(Top Banner Ad)
magnetic survey
B2
noun B2 Địa vật lý, Khoa học Trái Đất, Khảo sát

magnetic survey

UK: /mæɡˈnetɪk ˈsɜːveɪ/ • US: /mæɡˈnetɪk ˈsɜːrveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khảo sát từ tính đo đạc từ tính thăm dò từ tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic measurement of magnetic elements (such as magnetic declination, inclination, or total intensity) over a specific area, typically for geological or geophysical exploration or mapping.

Vietnamese Meaning

Một phép đo có hệ thống các yếu tố từ tính (như độ lệch từ, độ nghiêng từ hoặc cường độ tổng cộng) trên một khu vực cụ thể, thường được sử dụng để thăm dò hoặc lập bản đồ địa chất hoặc địa vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetic survey revealed anomalies indicating potential mineral deposits."

    "Cuộc khảo sát từ tính đã tiết lộ những dị thường cho thấy các mỏ khoáng sản tiềm năng."

  • "Airborne magnetic surveys are often used to cover large areas quickly."

    "Các cuộc khảo sát từ tính trên không thường được sử dụng để bao phủ các khu vực rộng lớn một cách nhanh chóng."

  • "Data from the magnetic survey will be used to create a detailed map of the subsurface geology."

    "Dữ liệu từ cuộc khảo sát từ tính sẽ được sử dụng để tạo ra một bản đồ chi tiết về địa chất dưới bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm (vật có khả năng hút các vật liệu từ tính)
Adjective magnetic Có từ tính, thuộc về từ tính
Verb magnetize Từ hóa (làm cho vật trở thành nam châm)
Noun surveyor Người khảo sát, người đo đạc
Verb survey Khảo sát, đo đạc

Synonyms

magnetometric survey (khảo sát từ kế)magnetic mapping (lập bản đồ từ tính)

Related Words

geophysical survey (khảo sát địa vật lý)gravity survey (khảo sát trọng lực)seismic survey (khảo sát địa chấn)

Subject Area

Địa vật lý, Khoa học Trái Đất, Khảo sát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μάγνης λίθος (magnēs lithos) - 'stone from Magnesia'
Latin
magneticus
English
magnetic
English
survey
English
magnetic survey

Nguồn gốc của từ 'Magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'magnēs lithos', nghĩa là 'đá từ Magnesia'. Magnesia là một khu vực ở Hy Lạp cổ đại, nơi có nhiều đá nam châm tự nhiên. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra những đặc tính kỳ lạ của những viên đá này và đặt tên cho chúng theo khu vực xuất xứ.

Nguồn gốc của từ 'Survey'

Từ 'survey' trong tiếng Anh có nghĩa là 'khảo sát', 'đo đạc'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'surveer', nghĩa là 'nhìn từ trên cao'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ việc quan sát và đo đạc đất đai, và sau đó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'magnetic survey' dùng để chỉ một quá trình thu thập dữ liệu từ tính trên một khu vực, thường sử dụng các thiết bị đo từ trường (magnetometer). Nó khác với việc chỉ đơn giản 'đo từ trường' vì nó bao hàm một kế hoạch có hệ thống và mục tiêu cụ thể.

Prepositions

of over in

'- survey of (a specific area)': Khảo sát một khu vực cụ thể.
- survey over (an area)': Khảo sát trên một khu vực.
- survey in (a location)': Khảo sát ở một địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic survey
  • detailed magnetic survey
    (khảo sát từ tính chi tiết)
  • ground magnetic survey
    (khảo sát từ tính mặt đất)
  • airborne magnetic survey
    (khảo sát từ tính trên không)
Verb + magnetic survey
  • conduct a magnetic survey
    (tiến hành một cuộc khảo sát từ tính)
  • perform a magnetic survey
    (thực hiện một cuộc khảo sát từ tính)
  • analyze the magnetic survey data
    (phân tích dữ liệu khảo sát từ tính)

Idioms

  • needle in a haystack (relating to finding something through a magnetic survey or otherwise)

    mò kim đáy biển (liên quan đến việc tìm kiếm thứ gì đó thông qua khảo sát từ tính hoặc bằng cách khác)

    "Finding the exact location of the mineral deposit was like looking for a needle in a haystack, but the magnetic survey helped narrow it down."

