(Top Banner Ad)
madly
B2
Trạng từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

madly

UK: /ˈmædli/ • US: /ˈmædli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách điên cuồng một cách dại dột một cách mất kiểm soát một cách cuồng nhiệt điên đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an extremely foolish or uncontrolled way.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ điên rồ, dại dột hoặc mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was madly in love with him."

    "Cô ấy yêu anh ta một cách điên cuồng."

  • "He drove madly through the streets."

    "Anh ta lái xe điên cuồng trên đường phố."

  • "She wanted him madly."

    "Cô ấy khao khát anh ta một cách điên cuồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mad điên, khùng, mất trí; giận dữ
Noun madness sự điên rồ, sự mất trí; sự giận dữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamad-
Old English
gemæd
English
mad
English
madly

Nguồn gốc của 'madly'

Từ 'madly' xuất phát từ 'mad', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gemæd', nghĩa là 'điên', 'mất trí'. Ban đầu, nó liên quan đến trạng thái tinh thần không ổn định, nhưng theo thời gian, nó mở rộng sang các nghĩa mạnh mẽ hơn như sự nhiệt tình hoặc đam mê cực độ. Nó thể hiện một cái gì đó được thực hiện một cách rất mãnh liệt.

Usage Note

Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cảm xúc, hành động thái quá, vượt ngoài tầm kiểm soát thông thường. Khác với 'very' ở chỗ 'madly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thậm chí có phần tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + madly
  • hopelessly hopelessly madly in love
    (yêu một cách điên cuồng và vô vọng)
  • wildly wildly madly excited
    (vô cùng phấn khích)
Verb + madly
  • fall fall madly in love
    (yêu điên cuồng)
  • rush rush madly to help
    (vội vã điên cuồng để giúp đỡ)
  • dance dance madly
    (nhảy điên cuồng)

Idioms

  • drive someone madly

    làm ai đó phát điên

    "The constant noise from the construction site is driving me madly."

    (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tôi phát điên.)

  • be madly about someone/something

    rất thích ai đó/cái gì đó

    "She's madly about K-pop."

    (Cô ấy rất thích nhạc K-pop.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

madly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cực kỳ điên rồ, dại dột hoặc mất kiểm soát.

"She was madly in love with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he would have madly regretted selling those stocks.
Nếu anh ấy đầu tư một cách khôn ngoan, anh ấy đã vô cùng hối hận vì đã bán những cổ phiếu đó.
Phủ định
If she hadn't fallen madly in love, she wouldn't have left her old life behind.
Nếu cô ấy không yêu điên cuồng, cô ấy đã không bỏ lại cuộc sống cũ của mình.
Nghi vấn
Would he have danced madly if she had accepted his proposal?
Liệu anh ấy có nhảy múa điên cuồng nếu cô ấy chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "madly".

Tình yêu và sự 'điên cuồng'

Trong văn hóa phương Tây, 'madly in love' thường được sử dụng để mô tả một tình yêu rất mạnh mẽ và mãnh liệt, đôi khi đến mức phi lý. Nó có thể ám chỉ sự mất kiểm soát và đam mê trong tình yêu, một chủ đề phổ biến trong văn học và phim ảnh.