(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ luxury good
B2

luxury good

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa xa xỉ mặt hàng xa xỉ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Luxury good'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hàng hóa mà nhu cầu tăng hơn tỷ lệ thuận khi thu nhập tăng lên và là một mặt hàng không thiết yếu.

Definition (English Meaning)

A good for which demand increases more than proportionally as income rises, and is a non-essential item.

Ví dụ Thực tế với 'Luxury good'

  • "The demand for luxury goods has increased significantly in recent years."

    "Nhu cầu đối với hàng hóa xa xỉ đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "High-end cars and designer clothing are examples of luxury goods."

    "Xe hơi cao cấp và quần áo thiết kế là những ví dụ về hàng hóa xa xỉ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Luxury good'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: luxury good
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

prestige good(hàng hóa uy tín)
status symbol(biểu tượng địa vị)

Trái nghĩa (Antonyms)

necessity(nhu yếu phẩm)
basic good(hàng hóa cơ bản)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Luxury good'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hàng hóa xa xỉ khác với hàng hóa thiết yếu, hàng hóa thiết yếu là những thứ cần thiết cho cuộc sống, chẳng hạn như thực phẩm và quần áo. Hàng hóa xa xỉ thường được liên kết với địa vị xã hội, sự giàu có và sự độc quyền. Chúng có thể được sử dụng để thể hiện sự thành công và gu thẩm mỹ tinh tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: Dùng để chỉ bản chất của sản phẩm. Ví dụ: a luxury good of high quality. in: Dùng để chỉ lĩnh vực, thị trường. Ví dụ: the market in luxury goods.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Luxury good'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)