

Thịt loại thấp thường được sử dụng trong các sản phẩm chế biến như xúc xích, thịt hộp, và thức ăn cho vật nuôi. Điều này giúp giảm lãng phí và cung cấp nguồn protein rẻ hơn cho người tiêu dùng.