machine-made
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được làm bằng máy móc, thay vì bằng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These machine-made carpets are much cheaper than handmade ones."
"Những tấm thảm làm bằng máy này rẻ hơn nhiều so với những tấm thảm làm bằng tay."
-
"The fabric is machine-made to ensure uniformity."
"Vải được làm bằng máy để đảm bảo tính đồng nhất."
-
"Machine-made components are used in the assembly of the car."
"Các bộ phận làm bằng máy được sử dụng trong quá trình lắp ráp xe hơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'machine-made' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm được sản xuất hàng loạt với độ chính xác và đồng đều cao hơn so với các sản phẩm thủ công. Nó nhấn mạnh vào quy trình sản xuất tự động và thường liên quan đến hiệu quả và chi phí thấp hơn. Khác với 'handmade' (làm thủ công), 'machine-made' thể hiện sự can thiệp tối thiểu của con người trong quá trình sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entirely entirely machine-made (hoàn toàn được làm bằng máy)
-
almost almost machine-made (gần như được làm bằng máy)
-
products machine-made products (các sản phẩm được sản xuất bằng máy)
-
goods machine-made goods (hàng hóa sản xuất bằng máy)
Idioms
-
A machine-made man
Một người máy móc, thiếu cảm xúc hoặc tính sáng tạo
"He's a machine-made man, following orders without thinking."
(Anh ta là một người máy móc, chỉ làm theo lệnh mà không suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
machine-made
Tính từĐược làm bằng máy móc, thay vì bằng tay.
"These machine-made carpets are much cheaper than handmade ones."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory is going to produce machine-made parts for the new engine. |
Nhà máy sẽ sản xuất các bộ phận làm bằng máy cho động cơ mới. |
| Phủ định | They are not going to buy machine-made carpets; they prefer handmade ones. |
Họ sẽ không mua thảm làm bằng máy; họ thích thảm thủ công hơn. |
| Nghi vấn | Is the company going to switch to machine-made textiles to reduce costs? |
Công ty có định chuyển sang hàng dệt làm bằng máy để giảm chi phí không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory will be producing machine-made goods around the clock next year. |
Nhà máy sẽ sản xuất hàng hóa làm bằng máy suốt ngày đêm vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be selling machine-made products at the artisan fair; everything must be handcrafted. |
Họ sẽ không bán các sản phẩm làm bằng máy tại hội chợ thủ công; mọi thứ phải được làm thủ công. |
| Nghi vấn | Will the company be marketing machine-made furniture as 'handmade' to deceive customers? |
Liệu công ty có đang tiếp thị đồ nội thất làm bằng máy như 'thủ công' để lừa dối khách hàng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fabric we bought was machine-made, which saved us a lot of time. |
Loại vải chúng tôi mua là vải làm bằng máy, điều này giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian. |
| Phủ định | The pottery she showed us wasn't machine-made; it was completely handmade. |
Đồ gốm cô ấy cho chúng tôi xem không phải làm bằng máy; nó hoàn toàn được làm thủ công. |
| Nghi vấn | Was the cheap furniture you ordered online machine-made or handmade? |
Đồ nội thất giá rẻ bạn đặt trên mạng là làm bằng máy hay làm thủ công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine-made".
