(Top Banner Ad)
status symbol
B2
danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế, Văn hóa

status symbol

UK: /ˈsteɪtəs ˌsɪmbəl/ • US: /ˈsteɪtəs ˌsɪmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng địa vị vật phẩm thể hiện đẳng cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that shows a person's wealth, high social position, or success.

Vietnamese Meaning

Vật tượng trưng cho sự giàu có, địa vị xã hội cao hoặc thành công của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For many people, owning a luxury car is a status symbol."

    "Đối với nhiều người, việc sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng là một biểu tượng địa vị."

  • "A Rolex watch is often seen as a status symbol."

    "Một chiếc đồng hồ Rolex thường được coi là một biểu tượng địa vị."

  • "In the past, owning a large house in the suburbs was a status symbol."

    "Trong quá khứ, việc sở hữu một ngôi nhà lớn ở vùng ngoại ô là một biểu tượng địa vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun status địa vị, tình trạng
Noun symbol biểu tượng, ký hiệu
Adjective symbolic mang tính biểu tượng, tượng trưng
Verb symbolize tượng trưng cho, biểu tượng cho
Noun symbolism chủ nghĩa tượng trưng, sự sử dụng biểu tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
English
status
Ancient Greek
σύμβολον (sýmbolon)
Latin
symbolum
French
symbole
English
symbol
English
status symbol

Nguồn gốc 'biểu tượng địa vị'

Cụm từ 'status symbol' (biểu tượng địa vị) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Status' đến từ tiếng Latin 'status' có nghĩa là 'tình trạng, vị thế'. Còn 'symbol' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sýmbolon', ban đầu dùng để chỉ 'một dấu hiệu nhận biết, một vật được ghép lại từ hai nửa để nhận dạng'. Khi ghép lại, 'status symbol' mô tả một vật phẩm hoặc hành vi mà qua đó, người ta thể hiện vị thế xã hội, sự giàu có hoặc quyền lực của mình. Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khi sự tiêu dùng phô trương trở nên rõ rệt hơn trong xã hội phương Tây.

Usage Note

Status symbol thường là những vật phẩm đắt tiền hoặc hiếm có, được coi là dấu hiệu của sự thành đạt trong xã hội. Nó có thể là xe hơi, đồng hồ, quần áo, nhà cửa, hoặc bất kỳ thứ gì được xã hội công nhận là có giá trị và thể hiện địa vị. Khái niệm này mang tính tương đối và thay đổi theo thời gian và văn hóa.

Prepositions

of as

of: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc trưng của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The car is a status symbol of wealth.' (Chiếc xe là biểu tượng địa vị của sự giàu có.) as: Dùng để miêu tả vai trò hoặc chức năng của một thứ gì đó. Ví dụ: 'In some societies, owning land is seen as a status symbol.' (Ở một số xã hội, sở hữu đất đai được xem là một biểu tượng địa vị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + status symbol
  • luxury luxury status symbol
    (biểu tượng địa vị xa xỉ)
  • ultimate ultimate status symbol
    (biểu tượng địa vị tối thượng)
  • clear clear status symbol
    (biểu tượng địa vị rõ ràng)
Verb + status symbol
  • become a become a status symbol
    (trở thành một biểu tượng địa vị)
  • serve as a serve as a status symbol
    (đóng vai trò như một biểu tượng địa vị)
  • display a display a status symbol
    (trưng bày/khoe một biểu tượng địa vị)
  • acquire a acquire a status symbol
    (sở hữu/có được một biểu tượng địa vị)

Idioms

  • The ultimate status symbol

    Biểu tượng địa vị tối thượng/cao nhất

    "For many, a private jet is the ultimate status symbol."

    (Đối với nhiều người, một chiếc máy bay riêng là biểu tượng địa vị tối thượng.)

  • More than just a status symbol

    Không chỉ là một biểu tượng địa vị (mà còn có giá trị khác)

    "Her vintage car is more than just a status symbol; it's a piece of art."

    (Chiếc xe cổ của cô ấy không chỉ là một biểu tượng địa vị; nó còn là một tác phẩm nghệ thuật.)

  • A clear status symbol

    Một biểu tượng địa vị rõ ràng/minh bạch

    "Owning a mansion in that neighborhood is a clear status symbol."

    (Sở hữu một dinh thự trong khu phố đó là một biểu tượng địa vị rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

status symbol

danh từ
Lật mặt

Vật tượng trưng cho sự giàu có, địa vị xã hội cao hoặc thành công của một người.

"For many people, owning a luxury car is a status symbol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone buys a luxury car, it often becomes a status symbol.
Nếu ai đó mua một chiếc xe hơi sang trọng, nó thường trở thành một biểu tượng địa vị.
Phủ định
If you don't work hard, having status symbols doesn't automatically earn you respect.
Nếu bạn không làm việc chăm chỉ, việc có những biểu tượng địa vị không tự động mang lại cho bạn sự tôn trọng.
Nghi vấn
If a person constantly brags about expensive possessions, does that automatically make them a status symbol?
Nếu một người liên tục khoe khoang về những tài sản đắt tiền, điều đó có tự động biến họ thành một biểu tượng địa vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status symbol".

Tiêu dùng phô trương và 'Biểu tượng địa vị'

Khái niệm 'status symbol' gắn liền với 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption) do nhà kinh tế học Thorstein Veblen đưa ra vào cuối thế kỷ 19. Đây là việc mua sắm và trưng bày hàng hóa, dịch vụ xa xỉ không phải vì nhu cầu thiết yếu mà để thể hiện sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội của bản thân. Từ ô tô đắt tiền, đồng hồ hiệu, quần áo thiết kế đến những kỳ nghỉ sang trọng, tất cả đều có thể được sử dụng như những biểu tượng địa vị để gây ấn tượng với người khác và khẳng định vị thế trong xã hội.

Sự thay đổi của các biểu tượng địa vị theo thời gian và văn hóa

Những gì được coi là 'biểu tượng địa vị' thay đổi đáng kể theo thời gian và các nền văn hóa khác nhau. Trước đây, đất đai, gia súc hoặc đồ trang sức quý hiếm có thể là biểu tượng địa vị. Ngày nay, ngoài vật chất, các yếu tố phi vật chất như giáo dục cao cấp, sức khỏe tốt, kinh nghiệm du lịch độc đáo hoặc thậm chí là 'thời gian rảnh' cũng có thể trở thành biểu tượng địa vị. Trong một số nền văn hóa, sự khiêm tốn hoặc sự từ chối các biểu tượng vật chất quá rõ ràng lại tự thân là một biểu tượng của sự cao quý.