worst-rated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the lowest or most unfavorable rating or evaluation.
Vietnamese Meaning
Được xếp hạng thấp nhất hoặc có đánh giá kém nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the worst-rated restaurant in the city."
"Đây là nhà hàng bị đánh giá tệ nhất trong thành phố."
-
"The hotel received several complaints and is now the worst-rated in the chain."
"Khách sạn nhận được nhiều phàn nàn và hiện là khách sạn bị đánh giá tệ nhất trong chuỗi."
-
"The app update was so buggy that it became the worst-rated version ever released."
"Bản cập nhật ứng dụng có quá nhiều lỗi đến nỗi nó trở thành phiên bản bị đánh giá tệ nhất từng được phát hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, địa điểm, hoặc bất cứ thứ gì đã được đánh giá bởi một nhóm người hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh sự thất bại hoặc hiệu suất kém nhất trong một tập hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critically critically worst-rated (bị giới phê bình đánh giá tệ nhất)
-
consistently consistently worst-rated (liên tục bị đánh giá tệ nhất)
-
restaurant worst-rated restaurant (nhà hàng bị đánh giá tệ nhất)
-
movie worst-rated movie (bộ phim bị đánh giá tệ nhất)
-
product worst-rated product (sản phẩm bị đánh giá tệ nhất)
-
airline worst-rated airline (hãng hàng không bị đánh giá tệ nhất)
-
named named worst-rated (được xếp vào hàng bị đánh giá tệ nhất)
-
considered considered worst-rated (được coi là bị đánh giá tệ nhất)
Idioms
-
one of the worst-rated X
một trong những X bị đánh giá tệ nhất
"This is one of the worst-rated hotels in the city."
(Đây là một trong những khách sạn bị đánh giá tệ nhất trong thành phố.)
-
the worst-rated X of all time
X bị đánh giá tệ nhất mọi thời đại
"Fans declared it the worst-rated movie of all time."
(Người hâm mộ tuyên bố đây là bộ phim bị đánh giá tệ nhất mọi thời đại.)
-
among the worst-rated
nằm trong số những thứ bị đánh giá tệ nhất
"The new phone release was among the worst-rated for battery life."
(Phiên bản điện thoại mới nằm trong số những sản phẩm bị đánh giá tệ nhất về thời lượng pin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst-rated
Tính từĐược xếp hạng thấp nhất hoặc có đánh giá kém nhất.
"This is the worst-rated restaurant in the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-rated".
