best-rated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the highest rating or evaluation.
Vietnamese Meaning
Được đánh giá cao nhất, có xếp hạng tốt nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This restaurant is one of the best-rated in the city."
"Nhà hàng này là một trong những nhà hàng được đánh giá cao nhất trong thành phố."
-
"We only sell best-rated products."
"Chúng tôi chỉ bán những sản phẩm được đánh giá cao nhất."
-
"The best-rated hotels are often booked months in advance."
"Các khách sạn được đánh giá cao nhất thường được đặt trước nhiều tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rate | đánh giá, xếp hạng |
| Noun | rating | sự đánh giá, xếp hạng (ví dụ: 5-star rating) |
| Adjective | underrated | bị đánh giá thấp hơn giá trị thực |
| Adjective | overrated | được đánh giá cao hơn giá trị thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm nhận được nhiều đánh giá tích cực và có thứ hạng cao so với các đối thủ cạnh tranh. Nhấn mạnh chất lượng và sự hài lòng của người dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
restaurant the best-rated restaurant in town (nhà hàng được đánh giá tốt nhất trong thành phố)
-
movie one of the best-rated movies of the year (một trong những bộ phim được đánh giá cao nhất của năm)
-
product the best-rated product on the market (sản phẩm được đánh giá tốt nhất trên thị trường)
-
hotel We stayed at the best-rated hotel. (Chúng tôi đã ở khách sạn được đánh giá tốt nhất.)
-
consistently a consistently best-rated brand (một thương hiệu luôn được đánh giá tốt nhất một cách ổn định)
-
among best-rated among critics (được đánh giá cao nhất trong giới phê bình)
-
always the always best-rated choice (lựa chọn luôn được đánh giá tốt nhất)
Idioms
-
one of the best-rated of all time
một trong những [thứ] được đánh giá cao nhất mọi thời đại
"'The Godfather' is often cited as one of the best-rated films of all time."
('Bố Già' thường được nhắc đến như một trong những bộ phim được đánh giá cao nhất mọi thời đại.)
-
the best-rated in its class
được đánh giá tốt nhất trong phân khúc/hạng mục của nó
"This camera is not the most expensive, but it's the best-rated in its class for performance."
(Chiếc máy ảnh này không phải đắt nhất, nhưng nó được đánh giá tốt nhất trong phân khúc về hiệu suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best-rated
AdjectiveĐược đánh giá cao nhất, có xếp hạng tốt nhất.
"This restaurant is one of the best-rated in the city."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the hotel is best-rated guarantees a comfortable stay. |
Việc khách sạn được đánh giá tốt nhất đảm bảo một kỳ nghỉ thoải mái. |
| Phủ định | It isn't certain whether the product remains best-rated after the recent price increase. |
Không chắc chắn liệu sản phẩm có còn được đánh giá tốt nhất sau đợt tăng giá gần đây hay không. |
| Nghi vấn | Do you know which restaurant is best-rated in this city? |
Bạn có biết nhà hàng nào được đánh giá tốt nhất ở thành phố này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-rated".
