(Top Banner Ad)
machine-made
B1
Tính từ B1 Sản xuất, Công nghiệp

machine-made

UK: /məˈʃiːn ˈmeɪd/ • US: /məˈʃiːn ˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

làm bằng máy sản xuất bằng máy móc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made by a machine or by machines, rather than by hand.

Vietnamese Meaning

Được làm bằng máy móc, thay vì bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These machine-made carpets are much cheaper than handmade ones."

    "Những tấm thảm làm bằng máy này rẻ hơn nhiều so với những tấm thảm làm bằng tay."

  • "The fabric is machine-made to ensure uniformity."

    "Vải được làm bằng máy để đảm bảo tính đồng nhất."

  • "Machine-made components are used in the assembly of the car."

    "Các bộ phận làm bằng máy được sử dụng trong quá trình lắp ráp xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun machine máy móc, động cơ
Verb make làm, chế tạo
Adjective handmade thủ công, làm bằng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
machine-made

Nguồn gốc của 'machine-made'

Từ 'machine-made' đơn giản chỉ có nghĩa là 'được làm bằng máy'. Sự ra đời của nó gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp, khi máy móc bắt đầu thay thế lao động thủ công trong sản xuất hàng hóa. Điều này đánh dấu một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta tạo ra mọi thứ.

Usage Note

Từ 'machine-made' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm được sản xuất hàng loạt với độ chính xác và đồng đều cao hơn so với các sản phẩm thủ công. Nó nhấn mạnh vào quy trình sản xuất tự động và thường liên quan đến hiệu quả và chi phí thấp hơn. Khác với 'handmade' (làm thủ công), 'machine-made' thể hiện sự can thiệp tối thiểu của con người trong quá trình sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machine-made
  • entirely entirely machine-made
    (hoàn toàn được làm bằng máy)
  • almost almost machine-made
    (gần như được làm bằng máy)
Noun + machine-made
  • products machine-made products
    (các sản phẩm được sản xuất bằng máy)
  • goods machine-made goods
    (hàng hóa sản xuất bằng máy)

Idioms

  • A machine-made man

    Một người máy móc, thiếu cảm xúc hoặc tính sáng tạo

    "He's a machine-made man, following orders without thinking."

    (Anh ta là một người máy móc, chỉ làm theo lệnh mà không suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machine-made

Tính từ
Lật mặt

Được làm bằng máy móc, thay vì bằng tay.

"These machine-made carpets are much cheaper than handmade ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is going to produce machine-made parts for the new engine.
Nhà máy sẽ sản xuất các bộ phận làm bằng máy cho động cơ mới.
Phủ định
They are not going to buy machine-made carpets; they prefer handmade ones.
Họ sẽ không mua thảm làm bằng máy; họ thích thảm thủ công hơn.
Nghi vấn
Is the company going to switch to machine-made textiles to reduce costs?
Công ty có định chuyển sang hàng dệt làm bằng máy để giảm chi phí không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will be producing machine-made goods around the clock next year.
Nhà máy sẽ sản xuất hàng hóa làm bằng máy suốt ngày đêm vào năm tới.
Phủ định
They won't be selling machine-made products at the artisan fair; everything must be handcrafted.
Họ sẽ không bán các sản phẩm làm bằng máy tại hội chợ thủ công; mọi thứ phải được làm thủ công.
Nghi vấn
Will the company be marketing machine-made furniture as 'handmade' to deceive customers?
Liệu công ty có đang tiếp thị đồ nội thất làm bằng máy như 'thủ công' để lừa dối khách hàng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fabric we bought was machine-made, which saved us a lot of time.
Loại vải chúng tôi mua là vải làm bằng máy, điều này giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Phủ định
The pottery she showed us wasn't machine-made; it was completely handmade.
Đồ gốm cô ấy cho chúng tôi xem không phải làm bằng máy; nó hoàn toàn được làm thủ công.
Nghi vấn
Was the cheap furniture you ordered online machine-made or handmade?
Đồ nội thất giá rẻ bạn đặt trên mạng là làm bằng máy hay làm thủ công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine-made".

Cách mạng Công nghiệp

Sự xuất hiện của các sản phẩm 'machine-made' đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử, cho thấy sự thay đổi từ sản xuất thủ công sang sản xuất hàng loạt bằng máy móc trong Cách mạng Công nghiệp. Điều này dẫn đến sự gia tăng năng suất và giảm giá thành sản phẩm.