    (Việc tìm ra vị trí chính xác của mỏ khoáng sản giống như mò kim đáy biển, nhưng cuộc khảo sát từ tính đã giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm.)

  • get to the bottom of something (similar to the goal of a magnetic survey)

    tìm hiểu tận gốc rễ (tương tự như mục tiêu của một cuộc khảo sát từ tính)

    "The geologists used the magnetic survey to get to the bottom of the geological anomaly."

    (Các nhà địa chất đã sử dụng cuộc khảo sát từ tính để tìm hiểu tận gốc rễ sự bất thường địa chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic survey

noun
Lật mặt

Một phép đo có hệ thống các yếu tố từ tính (như độ lệch từ, độ nghiêng từ hoặc cường độ tổng cộng) trên một khu vực cụ thể, thường được sử dụng để thăm dò hoặc lập bản đồ địa chất hoặc địa vật lý.

"The magnetic survey revealed anomalies indicating potential mineral deposits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the team completed the magnetic survey, they presented their findings to the geological society.
Sau khi nhóm hoàn thành cuộc khảo sát từ tính, họ đã trình bày những phát hiện của mình cho hội địa chất.
Phủ định
Although the initial magnetic survey didn't reveal any significant anomalies, further investigation is planned.
Mặc dù cuộc khảo sát từ tính ban đầu không phát hiện ra bất kỳ dị thường đáng kể nào, nhưng việc điều tra thêm vẫn được lên kế hoạch.
Nghi vấn
Since the area is known for mineral deposits, will a magnetic survey be conducted to identify potential ore bodies?
Vì khu vực này nổi tiếng với các mỏ khoáng sản, liệu một cuộc khảo sát từ tính có được tiến hành để xác định các thân quặng tiềm năng không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company conducted a thorough magnetic survey of the area is undeniable.
Việc công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát từ tính kỹ lưỡng khu vực này là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the magnetic survey revealed any significant anomalies is not yet clear.
Liệu cuộc khảo sát từ tính có tiết lộ bất kỳ dị thường đáng kể nào hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the magnetic survey aimed to discover remains a mystery.
Mục tiêu mà cuộc khảo sát từ tính hướng đến khám phá vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had conducted a thorough magnetic survey, we would know the exact location of the buried treasure now.
Nếu chúng ta đã tiến hành một cuộc khảo sát từ tính kỹ lưỡng, chúng ta sẽ biết vị trí chính xác của kho báu chôn giấu ngay bây giờ.
Phủ định
If the equipment hadn't been so old, we wouldn't be having to redo the magnetic survey now.
Nếu thiết bị không quá cũ, chúng ta đã không phải làm lại cuộc khảo sát từ tính bây giờ.
Nghi vấn
If you had used a more sensitive magnetometer, would you be more confident in the results of the magnetic survey today?
Nếu bạn đã sử dụng một từ kế nhạy hơn, liệu bạn có tự tin hơn vào kết quả của cuộc khảo sát từ tính ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic survey".

Ứng dụng của khảo sát từ tính

Khảo sát từ tính được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ thăm dò khoáng sản và dầu khí đến khảo cổ học và địa vật lý. Nó giúp các nhà khoa học và kỹ sư hiểu rõ hơn về cấu trúc dưới lòng đất và tìm kiếm các tài nguyên hoặc di tích quan trọng.

Tác động môi trường

Mặc dù khảo sát từ tính là một công cụ hữu ích, việc thực hiện nó cũng có thể gây ra một số tác động đến môi trường. Ví dụ, khảo sát từ tính trên không có thể gây tiếng ồn và làm phiền động vật hoang dã. Do đó, cần phải thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.