(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hand lens
B1

hand lens

noun

Nghĩa tiếng Việt

kính lúp cầm tay kính lúp bỏ túi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hand lens'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thấu kính lồi nhỏ, được cầm trên tay và sử dụng để phóng to các vật thể.

Definition (English Meaning)

A small, convex lens held in the hand and used to magnify objects.

Ví dụ Thực tế với 'Hand lens'

  • "The geologist used a hand lens to examine the rock samples."

    "Nhà địa chất sử dụng kính lúp cầm tay để kiểm tra các mẫu đá."

  • "She kept a hand lens in her purse for reading small print."

    "Cô ấy giữ một chiếc kính lúp cầm tay trong ví để đọc chữ nhỏ."

  • "The hand lens revealed intricate details of the insect's wings."

    "Kính lúp cầm tay đã làm lộ ra những chi tiết phức tạp trên cánh côn trùng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hand lens'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hand lens
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

magnifying glass(kính lúp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học Quang học

Ghi chú Cách dùng 'Hand lens'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'hand lens' thường dùng để chỉ một loại kính lúp đơn giản, nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và sử dụng trực tiếp bằng tay. Nó khác với các loại kính hiển vi phức tạp hơn hoặc kính lúp để bàn cần giá đỡ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hand lens'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this hand lens really magnifies the details!
Ồ, chiếc kính lúp cầm tay này thực sự phóng to các chi tiết!
Phủ định
Hey, I can't believe I forgot my hand lens for the nature walk!
Ôi, tôi không thể tin được là tôi đã quên kính lúp cầm tay cho buổi đi bộ trong tự nhiên!
Nghi vấn
Oh, do you think a hand lens would help me see the tiny insects?
Ồ, bạn có nghĩ rằng kính lúp cầm tay sẽ giúp tôi nhìn thấy những côn trùng nhỏ bé không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used a hand lens to examine the leaf.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một kính lúp cầm tay để kiểm tra chiếc lá.
Phủ định
He said that he had not needed a hand lens to read the tiny print.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần một kính lúp cầm tay để đọc những dòng chữ nhỏ.
Nghi vấn
She asked if I had ever seen insects through a hand lens.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nhìn thấy côn trùng qua kính lúp cầm tay chưa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)