lower jaw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bone forming the lower part of the face, containing the lower teeth; the mandible.
Vietnamese Meaning
Xương hàm dưới, phần xương tạo nên phần dưới của khuôn mặt, chứa răng hàm dưới; xương hàm dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He broke his lower jaw in the accident."
"Anh ấy bị gãy xương hàm dưới trong vụ tai nạn."
-
"The dentist examined her lower jaw."
"Nha sĩ khám xương hàm dưới của cô ấy."
-
"He had difficulty chewing because of the pain in his lower jaw."
"Anh ấy gặp khó khăn trong việc nhai vì đau ở xương hàm dưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lower jaw' là cách gọi thông thường, dễ hiểu của 'mandible'. 'Mandible' mang tính thuật ngữ y khoa chính xác hơn. Cả hai đều chỉ cùng một cấu trúc xương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong lower jaw (hàm dưới khỏe)
-
weak weak lower jaw (hàm dưới yếu)
-
broken broken lower jaw (hàm dưới bị gãy)
-
protruding protruding lower jaw (hàm dưới nhô ra)
-
receding receding lower jaw (hàm dưới thụt vào)
-
move move one's lower jaw (cử động hàm dưới)
-
drop drop one's lower jaw (há hốc miệng (vì ngạc nhiên))
-
clench clench one's lower jaw (nghiến chặt hàm dưới)
-
dislocate dislocate one's lower jaw (trật khớp hàm dưới)
-
fracture fracture one's lower jaw (làm gãy hàm dưới)
Idioms
-
drop one's lower jaw
Há hốc mồm vì ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc.
"When she saw the surprise gift, her lower jaw dropped in astonishment."
(Khi cô ấy thấy món quà bất ngờ, hàm dưới của cô ấy há hốc vì kinh ngạc.)
-
clench one's lower jaw
Nghiến chặt hàm dưới thể hiện sự quyết tâm, tức giận hoặc kiềm chế cảm xúc.
"He clenched his lower jaw, determined not to show his fear."
(Anh ấy nghiến chặt hàm dưới, quyết tâm không để lộ nỗi sợ hãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lower jaw
danh từXương hàm dưới, phần xương tạo nên phần dưới của khuôn mặt, chứa răng hàm dưới; xương hàm dưới.
"He broke his lower jaw in the accident."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His lower jaw was fractured in the accident. |
Hàm dưới của anh ấy bị gãy trong vụ tai nạn. |
| Phủ định | Their lower jaw wasn't properly aligned after the surgery. |
Hàm dưới của họ không được căn chỉnh đúng cách sau phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Is her lower jaw causing her pain? |
Hàm dưới của cô ấy có gây đau đớn cho cô ấy không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxer fractured his lower jaw during the fight. |
Võ sĩ bị gãy xương hàm dưới trong trận đấu. |
| Phủ định | The dentist did not find any problems with her lower jaw. |
Nha sĩ không tìm thấy bất kỳ vấn đề nào với hàm dưới của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did the doctor examine your lower jaw after the accident? |
Bác sĩ đã kiểm tra hàm dưới của bạn sau tai nạn chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor examined the patient's lower jaw thoroughly. |
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng hàm dưới của bệnh nhân. |
| Phủ định | Never had I seen such a severely fractured lower jaw. |
Chưa bao giờ tôi thấy một cái hàm dưới bị gãy nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Should the lower jaw become misaligned, seek immediate medical attention. |
Nếu hàm dưới bị lệch, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the patient's lower jaw was fractured. |
Bác sĩ nói rằng xương hàm dưới của bệnh nhân đã bị gãy. |
| Phủ định | She said that the dentist did not examine her lower jaw carefully. |
Cô ấy nói rằng nha sĩ đã không kiểm tra hàm dưới của cô ấy cẩn thận. |
| Nghi vấn | He asked if the accident had affected his lower jaw. |
Anh ấy hỏi liệu vụ tai nạn có ảnh hưởng đến hàm dưới của anh ấy không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lower jaw is important for chewing, isn't it? |
Hàm dưới rất quan trọng cho việc nhai, phải không? |
| Phủ định | The lower jaw doesn't move independently of the skull, does it? |
Hàm dưới không di chuyển độc lập với hộp sọ, phải không? |
| Nghi vấn | You don't have a problem with your lower jaw, do you? |
Bạn không có vấn đề gì với hàm dưới của bạn, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he's eighty, the dentist will have completely reconstructed his lower jaw. |
Vào lúc ông ấy tám mươi tuổi, nha sĩ sẽ tái tạo hoàn toàn hàm dưới của ông ấy. |
| Phủ định | She won't have fully recovered the use of her lower jaw by the end of the physical therapy. |
Cô ấy sẽ không hồi phục hoàn toàn khả năng sử dụng hàm dưới vào cuối liệu pháp vật lý. |
| Nghi vấn | Will the surgeon have realigned her lower jaw by next week? |
Liệu bác sĩ phẫu thuật đã căn chỉnh lại hàm dưới của cô ấy vào tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower jaw".
