(Top Banner Ad)
lower jaw
B1
danh từ B1 Y học

lower jaw

UK: /ˈləʊə dʒɔː/ • US: /ˈloʊər dʒɔ/

Nghĩa tiếng Việt

xương hàm dưới hàm dưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bone forming the lower part of the face, containing the lower teeth; the mandible.

Vietnamese Meaning

Xương hàm dưới, phần xương tạo nên phần dưới của khuôn mặt, chứa răng hàm dưới; xương hàm dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke his lower jaw in the accident."

    "Anh ấy bị gãy xương hàm dưới trong vụ tai nạn."

  • "The dentist examined her lower jaw."

    "Nha sĩ khám xương hàm dưới của cô ấy."

  • "He had difficulty chewing because of the pain in his lower jaw."

    "Anh ấy gặp khó khăn trong việc nhai vì đau ở xương hàm dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lower thấp hơn, phía dưới
Verb lower hạ xuống, làm cho thấp hơn
Noun jaw hàm, xương hàm
Verb jaw nói chuyện dài dòng, cằn nhằn (thông tục)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læsse
Middle English
lower
Middle English
jawe
Modern English
lower jaw

Nguồn gốc của 'lower jaw'

Cụm từ 'lower jaw' là một từ ghép mang tính mô tả, kết hợp giữa tính từ 'lower' (nghĩa là thấp hơn, phía dưới) và danh từ 'jaw' (nghĩa là hàm). 'Lower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læsse' (ít hơn, thấp hơn), trong khi 'jaw' xuất hiện từ tiếng Anh trung đại 'jawe'. Khi kết hợp lại, 'lower jaw' chỉ rõ bộ phận xương hàm phía dưới của khuôn mặt, có vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ 'lower jaw' là cách gọi thông thường, dễ hiểu của 'mandible'. 'Mandible' mang tính thuật ngữ y khoa chính xác hơn. Cả hai đều chỉ cùng một cấu trúc xương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower jaw
  • strong strong lower jaw
    (hàm dưới khỏe)
  • weak weak lower jaw
    (hàm dưới yếu)
  • broken broken lower jaw
    (hàm dưới bị gãy)
  • protruding protruding lower jaw
    (hàm dưới nhô ra)
  • receding receding lower jaw
    (hàm dưới thụt vào)
Verb + lower jaw
  • move move one's lower jaw
    (cử động hàm dưới)
  • drop drop one's lower jaw
    (há hốc miệng (vì ngạc nhiên))
  • clench clench one's lower jaw
    (nghiến chặt hàm dưới)
  • dislocate dislocate one's lower jaw
    (trật khớp hàm dưới)
  • fracture fracture one's lower jaw
    (làm gãy hàm dưới)

Idioms

  • drop one's lower jaw

    Há hốc mồm vì ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc.

    "When she saw the surprise gift, her lower jaw dropped in astonishment."

    (Khi cô ấy thấy món quà bất ngờ, hàm dưới của cô ấy há hốc vì kinh ngạc.)

  • clench one's lower jaw

    Nghiến chặt hàm dưới thể hiện sự quyết tâm, tức giận hoặc kiềm chế cảm xúc.

    "He clenched his lower jaw, determined not to show his fear."

    (Anh ấy nghiến chặt hàm dưới, quyết tâm không để lộ nỗi sợ hãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower jaw

danh từ
Lật mặt

Xương hàm dưới, phần xương tạo nên phần dưới của khuôn mặt, chứa răng hàm dưới; xương hàm dưới.

"He broke his lower jaw in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lower jaw was fractured in the accident.
Hàm dưới của anh ấy bị gãy trong vụ tai nạn.
Phủ định
Their lower jaw wasn't properly aligned after the surgery.
Hàm dưới của họ không được căn chỉnh đúng cách sau phẫu thuật.
Nghi vấn
Is her lower jaw causing her pain?
Hàm dưới của cô ấy có gây đau đớn cho cô ấy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer fractured his lower jaw during the fight.
Võ sĩ bị gãy xương hàm dưới trong trận đấu.
Phủ định
The dentist did not find any problems with her lower jaw.
Nha sĩ không tìm thấy bất kỳ vấn đề nào với hàm dưới của cô ấy.
Nghi vấn
Did the doctor examine your lower jaw after the accident?
Bác sĩ đã kiểm tra hàm dưới của bạn sau tai nạn chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's lower jaw thoroughly.
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng hàm dưới của bệnh nhân.
Phủ định
Never had I seen such a severely fractured lower jaw.
Chưa bao giờ tôi thấy một cái hàm dưới bị gãy nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Should the lower jaw become misaligned, seek immediate medical attention.
Nếu hàm dưới bị lệch, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's lower jaw was fractured.
Bác sĩ nói rằng xương hàm dưới của bệnh nhân đã bị gãy.
Phủ định
She said that the dentist did not examine her lower jaw carefully.
Cô ấy nói rằng nha sĩ đã không kiểm tra hàm dưới của cô ấy cẩn thận.
Nghi vấn
He asked if the accident had affected his lower jaw.
Anh ấy hỏi liệu vụ tai nạn có ảnh hưởng đến hàm dưới của anh ấy không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lower jaw is important for chewing, isn't it?
Hàm dưới rất quan trọng cho việc nhai, phải không?
Phủ định
The lower jaw doesn't move independently of the skull, does it?
Hàm dưới không di chuyển độc lập với hộp sọ, phải không?
Nghi vấn
You don't have a problem with your lower jaw, do you?
Bạn không có vấn đề gì với hàm dưới của bạn, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he's eighty, the dentist will have completely reconstructed his lower jaw.
Vào lúc ông ấy tám mươi tuổi, nha sĩ sẽ tái tạo hoàn toàn hàm dưới của ông ấy.
Phủ định
She won't have fully recovered the use of her lower jaw by the end of the physical therapy.
Cô ấy sẽ không hồi phục hoàn toàn khả năng sử dụng hàm dưới vào cuối liệu pháp vật lý.
Nghi vấn
Will the surgeon have realigned her lower jaw by next week?
Liệu bác sĩ phẫu thuật đã căn chỉnh lại hàm dưới của cô ấy vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower jaw".

Ngôn ngữ cơ thể và cảm xúc

Hàm dưới đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện các biểu cảm và cảm xúc của con người. Việc há hốc miệng (dropping the lower jaw) thường là dấu hiệu phổ biến của sự ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc. Ngược lại, nghiến chặt hàm dưới (clenching the lower jaw) có thể biểu thị sự tức giận, quyết tâm, hoặc căng thẳng đang được kìm nén.

Vai trò trong giao tiếp và ăn uống

Hàm dưới (xương hàm dưới) là xương duy nhất trên khuôn mặt có khả năng cử động đáng kể. Chức năng linh hoạt này cho phép chúng ta thực hiện các hành động cơ bản nhưng phức tạp như nói, nhai thức ăn và nuốt. Nó là nền tảng cho khả năng giao tiếp phức tạp và sự đa dạng trong chế độ ăn uống của loài người.