(Top Banner Ad)
made up of
B1
Verb phrase B1 General

made up of

UK: /meɪd ʌp ɒv/ • US: /meɪd ʌp ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm cấu tạo từ được tạo thành từ gồm có
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Composed or formed from specified things or elements; to consist of something.

Vietnamese Meaning

Được cấu tạo hoặc hình thành từ những thứ hoặc yếu tố được chỉ định; bao gồm cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is made up of players from different countries."

    "Đội được tạo thành từ những người chơi đến từ các quốc gia khác nhau."

  • "Water is made up of hydrogen and oxygen."

    "Nước được tạo thành từ hydro và oxy."

  • "The cake is made up of flour, sugar, and eggs."

    "Bánh được làm từ bột mì, đường và trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make tạo ra, làm ra
Noun makeup sự trang điểm, thành phần
Adjective made được làm, được tạo ra

Synonyms

composed of (bao gồm, cấu thành từ)consisting of (bao gồm)comprised of (bao gồm)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
made
English
up
English
of

Nguồn gốc của 'made up of'

Cụm từ 'made up of' là một cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Anh để mô tả cấu tạo của một vật thể hoặc một tập hợp. 'Made' là dạng quá khứ phân từ của 'make', có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'hình thành'. 'Up' ở đây có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'đầy đủ'. 'Of' chỉ sự thuộc về. Khi kết hợp lại, 'made up of' có nghĩa là 'được tạo thành từ', 'bao gồm những thành phần' gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'made up of' thường được sử dụng để mô tả thành phần cấu tạo của một vật thể, hỗn hợp, hoặc một nhóm. Nó nhấn mạnh các yếu tố riêng lẻ tạo nên tổng thể. So sánh với 'consist of', 'comprise' và 'composed of'. 'Consist of' tương tự về nghĩa nhưng ít trang trọng hơn. 'Comprise' nghĩa là 'bao gồm' nhưng thường được dùng để nói về tổng thể bao gồm các phần. 'Composed of' tương tự 'made up of' nhưng có thể trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'made up of', nó biểu thị sự liên kết giữa các thành phần và tổng thể mà chúng cấu thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + made up of
  • largely largely made up of
    (chủ yếu được tạo thành từ)
  • entirely entirely made up of
    (hoàn toàn được tạo thành từ)
Noun + made up of
  • team team made up of
    (đội được tạo thành từ)
  • committee committee made up of
    (ủy ban được tạo thành từ)

Idioms

  • to be made up of

    bao gồm, được cấu tạo từ

    "The team is made up of players from different countries."

    (Đội bao gồm những cầu thủ đến từ nhiều quốc gia khác nhau.)

  • made-up story

    câu chuyện bịa đặt

    "That's a made-up story; it's not true."

    (Đó là một câu chuyện bịa đặt; nó không đúng sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

made up of

Verb phrase
Lật mặt

Được cấu tạo hoặc hình thành từ những thứ hoặc yếu tố được chỉ định; bao gồm cái gì đó.

"The team is made up of players from different countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "made up of".

Sự đa dạng trong xã hội

Ở nhiều quốc gia, xã hội hiện đại thường 'made up of' (bao gồm) nhiều nền văn hóa và dân tộc khác nhau. Điều này dẫn đến một môi trường đa dạng và phong phú, nơi mọi người có thể học hỏi lẫn nhau và chia sẻ những giá trị khác biệt.