(Top Banner Ad)
lowest-rated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

lowest-rated

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh giá thấp nhất có xếp hạng thấp nhất tệ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the worst or poorest rating; ranked the worst.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá thấp nhất; xếp hạng tệ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the lowest-rated restaurant in town."

    "Đây là nhà hàng bị đánh giá thấp nhất trong thị trấn."

  • "The lowest-rated movie of the year was a complete disaster."

    "Bộ phim bị đánh giá thấp nhất của năm là một thảm họa hoàn toàn."

  • "Our online survey showed that product X was the lowest-rated among customers."

    "Khảo sát trực tuyến của chúng tôi cho thấy sản phẩm X bị khách hàng đánh giá thấp nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

worst-rated (được đánh giá tệ nhất)poorest-rated (được đánh giá kém nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
low
Middle English
rate
English
lowest-rated

Nguồn gốc của 'lowest-rated'

Từ 'lowest-rated' xuất phát từ việc đánh giá hoặc xếp hạng một thứ gì đó ở mức thấp nhất. 'Low' có nghĩa là thấp, và 'rate' liên quan đến việc xếp hạng. Khi kết hợp lại, nó chỉ ra một thứ gì đó được đánh giá kém nhất so với những thứ khác. Trong thời đại hiện nay, việc đánh giá trực tuyến đã khiến cho khái niệm 'lowest-rated' trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc nội dung được đánh giá kém chất lượng hoặc không được ưa chuộng so với các lựa chọn khác. Nhấn mạnh sự so sánh và xếp hạng kém nhất trong một tập hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowest-rated
  • The the lowest-rated restaurant
    (nhà hàng bị đánh giá thấp nhất)
  • That that lowest-rated movie
    (bộ phim bị đánh giá thấp nhất đó)
Verb + lowest-rated
  • Avoid avoid the lowest-rated products
    (tránh những sản phẩm bị đánh giá thấp nhất)
  • Check check the lowest-rated reviews
    (kiểm tra những đánh giá thấp nhất)

Idioms

  • scrape the bottom of the barrel

    chọn cái tệ nhất, vét đến đáy thùng

    "The director really scraped the bottom of the barrel when he cast the lowest-rated actor for the lead role."

    (Đạo diễn thực sự đã vét đến đáy thùng khi chọn diễn viên bị đánh giá thấp nhất cho vai chính.)

  • rock bottom

    tận đáy, điểm thấp nhất

    "The company's stock price hit rock bottom after they released the lowest-rated product."

    (Giá cổ phiếu của công ty chạm đáy sau khi họ phát hành sản phẩm bị đánh giá thấp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowest-rated

Tính từ
Lật mặt

Được đánh giá thấp nhất; xếp hạng tệ nhất.

"This is the lowest-rated restaurant in town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, the lowest-rated restaurants, those with consistently poor reviews, struggle to attract customers.
Nói chung, các nhà hàng có đánh giá thấp nhất, những nhà hàng có đánh giá kém liên tục, rất khó thu hút khách hàng.
Phủ định
Despite the initial hype, the movie, the lowest-rated of the franchise, didn't receive positive feedback.
Bất chấp sự cường điệu ban đầu, bộ phim, bộ phim có đánh giá thấp nhất trong loạt phim, đã không nhận được phản hồi tích cực.
Nghi vấn
Considering its expensive marketing campaign, is this product, the lowest-rated in its category, really worth buying?
Xem xét chiến dịch tiếp thị tốn kém của nó, sản phẩm này, sản phẩm có đánh giá thấp nhất trong danh mục của nó, có thực sự đáng mua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest-rated".

Văn hóa Đánh giá Trực tuyến

Trong văn hóa hiện đại, đánh giá trực tuyến có ảnh hưởng lớn đến quyết định của người tiêu dùng. 'Lowest-rated' có thể ảnh hưởng đến danh tiếng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm, và thường dẫn đến sự thay đổi hoặc cải thiện để thu hút khách hàng.

Khái niệm về 'Best' và 'Worst'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự tập trung mạnh mẽ vào việc xác định 'best' (tốt nhất) và 'worst' (tệ nhất) trong nhiều lĩnh vực. 'Lowest-rated' là một phần của sự phân loại này, và thường được sử dụng để cung cấp thông tin cho người tiêu dùng hoặc để thúc đẩy sự cạnh tranh.