(Top Banner Ad)
hand lens
B1
noun B1 Khoa học, Quang học

hand lens

UK: /hænd lenz/ • US: /hænd lenz/

Nghĩa tiếng Việt

kính lúp cầm tay kính lúp bỏ túi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, convex lens held in the hand and used to magnify objects.

Vietnamese Meaning

Một thấu kính lồi nhỏ, được cầm trên tay và sử dụng để phóng to các vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist used a hand lens to examine the rock samples."

    "Nhà địa chất sử dụng kính lúp cầm tay để kiểm tra các mẫu đá."

  • "She kept a hand lens in her purse for reading small print."

    "Cô ấy giữ một chiếc kính lúp cầm tay trong ví để đọc chữ nhỏ."

  • "The hand lens revealed intricate details of the insect's wings."

    "Kính lúp cầm tay đã làm lộ ra những chi tiết phức tạp trên cánh côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay, bàn tay
Noun lens thấu kính, tròng kính
Verb magnify phóng đại, làm lớn lên
Noun magnification sự phóng đại, độ phóng đại
Noun magnifier kính phóng đại (thiết bị)
Noun magnifying glass kính lúp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k'h₂pt-
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Latin
lens (lentil)
Modern Latin
lens (optical device)
English
hand + lens
English
hand lens

Nguồn gốc 'Hand Lens'

Từ 'hand lens' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'hand' (tay) và 'lens' (thấu kính). 'Hand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hand', ban đầu mang nghĩa 'để nắm, giữ'. 'Lens' xuất phát từ tiếng Latin 'lens', nghĩa là 'đậu lăng', do hình dạng cong của thấu kính giống hạt đậu lăng. Khi hai từ này ghép lại, chúng mô tả chính xác một chiếc kính lúp nhỏ gọn, được cầm trên tay để phóng đại vật thể. Nó không có lịch sử phức tạp mà là một sự kết hợp trực tiếp để đặt tên cho một công cụ quan trọng.

Usage Note

Thuật ngữ 'hand lens' thường dùng để chỉ một loại kính lúp đơn giản, nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và sử dụng trực tiếp bằng tay. Nó khác với các loại kính hiển vi phức tạp hơn hoặc kính lúp để bàn cần giá đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand lens
  • powerful powerful hand lens
    (kính lúp mạnh)
  • small small hand lens
    (kính lúp nhỏ)
  • portable portable hand lens
    (kính lúp cầm tay tiện dụng)
  • illuminated illuminated hand lens
    (kính lúp có đèn chiếu sáng)
Verb + hand lens
  • use use a hand lens
    (sử dụng kính lúp)
  • examine with examine (something) with a hand lens
    (kiểm tra (thứ gì đó) bằng kính lúp)
  • look through look through a hand lens
    (nhìn qua kính lúp)
  • hold hold a hand lens
    (cầm kính lúp)

Idioms

  • examine something with a hand lens

    kiểm tra kỹ lưỡng thứ gì đó bằng kính lúp (để xem chi tiết nhỏ)

    "The detective decided to examine the fingerprint with a hand lens."

    (Thám tử quyết định kiểm tra dấu vân tay bằng kính lúp.)

  • look closely through a hand lens

    nhìn kỹ, săm soi qua kính lúp (để phát hiện chi tiết)

    "You need to look closely through a hand lens to see the tiny imperfections."

    (Bạn cần nhìn kỹ qua kính lúp để thấy những khuyết điểm nhỏ li ti.)

  • a geologist's hand lens

    kính lúp của nhà địa chất (chỉ loại kính chuyên dụng hoặc phổ biến trong một ngành nghề cụ thể)

    "Every field geologist carries a sturdy hand lens as part of their essential equipment."

    (Mỗi nhà địa chất thực địa đều mang theo một chiếc kính lúp bền chắc như một phần thiết bị thiết yếu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand lens

noun
Lật mặt

Một thấu kính lồi nhỏ, được cầm trên tay và sử dụng để phóng to các vật thể.

"The geologist used a hand lens to examine the rock samples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this hand lens really magnifies the details!
Ồ, chiếc kính lúp cầm tay này thực sự phóng to các chi tiết!
Phủ định
Hey, I can't believe I forgot my hand lens for the nature walk!
Ôi, tôi không thể tin được là tôi đã quên kính lúp cầm tay cho buổi đi bộ trong tự nhiên!
Nghi vấn
Oh, do you think a hand lens would help me see the tiny insects?
Ồ, bạn có nghĩ rằng kính lúp cầm tay sẽ giúp tôi nhìn thấy những côn trùng nhỏ bé không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used a hand lens to examine the leaf.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một kính lúp cầm tay để kiểm tra chiếc lá.
Phủ định
He said that he had not needed a hand lens to read the tiny print.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần một kính lúp cầm tay để đọc những dòng chữ nhỏ.
Nghi vấn
She asked if I had ever seen insects through a hand lens.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nhìn thấy côn trùng qua kính lúp cầm tay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand lens".

Biểu tượng của sự khám phá khoa học

Kính lúp cầm tay (hand lens) là một công cụ thiết yếu và mang tính biểu tượng trong nhiều lĩnh vực khoa học như địa chất học (để kiểm tra khoáng vật và đá), sinh học (quan sát thực vật, côn trùng) và khảo cổ học. Nó đại diện cho sự tỉ mỉ, quan sát chi tiết và tinh thần khám phá những điều mắt thường không thể thấy.

Liên tưởng đến thám tử và điều tra

Nhờ nhân vật Sherlock Holmes, kính lúp đã trở thành một biểu tượng phổ biến gắn liền với các thám tử, việc điều tra tội phạm và phân tích pháp y. Hình ảnh một người cầm kính lúp săm soi dấu vết đã ăn sâu vào văn hóa đại chúng, tượng trưng cho sự truy tìm sự thật và chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.