status symbol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vật tượng trưng cho sự giàu có, địa vị xã hội cao hoặc thành công của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For many people, owning a luxury car is a status symbol."
"Đối với nhiều người, việc sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng là một biểu tượng địa vị."
-
"A Rolex watch is often seen as a status symbol."
"Một chiếc đồng hồ Rolex thường được coi là một biểu tượng địa vị."
-
"In the past, owning a large house in the suburbs was a status symbol."
"Trong quá khứ, việc sở hữu một ngôi nhà lớn ở vùng ngoại ô là một biểu tượng địa vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Status symbol thường là những vật phẩm đắt tiền hoặc hiếm có, được coi là dấu hiệu của sự thành đạt trong xã hội. Nó có thể là xe hơi, đồng hồ, quần áo, nhà cửa, hoặc bất kỳ thứ gì được xã hội công nhận là có giá trị và thể hiện địa vị. Khái niệm này mang tính tương đối và thay đổi theo thời gian và văn hóa.
Prepositions
of: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc trưng của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The car is a status symbol of wealth.' (Chiếc xe là biểu tượng địa vị của sự giàu có.) as: Dùng để miêu tả vai trò hoặc chức năng của một thứ gì đó. Ví dụ: 'In some societies, owning land is seen as a status symbol.' (Ở một số xã hội, sở hữu đất đai được xem là một biểu tượng địa vị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury status symbol (biểu tượng địa vị xa xỉ)
-
ultimate ultimate status symbol (biểu tượng địa vị tối thượng)
-
clear clear status symbol (biểu tượng địa vị rõ ràng)
-
become a become a status symbol (trở thành một biểu tượng địa vị)
-
serve as a serve as a status symbol (đóng vai trò như một biểu tượng địa vị)
-
display a display a status symbol (trưng bày/khoe một biểu tượng địa vị)
-
acquire a acquire a status symbol (sở hữu/có được một biểu tượng địa vị)
Idioms
-
The ultimate status symbol
Biểu tượng địa vị tối thượng/cao nhất
"For many, a private jet is the ultimate status symbol."
(Đối với nhiều người, một chiếc máy bay riêng là biểu tượng địa vị tối thượng.)
-
More than just a status symbol
Không chỉ là một biểu tượng địa vị (mà còn có giá trị khác)
"Her vintage car is more than just a status symbol; it's a piece of art."
(Chiếc xe cổ của cô ấy không chỉ là một biểu tượng địa vị; nó còn là một tác phẩm nghệ thuật.)
-
A clear status symbol
Một biểu tượng địa vị rõ ràng/minh bạch
"Owning a mansion in that neighborhood is a clear status symbol."
(Sở hữu một dinh thự trong khu phố đó là một biểu tượng địa vị rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
status symbol
danh từVật tượng trưng cho sự giàu có, địa vị xã hội cao hoặc thành công của một người.
"For many people, owning a luxury car is a status symbol."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone buys a luxury car, it often becomes a status symbol. |
Nếu ai đó mua một chiếc xe hơi sang trọng, nó thường trở thành một biểu tượng địa vị. |
| Phủ định | If you don't work hard, having status symbols doesn't automatically earn you respect. |
Nếu bạn không làm việc chăm chỉ, việc có những biểu tượng địa vị không tự động mang lại cho bạn sự tôn trọng. |
| Nghi vấn | If a person constantly brags about expensive possessions, does that automatically make them a status symbol? |
Nếu một người liên tục khoe khoang về những tài sản đắt tiền, điều đó có tự động biến họ thành một biểu tượng địa vị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status symbol".
