hand lens
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hand lens'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thấu kính lồi nhỏ, được cầm trên tay và sử dụng để phóng to các vật thể.
Ví dụ Thực tế với 'Hand lens'
-
"The geologist used a hand lens to examine the rock samples."
"Nhà địa chất sử dụng kính lúp cầm tay để kiểm tra các mẫu đá."
-
"She kept a hand lens in her purse for reading small print."
"Cô ấy giữ một chiếc kính lúp cầm tay trong ví để đọc chữ nhỏ."
-
"The hand lens revealed intricate details of the insect's wings."
"Kính lúp cầm tay đã làm lộ ra những chi tiết phức tạp trên cánh côn trùng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hand lens'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hand lens
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hand lens'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'hand lens' thường dùng để chỉ một loại kính lúp đơn giản, nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và sử dụng trực tiếp bằng tay. Nó khác với các loại kính hiển vi phức tạp hơn hoặc kính lúp để bàn cần giá đỡ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hand lens'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, this hand lens really magnifies the details!
|
Ồ, chiếc kính lúp cầm tay này thực sự phóng to các chi tiết! |
| Phủ định |
Hey, I can't believe I forgot my hand lens for the nature walk!
|
Ôi, tôi không thể tin được là tôi đã quên kính lúp cầm tay cho buổi đi bộ trong tự nhiên! |
| Nghi vấn |
Oh, do you think a hand lens would help me see the tiny insects?
|
Ồ, bạn có nghĩ rằng kính lúp cầm tay sẽ giúp tôi nhìn thấy những côn trùng nhỏ bé không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she had used a hand lens to examine the leaf.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một kính lúp cầm tay để kiểm tra chiếc lá. |
| Phủ định |
He said that he had not needed a hand lens to read the tiny print.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần một kính lúp cầm tay để đọc những dòng chữ nhỏ. |
| Nghi vấn |
She asked if I had ever seen insects through a hand lens.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nhìn thấy côn trùng qua kính lúp cầm tay chưa. |