made up of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được cấu tạo hoặc hình thành từ những thứ hoặc yếu tố được chỉ định; bao gồm cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is made up of players from different countries."
"Đội được tạo thành từ những người chơi đến từ các quốc gia khác nhau."
-
"Water is made up of hydrogen and oxygen."
"Nước được tạo thành từ hydro và oxy."
-
"The cake is made up of flour, sugar, and eggs."
"Bánh được làm từ bột mì, đường và trứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'made up of' thường được sử dụng để mô tả thành phần cấu tạo của một vật thể, hỗn hợp, hoặc một nhóm. Nó nhấn mạnh các yếu tố riêng lẻ tạo nên tổng thể. So sánh với 'consist of', 'comprise' và 'composed of'. 'Consist of' tương tự về nghĩa nhưng ít trang trọng hơn. 'Comprise' nghĩa là 'bao gồm' nhưng thường được dùng để nói về tổng thể bao gồm các phần. 'Composed of' tương tự 'made up of' nhưng có thể trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.
Prepositions
Giới từ 'of' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'made up of', nó biểu thị sự liên kết giữa các thành phần và tổng thể mà chúng cấu thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely made up of (chủ yếu được tạo thành từ)
-
entirely entirely made up of (hoàn toàn được tạo thành từ)
-
team team made up of (đội được tạo thành từ)
-
committee committee made up of (ủy ban được tạo thành từ)
Idioms
-
to be made up of
bao gồm, được cấu tạo từ
"The team is made up of players from different countries."
(Đội bao gồm những cầu thủ đến từ nhiều quốc gia khác nhau.)
-
made-up story
câu chuyện bịa đặt
"That's a made-up story; it's not true."
(Đó là một câu chuyện bịa đặt; nó không đúng sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
made up of
Verb phraseĐược cấu tạo hoặc hình thành từ những thứ hoặc yếu tố được chỉ định; bao gồm cái gì đó.
"The team is made up of players from different countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "made up of".
