luxury good
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Luxury good'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hàng hóa mà nhu cầu tăng hơn tỷ lệ thuận khi thu nhập tăng lên và là một mặt hàng không thiết yếu.
Definition (English Meaning)
A good for which demand increases more than proportionally as income rises, and is a non-essential item.
Ví dụ Thực tế với 'Luxury good'
-
"The demand for luxury goods has increased significantly in recent years."
"Nhu cầu đối với hàng hóa xa xỉ đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
-
"High-end cars and designer clothing are examples of luxury goods."
"Xe hơi cao cấp và quần áo thiết kế là những ví dụ về hàng hóa xa xỉ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Luxury good'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: luxury good
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Luxury good'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hàng hóa xa xỉ khác với hàng hóa thiết yếu, hàng hóa thiết yếu là những thứ cần thiết cho cuộc sống, chẳng hạn như thực phẩm và quần áo. Hàng hóa xa xỉ thường được liên kết với địa vị xã hội, sự giàu có và sự độc quyền. Chúng có thể được sử dụng để thể hiện sự thành công và gu thẩm mỹ tinh tế.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: Dùng để chỉ bản chất của sản phẩm. Ví dụ: a luxury good of high quality. in: Dùng để chỉ lĩnh vực, thị trường. Ví dụ: the market in luxury goods.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Luxury good'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.