(Top Banner Ad)
upper jaw
B1
noun B1 Y học

upper jaw

UK: /ˈʌpə dʒɔː/ • US: /ˈʌpər dʒɔː/

Nghĩa tiếng Việt

hàm trên xương hàm trên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The upper part of the jaw, containing the upper teeth; the maxilla.

Vietnamese Meaning

Hàm trên, phần trên của hàm chứa răng trên; xương hàm trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist examined the patient's upper jaw."

    "Nha sĩ kiểm tra hàm trên của bệnh nhân."

  • "The surgeon reconstructed the patient's upper jaw after the accident."

    "Bác sĩ phẫu thuật tái tạo hàm trên của bệnh nhân sau tai nạn."

  • "The orthodontist is adjusting the braces on my upper jaw."

    "Bác sĩ chỉnh nha đang điều chỉnh niềng răng trên hàm trên của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jawbone Xương hàm
Adjective jawed Có hàm (thường dùng trong các cụm từ mô tả như 'long-jawed fish')
Noun jawline Đường viền hàm (đường cong từ cằm lên tai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uppa-
Old English
uppra
Old French
jue
Middle English
jaue

Nguồn gốc của 'upper jaw'

Cụm từ 'upper jaw' (hàm trên) được cấu tạo từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'upper' (phía trên) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'uppra', mang nghĩa 'cao hơn' hoặc 'ở phía trên'. Trong khi đó, từ 'jaw' (hàm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jue', ban đầu có nghĩa là 'má', sau đó phát triển để chỉ phần xương hàm. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác vị trí và chức năng của phần hàm trên.

Usage Note

Cụm từ 'upper jaw' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, nha khoa, và giải phẫu học. Nó dùng để chỉ phần xương hàm trên, khác với 'lower jaw' (hàm dưới). 'Maxilla' là thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho xương hàm trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper jaw
  • fractured fractured upper jaw
    (hàm trên bị gãy)
  • bony bony upper jaw
    (xương hàm trên)
  • fixed fixed upper jaw
    (hàm trên cố định)
Verb + upper jaw
  • examine examine the upper jaw
    (kiểm tra hàm trên)
  • injure injure the upper jaw
    (làm tổn thương hàm trên)
  • support support the upper jaw
    (nâng đỡ hàm trên)
Upper jaw + Verb
  • contains the upper jaw contains teeth
    (hàm trên chứa răng)
  • fuses the upper jaw fuses to the skull
    (hàm trên gắn liền với hộp sọ)

Idioms

  • The upper jaw is immovable.

    Hàm trên bất động.

    "Unlike the lower jaw, the upper jaw is fused to the skull and is largely immovable."

    (Không giống như hàm dưới, hàm trên được gắn chặt vào hộp sọ và phần lớn là bất động.)

  • Fracture of the upper jaw.

    Gãy xương hàm trên.

    "He suffered a complex fracture of the upper jaw in the accident."

    (Anh ấy bị gãy xương hàm trên phức tạp trong vụ tai nạn.)

  • The upper jaw supports the teeth.

    Hàm trên nâng đỡ các răng.

    "The alveolar bone in the upper jaw supports the upper set of teeth."

    (Xương ổ răng ở hàm trên nâng đỡ bộ răng hàm trên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper jaw

noun
Lật mặt

Hàm trên, phần trên của hàm chứa răng trên; xương hàm trên.

"The dentist examined the patient's upper jaw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist examined the upper jaw carefully.
Nha sĩ kiểm tra hàm trên cẩn thận.
Phủ định
Never had the patient experienced such pain in his upper jaw before the surgery.
Chưa bao giờ bệnh nhân trải qua cơn đau như vậy ở hàm trên trước khi phẫu thuật.
Nghi vấn
Should the upper jaw show any signs of infection, seek medical advice immediately.
Nếu hàm trên có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào, hãy tìm kiếm lời khuyên y tế ngay lập tức.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upper jaw is often examined by dentists during routine check-ups.
Hàm trên thường được kiểm tra bởi nha sĩ trong các buổi kiểm tra định kỳ.
Phủ định
The upper jaw was not properly aligned during the surgery.
Hàm trên đã không được căn chỉnh đúng cách trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Can the upper jaw be reconstructed after such a severe injury?
Liệu hàm trên có thể được tái tạo sau một chấn thương nghiêm trọng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper jaw".

Vai trò trong cấu trúc gương mặt

Hàm trên (maxilla) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình khuôn mặt, ảnh hưởng đến cấu trúc xương gò má, hốc mắt và mũi. Sự phát triển đúng đắn của hàm trên có thể ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ khuôn mặt, sự hài hòa của các đường nét, cũng như chức năng hô hấp, nhai nuốt.

Tầm quan trọng trong nha khoa và y học

Hàm trên là vị trí của các răng hàm trên, nơi thường xuyên chịu tác động của lực nhai. Nó cũng là một vùng quan trọng trong phẫu thuật chỉnh hình răng mặt, điều trị chấn thương, và các vấn đề về hô hấp hoặc tắc nghẽn đường thở có liên quan đến cấu trúc xương hàm.