(Top Banner Ad)
magnetic anomaly
C1
noun C1 Địa vật lý, Khoa học Trái Đất, Vật lý

magnetic anomaly

UK: /mæɡˈnetɪk əˈnɒməli/ • US: /mæɡˈnetɪk əˈnɑməli/

Nghĩa tiếng Việt

dị thường từ tính biến dị từ trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A local variation in the Earth's magnetic field resulting from variations in the chemistry or magnetism of the rocks.

Vietnamese Meaning

Sự biến thiên cục bộ trong từ trường Trái Đất do sự thay đổi trong thành phần hóa học hoặc từ tính của các loại đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey revealed a significant magnetic anomaly in the area, suggesting the presence of valuable mineral deposits."

    "Cuộc khảo sát cho thấy một dị thường từ tính đáng kể trong khu vực, cho thấy sự hiện diện của các mỏ khoáng sản có giá trị."

  • "Detecting magnetic anomalies is crucial in mineral exploration."

    "Phát hiện các dị thường từ tính là rất quan trọng trong thăm dò khoáng sản."

  • "The magnetic anomaly map helped to identify potential oil reservoirs."

    "Bản đồ dị thường từ tính đã giúp xác định các bể chứa dầu tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic từ tính
Adverb magnetically một cách từ tính
Noun anomalous dị thường
Noun anomaly sự dị thường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa vật lý, Khoa học Trái Đất, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
magnetis lithos (μαγνῆτις λίθος)
Latin
magneticus
English
magnetic
English
anomaly
English
magnetic anomaly

Sự kỳ diệu của đá Magnetis

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ 'magnetis lithos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'đá từ Magnesia' – một vùng ở Hy Lạp cổ đại nơi có nhiều đá nam châm tự nhiên. Người xưa đã kinh ngạc trước khả năng hút kim loại của những viên đá này, xem chúng như một điều kỳ diệu của tự nhiên. Còn 'anomaly' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, ám chỉ sự bất thường, khác biệt so với quy luật.

Usage Note

Chỉ sự khác biệt so với từ trường nền, có thể do các khoáng chất từ tính trong đá, cấu trúc địa chất, hoặc hoạt động của con người. Thường được sử dụng trong thăm dò địa chất và khảo sát từ tính.

Prepositions

in over

'in' dùng để chỉ sự tồn tại của dị thường từ tính trong một khu vực nhất định. Ví dụ: 'magnetic anomalies in the region'. 'over' dùng để chỉ dị thường từ tính nằm trên một đối tượng hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'magnetic anomaly over an ore deposit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic anomaly
  • significant significant magnetic anomaly
    (dị thường từ tính đáng kể)
  • large large magnetic anomaly
    (dị thường từ tính lớn)
  • localized localized magnetic anomaly
    (dị thường từ tính cục bộ)
Verb + magnetic anomaly
  • detect detect a magnetic anomaly
    (phát hiện một dị thường từ tính)
  • investigate investigate a magnetic anomaly
    (điều tra một dị thường từ tính)
  • analyze analyze a magnetic anomaly
    (phân tích một dị thường từ tính)
Preposition + magnetic anomaly
  • caused by magnetic anomaly caused by...
    (dị thường từ tính gây ra bởi...)
  • related to magnetic anomaly related to...
    (dị thường từ tính liên quan đến...)
  • due to magnetic anomaly due to...
    (dị thường từ tính do...)

Idioms

  • A magnetic anomaly can throw you off course.

    Một dị thường từ tính có thể làm bạn mất phương hướng.

    "When searching for ore deposits, a magnetic anomaly can throw you off course if you're not careful."

    (Khi tìm kiếm các mỏ quặng, một dị thường từ tính có thể làm bạn mất phương hướng nếu bạn không cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic anomaly

noun
Lật mặt

Sự biến thiên cục bộ trong từ trường Trái Đất do sự thay đổi trong thành phần hóa học hoặc từ tính của các loại đá.

"The survey revealed a significant magnetic anomaly in the area, suggesting the presence of valuable mineral deposits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic anomaly".

Ứng dụng trong khảo cổ học

Các nhà khảo cổ học sử dụng các phép đo dị thường từ tính để tìm kiếm các di tích bị chôn vùi mà không cần phải đào bới. Ví dụ, một lò nung gốm cổ đại sẽ tạo ra một dị thường từ tính do nhiệt độ cao đã thay đổi tính chất từ của đất xung quanh.