magnetic survey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic measurement of magnetic elements (such as magnetic declination, inclination, or total intensity) over a specific area, typically for geological or geophysical exploration or mapping.
Vietnamese Meaning
Một phép đo có hệ thống các yếu tố từ tính (như độ lệch từ, độ nghiêng từ hoặc cường độ tổng cộng) trên một khu vực cụ thể, thường được sử dụng để thăm dò hoặc lập bản đồ địa chất hoặc địa vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magnetic survey revealed anomalies indicating potential mineral deposits."
"Cuộc khảo sát từ tính đã tiết lộ những dị thường cho thấy các mỏ khoáng sản tiềm năng."
-
"Airborne magnetic surveys are often used to cover large areas quickly."
"Các cuộc khảo sát từ tính trên không thường được sử dụng để bao phủ các khu vực rộng lớn một cách nhanh chóng."
-
"Data from the magnetic survey will be used to create a detailed map of the subsurface geology."
"Dữ liệu từ cuộc khảo sát từ tính sẽ được sử dụng để tạo ra một bản đồ chi tiết về địa chất dưới bề mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'magnetic survey' dùng để chỉ một quá trình thu thập dữ liệu từ tính trên một khu vực, thường sử dụng các thiết bị đo từ trường (magnetometer). Nó khác với việc chỉ đơn giản 'đo từ trường' vì nó bao hàm một kế hoạch có hệ thống và mục tiêu cụ thể.
Prepositions
'- survey of (a specific area)': Khảo sát một khu vực cụ thể.
- survey over (an area)': Khảo sát trên một khu vực.
- survey in (a location)': Khảo sát ở một địa điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed magnetic survey (khảo sát từ tính chi tiết)
-
ground magnetic survey (khảo sát từ tính mặt đất)
-
airborne magnetic survey (khảo sát từ tính trên không)
-
conduct a magnetic survey (tiến hành một cuộc khảo sát từ tính)
-
perform a magnetic survey (thực hiện một cuộc khảo sát từ tính)
-
analyze the magnetic survey data (phân tích dữ liệu khảo sát từ tính)
Idioms
-
needle in a haystack (relating to finding something through a magnetic survey or otherwise)
mò kim đáy biển (liên quan đến việc tìm kiếm thứ gì đó thông qua khảo sát từ tính hoặc bằng cách khác)
"Finding the exact location of the mineral deposit was like looking for a needle in a haystack, but the magnetic survey helped narrow it down."
(Việc tìm ra vị trí chính xác của mỏ khoáng sản giống như mò kim đáy biển, nhưng cuộc khảo sát từ tính đã giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm.)
-
get to the bottom of something (similar to the goal of a magnetic survey)
tìm hiểu tận gốc rễ (tương tự như mục tiêu của một cuộc khảo sát từ tính)
"The geologists used the magnetic survey to get to the bottom of the geological anomaly."
(Các nhà địa chất đã sử dụng cuộc khảo sát từ tính để tìm hiểu tận gốc rễ sự bất thường địa chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magnetic survey
nounMột phép đo có hệ thống các yếu tố từ tính (như độ lệch từ, độ nghiêng từ hoặc cường độ tổng cộng) trên một khu vực cụ thể, thường được sử dụng để thăm dò hoặc lập bản đồ địa chất hoặc địa vật lý.
"The magnetic survey revealed anomalies indicating potential mineral deposits."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the team completed the magnetic survey, they presented their findings to the geological society. |
Sau khi nhóm hoàn thành cuộc khảo sát từ tính, họ đã trình bày những phát hiện của mình cho hội địa chất. |
| Phủ định | Although the initial magnetic survey didn't reveal any significant anomalies, further investigation is planned. |
Mặc dù cuộc khảo sát từ tính ban đầu không phát hiện ra bất kỳ dị thường đáng kể nào, nhưng việc điều tra thêm vẫn được lên kế hoạch. |
| Nghi vấn | Since the area is known for mineral deposits, will a magnetic survey be conducted to identify potential ore bodies? |
Vì khu vực này nổi tiếng với các mỏ khoáng sản, liệu một cuộc khảo sát từ tính có được tiến hành để xác định các thân quặng tiềm năng không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company conducted a thorough magnetic survey of the area is undeniable. |
Việc công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát từ tính kỹ lưỡng khu vực này là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the magnetic survey revealed any significant anomalies is not yet clear. |
Liệu cuộc khảo sát từ tính có tiết lộ bất kỳ dị thường đáng kể nào hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What the magnetic survey aimed to discover remains a mystery. |
Mục tiêu mà cuộc khảo sát từ tính hướng đến khám phá vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had conducted a thorough magnetic survey, we would know the exact location of the buried treasure now. |
Nếu chúng ta đã tiến hành một cuộc khảo sát từ tính kỹ lưỡng, chúng ta sẽ biết vị trí chính xác của kho báu chôn giấu ngay bây giờ. |
| Phủ định | If the equipment hadn't been so old, we wouldn't be having to redo the magnetic survey now. |
Nếu thiết bị không quá cũ, chúng ta đã không phải làm lại cuộc khảo sát từ tính bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had used a more sensitive magnetometer, would you be more confident in the results of the magnetic survey today? |
Nếu bạn đã sử dụng một từ kế nhạy hơn, liệu bạn có tự tin hơn vào kết quả của cuộc khảo sát từ tính ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic survey".
