highest-rated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được đánh giá hoặc xếp hạng tốt nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the highest-rated restaurant in the city."
"Đây là nhà hàng được đánh giá cao nhất trong thành phố."
-
"The highest-rated movie of the year won several awards."
"Bộ phim được đánh giá cao nhất của năm đã giành được nhiều giải thưởng."
-
"Customers consistently choose the highest-rated products."
"Khách hàng liên tục chọn các sản phẩm được đánh giá cao nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, phim ảnh, nhà hàng, khách sạn, v.v. dựa trên đánh giá của người dùng hoặc các chuyên gia. Nhấn mạnh chất lượng vượt trội so với các lựa chọn khác. Khác với 'highly-rated' (được đánh giá cao), 'highest-rated' ngụ ý là lựa chọn tốt nhất trong số đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently highest-rated (luôn luôn được đánh giá cao nhất)
-
nationally nationally highest-rated (được đánh giá cao nhất trên toàn quốc)
-
become become the highest-rated (trở thành được đánh giá cao nhất)
-
is is highest-rated (được đánh giá cao nhất)
Idioms
-
earn top marks/ratings
đạt được điểm số/đánh giá cao nhất
"The restaurant earned top ratings from food critics."
(Nhà hàng đó đã đạt được đánh giá cao nhất từ các nhà phê bình ẩm thực.)
-
highly regarded
được đánh giá cao
"She is a highly regarded professor in her field."
(Cô ấy là một giáo sư được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highest-rated
Tính từĐược đánh giá hoặc xếp hạng tốt nhất.
"This is the highest-rated restaurant in the city."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the highest-rated restaurant that I have ever been to. |
Đây là nhà hàng được đánh giá cao nhất mà tôi từng đến. |
| Phủ định | This is not the highest-rated movie which everyone is talking about. |
Đây không phải là bộ phim được đánh giá cao nhất mà mọi người đang bàn tán. |
| Nghi vấn | Is this the highest-rated hotel where we will stay? |
Đây có phải là khách sạn được đánh giá cao nhất nơi chúng ta sẽ ở không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest-rated".
