(Top Banner Ad)
worst-rated
B2
Tính từ B2 Đánh giá và Phản hồi

worst-rated

UK: /ˈwɜːst ˌreɪtɪd/ • US: /ˈwɜːrst ˌreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh giá tệ nhất được xếp hạng thấp nhất tệ nhất về đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the lowest or most unfavorable rating or evaluation.

Vietnamese Meaning

Được xếp hạng thấp nhất hoặc có đánh giá kém nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the worst-rated restaurant in the city."

    "Đây là nhà hàng bị đánh giá tệ nhất trong thành phố."

  • "The hotel received several complaints and is now the worst-rated in the chain."

    "Khách sạn nhận được nhiều phàn nàn và hiện là khách sạn bị đánh giá tệ nhất trong chuỗi."

  • "The app update was so buggy that it became the worst-rated version ever released."

    "Bản cập nhật ứng dụng có quá nhiều lỗi đến nỗi nó trở thành phiên bản bị đánh giá tệ nhất từng được phát hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate tỷ lệ, mức giá
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Adjective bad tồi tệ, xấu
Adjective worse tệ hơn, xấu hơn
Adjective worst tệ nhất, xấu nhất
Verb underrate đánh giá thấp
Verb overrate đánh giá quá cao

Synonyms

lowest-rated (được xếp hạng thấp nhất)poorest-rated (được xếp hạng kém nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đánh giá và Phản hồi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wers-
Proto-Germanic
*wursistaz
Old English
wyrsta
Middle English
werste
Latin
rata
Old French
rate
Middle English
raten
Modern English
worst-rated

Nguồn gốc của 'worst' và 'rated'

Từ 'worst' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrsta', là dạng so sánh hơn nhất của 'bad' (tồi tệ). Nó mang ý nghĩa 'tệ nhất, kém nhất'. Từ 'rated' lại đến từ tiếng Latin 'rata' (phần được tính toán) qua tiếng Pháp cổ 'rate' (giá trị, mức độ). Khi ghép lại, 'worst-rated' miêu tả thứ gì đó đã được đánh giá và nhận điểm thấp nhất, cho thấy chất lượng hoặc sự hài lòng kém nhất trong số các lựa chọn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, địa điểm, hoặc bất cứ thứ gì đã được đánh giá bởi một nhóm người hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh sự thất bại hoặc hiệu suất kém nhất trong một tập hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worst-rated
  • critically critically worst-rated
    (bị giới phê bình đánh giá tệ nhất)
  • consistently consistently worst-rated
    (liên tục bị đánh giá tệ nhất)
Noun + worst-rated
  • restaurant worst-rated restaurant
    (nhà hàng bị đánh giá tệ nhất)
  • movie worst-rated movie
    (bộ phim bị đánh giá tệ nhất)
  • product worst-rated product
    (sản phẩm bị đánh giá tệ nhất)
  • airline worst-rated airline
    (hãng hàng không bị đánh giá tệ nhất)
Verb + worst-rated
  • named named worst-rated
    (được xếp vào hàng bị đánh giá tệ nhất)
  • considered considered worst-rated
    (được coi là bị đánh giá tệ nhất)

Idioms

  • one of the worst-rated X

    một trong những X bị đánh giá tệ nhất

    "This is one of the worst-rated hotels in the city."

    (Đây là một trong những khách sạn bị đánh giá tệ nhất trong thành phố.)

  • the worst-rated X of all time

    X bị đánh giá tệ nhất mọi thời đại

    "Fans declared it the worst-rated movie of all time."

    (Người hâm mộ tuyên bố đây là bộ phim bị đánh giá tệ nhất mọi thời đại.)

  • among the worst-rated

    nằm trong số những thứ bị đánh giá tệ nhất

    "The new phone release was among the worst-rated for battery life."

    (Phiên bản điện thoại mới nằm trong số những sản phẩm bị đánh giá tệ nhất về thời lượng pin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst-rated

Tính từ
Lật mặt

Được xếp hạng thấp nhất hoặc có đánh giá kém nhất.

"This is the worst-rated restaurant in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-rated".

Sức mạnh của Đánh giá Trực tuyến

Trong thời đại kỹ thuật số, các trang web đánh giá như TripAdvisor, Yelp hay Rotten Tomatoes đã trở thành công cụ quan trọng định hình ý kiến công chúng. Một sản phẩm hoặc dịch vụ 'worst-rated' (bị đánh giá tệ nhất) có thể đối mặt với doanh số giảm sút nghiêm trọng, danh tiếng bị tổn hại và thậm chí là phá sản, cho thấy ảnh hưởng lớn của phản hồi từ cộng đồng người tiêu dùng.

Hiện tượng 'Review Bombing'

Đôi khi, một sản phẩm, phim ảnh hoặc trò chơi có thể trở thành nạn nhân của 'review bombing' – một hiện tượng mà một lượng lớn người dùng cùng nhau đưa ra những đánh giá tiêu cực để bày tỏ sự phản đối hoặc không hài lòng, thường là vì những lý do không liên quan trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Điều này có thể khiến nó nhanh chóng trở thành 'worst-rated' (bị đánh giá tệ nhất) mà không hoàn toàn phản ánh chất lượng khách quan.