(Top Banner Ad)
best-rated
B2
Adjective B2 Tổng quát

best-rated

UK: /ˌbest ˈreɪtɪd/ • US: /ˌbest ˈreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh giá cao nhất xếp hạng tốt nhất tốt nhất hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the highest rating or evaluation.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá cao nhất, có xếp hạng tốt nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This restaurant is one of the best-rated in the city."

    "Nhà hàng này là một trong những nhà hàng được đánh giá cao nhất trong thành phố."

  • "We only sell best-rated products."

    "Chúng tôi chỉ bán những sản phẩm được đánh giá cao nhất."

  • "The best-rated hotels are often booked months in advance."

    "Các khách sạn được đánh giá cao nhất thường được đặt trước nhiều tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng (ví dụ: 5-star rating)
Adjective underrated bị đánh giá thấp hơn giá trị thực
Adjective overrated được đánh giá cao hơn giá trị thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (best)
*bhad- (good)
Proto-Germanic (best)
*batizōn (better) -> *batistaz (best)
Old English (best)
betest
Latin (rated)
reri (to reckon, think)
Old French (rated)
rater (to value)
Modern English (compound)
best-rated

Sự Kết Hợp Của Thời Đại Số

Từ 'best-rated' là một từ ghép khá hiện đại, trở nên phổ biến cùng với sự bùng nổ của internet và các trang web đánh giá. Nó kết hợp 'best' (tốt nhất), một từ cổ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và 'rated' (được xếp hạng), từ động từ 'rate' có gốc Latin. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại trong việc tìm kiếm nhanh chóng sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao nhất dựa trên ý kiến của cộng đồng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm nhận được nhiều đánh giá tích cực và có thứ hạng cao so với các đối thủ cạnh tranh. Nhấn mạnh chất lượng và sự hài lòng của người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

The best-rated + [Danh từ]
  • restaurant the best-rated restaurant in town
    (nhà hàng được đánh giá tốt nhất trong thành phố)
  • movie one of the best-rated movies of the year
    (một trong những bộ phim được đánh giá cao nhất của năm)
  • product the best-rated product on the market
    (sản phẩm được đánh giá tốt nhất trên thị trường)
  • hotel We stayed at the best-rated hotel.
    (Chúng tôi đã ở khách sạn được đánh giá tốt nhất.)
[Trạng từ] + best-rated
  • consistently a consistently best-rated brand
    (một thương hiệu luôn được đánh giá tốt nhất một cách ổn định)
  • among best-rated among critics
    (được đánh giá cao nhất trong giới phê bình)
  • always the always best-rated choice
    (lựa chọn luôn được đánh giá tốt nhất)

Idioms

  • one of the best-rated of all time

    một trong những [thứ] được đánh giá cao nhất mọi thời đại

    "'The Godfather' is often cited as one of the best-rated films of all time."

    ('Bố Già' thường được nhắc đến như một trong những bộ phim được đánh giá cao nhất mọi thời đại.)

  • the best-rated in its class

    được đánh giá tốt nhất trong phân khúc/hạng mục của nó

    "This camera is not the most expensive, but it's the best-rated in its class for performance."

    (Chiếc máy ảnh này không phải đắt nhất, nhưng nó được đánh giá tốt nhất trong phân khúc về hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best-rated

Adjective
Lật mặt

Được đánh giá cao nhất, có xếp hạng tốt nhất.

"This restaurant is one of the best-rated in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hotel is best-rated guarantees a comfortable stay.
Việc khách sạn được đánh giá tốt nhất đảm bảo một kỳ nghỉ thoải mái.
Phủ định
It isn't certain whether the product remains best-rated after the recent price increase.
Không chắc chắn liệu sản phẩm có còn được đánh giá tốt nhất sau đợt tăng giá gần đây hay không.
Nghi vấn
Do you know which restaurant is best-rated in this city?
Bạn có biết nhà hàng nào được đánh giá tốt nhất ở thành phố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-rated".

Nền Kinh Tế Đánh Giá (The Review Economy)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'best-rated' là một khái niệm cốt lõi của 'nền kinh tế đánh giá'. Người tiêu dùng ngày càng phụ thuộc vào các đánh giá trực tuyến trên các nền tảng như Amazon, Yelp, TripAdvisor, Rotten Tomatoes để đưa ra quyết định mua sắm, từ việc chọn một nhà hàng đến xem một bộ phim. Một sản phẩm 'best-rated' có lợi thế cạnh tranh rất lớn.

Hệ Thống 5 Sao Toàn Cầu

Khái niệm 'best-rated' thường gắn liền với hệ thống đánh giá 5 sao, một quy chuẩn gần như toàn cầu để định lượng chất lượng. Bắt nguồn từ việc xếp hạng khách sạn, hệ thống này đã lan rộng ra mọi lĩnh vực. Đạt được '5 sao' hoặc là 'best-rated' đồng nghĩa với việc đạt được sự công nhận cao nhất về chất lượng từ cộng đồng.