magnetic disturbance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary variation in Earth's magnetic field.
Vietnamese Meaning
Một sự biến đổi tạm thời trong từ trường của Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The satellite experienced a malfunction due to a strong magnetic disturbance."
"Vệ tinh gặp trục trặc do một sự xáo trộn từ tính mạnh."
-
"Magnetic disturbances can affect radio communications."
"Sự xáo trộn từ tính có thể ảnh hưởng đến liên lạc vô tuyến."
-
"Scientists are studying the causes of magnetic disturbances."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của các sự xáo trộn từ tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | magnetism | Từ tính (khả năng hút hoặc đẩy của một vật thể) |
| Adjective | magnetic | Có từ tính, thuộc về từ tính |
| Verb | disturb | Làm phiền, gây rối, xáo trộn |
| Noun | disturbance | Sự xáo trộn, sự náo động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những thay đổi đột ngột và không lường trước trong từ trường, có thể do hoạt động của mặt trời, bão địa từ hoặc các hiện tượng không gian khác. Nó thường mang ý nghĩa của một sự xáo trộn hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến các hệ thống dựa trên từ trường, chẳng hạn như hệ thống định vị hoặc liên lạc.
Prepositions
‘In magnetic disturbance’ ám chỉ vị trí hoặc thời điểm xảy ra sự xáo trộn từ tính. ‘Of magnetic disturbance’ ám chỉ bản chất của sự xáo trộn, ví dụ như nguyên nhân hoặc đặc điểm của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe magnetic disturbance (sự xáo trộn từ trường nghiêm trọng)
-
minor magnetic disturbance (sự xáo trộn từ trường nhỏ)
-
cause a magnetic disturbance (gây ra sự xáo trộn từ trường)
-
detect a magnetic disturbance (phát hiện một sự xáo trộn từ trường)
Idioms
-
Feel a disturbance in the Force (referencing Star Wars)
Cảm thấy một sự xáo trộn, thường là một điềm báo không lành (ám chỉ đến Star Wars)
"I felt a disturbance in the Force, like millions of voices suddenly cried out and were suddenly silenced."
(Tôi cảm thấy một sự xáo trộn, như hàng triệu giọng nói đột nhiên hét lên rồi đột ngột im bặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magnetic disturbance
Noun PhraseMột sự biến đổi tạm thời trong từ trường của Trái Đất.
"The satellite experienced a malfunction due to a strong magnetic disturbance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic disturbance".
