(Top Banner Ad)
lunacy
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Luật pháp

lunacy

UK: /ˈluːnəsi/ • US: /ˈluːnəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự điên rồ sự mất trí hành động ngớ ngẩn sự ngu xuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extreme foolishness or irrationality.

Vietnamese Meaning

Sự điên rồ, sự mất trí, hành vi ngớ ngẩn hoặc phi lý tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suggestion that we should all quit our jobs and live on a deserted island is pure lunacy."

    "Gợi ý rằng tất cả chúng ta nên bỏ việc và sống trên một hòn đảo hoang là một sự điên rồ thuần túy."

  • "His behavior was bordering on lunacy."

    "Hành vi của anh ta gần như là điên rồ."

  • "The whole plan was sheer lunacy."

    "Toàn bộ kế hoạch là một sự điên rồ hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lunatic người điên, người mất trí
Adjective lunar thuộc về mặt trăng, liên quan đến mặt trăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leuk-
Latin
luna
Old French
lunatic
English
lunacy

Nguồn gốc của từ 'lunacy'

Từ 'lunacy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luna', có nghĩa là 'mặt trăng'. Người xưa tin rằng mặt trăng có thể gây ra những cơn điên loạn hoặc ảnh hưởng đến tâm trí của con người, đặc biệt là vào những đêm trăng tròn. Vì vậy, 'lunacy' được dùng để chỉ sự điên rồ hoặc mất trí.

Usage Note

Từ 'lunacy' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động hoặc ý tưởng hoàn toàn thiếu logic, thiếu suy nghĩ. Trong lịch sử, từ này liên quan đến niềm tin rằng mặt trăng ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của con người (từ 'luna' trong tiếng Latin có nghĩa là mặt trăng). Ngày nay, nó ít được sử dụng trong các bối cảnh y tế chính thức, thay vào đó thường được dùng để chỉ trích hoặc chế giễu sự ngu ngốc hoặc mất trí của ai đó/điều gì đó.

Prepositions

of in

'Lunacy of' được dùng để chỉ sự điên rồ hoặc ngu ngốc của một hành động, ý tưởng, hoặc người nào đó. Ví dụ: 'the lunacy of war' (sự điên rồ của chiến tranh). 'Lunacy in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự điên rồ hoặc mất trí biểu hiện trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There was lunacy in his eyes.' (Có sự điên rồ trong mắt anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunacy
  • sheer sheer lunacy
    (sự điên rồ hoàn toàn, sự ngớ ngẩn tột độ)
  • utter utter lunacy
    (sự điên rồ tuyệt đối, sự ngu ngốc cùng cực)
Verb + lunacy
  • border border on lunacy
    (gần như điên rồ, có vẻ điên rồ)
  • descend descend into lunacy
    (rơi vào trạng thái điên rồ)

Idioms

  • There is a fine line between genius and lunacy.

    Ranh giới giữa thiên tài và điên rồ rất mong manh.

    "His unconventional ideas sometimes border on lunacy, but occasionally he comes up with something truly brilliant. There is a fine line between genius and lunacy."

    (Những ý tưởng khác thường của anh ấy đôi khi gần như điên rồ, nhưng thỉnh thoảng anh ấy lại nghĩ ra điều gì đó thực sự xuất sắc. Ranh giới giữa thiên tài và điên rồ rất mong manh.)

  • drive someone to lunacy

    khiến ai đó phát điên

    "The constant noise from the construction site is driving me to lunacy."

    (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang khiến tôi phát điên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunacy

danh từ
Lật mặt

Sự điên rồ, sự mất trí, hành vi ngớ ngẩn hoặc phi lý tột độ.

"The suggestion that we should all quit our jobs and live on a deserted island is pure lunacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the committee presented the plan with confidence, everyone recognized the lunacy of the proposal after analyzing the budget.
Mặc dù ủy ban trình bày kế hoạch một cách tự tin, mọi người đều nhận ra sự điên rồ của đề xuất sau khi phân tích ngân sách.
Phủ định
Even though he claimed to be an expert, his constant talk about aliens and government conspiracies did not negate the lunacy of his ideas.
Mặc dù anh ta tuyên bố là một chuyên gia, việc anh ta liên tục nói về người ngoài hành tinh và các âm mưu của chính phủ đã không phủ nhận sự điên rồ trong những ý tưởng của anh ta.
Nghi vấn
If we consider the potential consequences, is there any doubt about the lunacy of continuing down this path?
Nếu chúng ta xem xét những hậu quả tiềm ẩn, có ai nghi ngờ về sự điên rồ khi tiếp tục đi theo con đường này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lunacy of his ideas was apparent to everyone.
Sự điên rồ trong những ý tưởng của anh ấy đã quá rõ ràng với mọi người.
Phủ định
There was no lunacy in her carefully considered plan.
Không có sự điên rồ nào trong kế hoạch được cân nhắc cẩn thận của cô ấy.
Nghi vấn
Is this sheer lunacy, or is there some method to your madness?
Đây hoàn toàn là sự điên rồ, hay có một phương pháp nào đó cho sự điên cuồng của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunacy".

Ảnh hưởng của Mặt Trăng

Trong nhiều nền văn hóa, mặt trăng được cho là có ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của con người. Một số người tin rằng trăng tròn có thể gây ra những hành động kỳ lạ hoặc làm tăng nguy cơ mắc bệnh tâm thần. Mặc dù khoa học chưa chứng minh được điều này, nhưng niềm tin này vẫn tồn tại trong dân gian.