(Top Banner Ad)
magnitude of effect
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Y học

magnitude of effect

UK: /ˈmæɡnɪtjuːd əv ɪˈfɛkt/ • US: /ˈmæɡnɪtud əv ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

độ lớn của ảnh hưởng mức độ ảnh hưởng cường độ tác động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relative size of the impact or importance of something, particularly a variable on an outcome in research or statistical analysis.

Vietnamese Meaning

Độ lớn của ảnh hưởng, chỉ mức độ tác động hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó, đặc biệt là ảnh hưởng của một biến số lên kết quả trong nghiên cứu hoặc phân tích thống kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnitude of effect was small, suggesting the intervention had little practical impact."

    "Độ lớn của ảnh hưởng là nhỏ, cho thấy sự can thiệp có ít tác động thực tế."

  • "The researchers calculated the magnitude of effect to determine the clinical relevance of their findings."

    "Các nhà nghiên cứu đã tính toán độ lớn của ảnh hưởng để xác định mức độ liên quan lâm sàng của những phát hiện của họ."

  • "Even though the results were statistically significant, the magnitude of effect was so small that it was not considered practically important."

    "Mặc dù kết quả có ý nghĩa thống kê, nhưng độ lớn của ảnh hưởng quá nhỏ nên nó không được coi là quan trọng trên thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnitude độ lớn, tầm quan trọng
Adjective magnificent tuyệt vời, tráng lệ
Verb magnify phóng đại, khuếch đại
Noun effect ảnh hưởng, tác động
Verb effect gây ra, thực hiện
Adjective effective hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnitudo
English
magnitude
English
effect

Nguồn gốc của 'magnitude'

Từ 'magnitude' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magnitudo', có nghĩa là 'kích thước' hoặc 'độ lớn'. Nó thường được sử dụng để mô tả tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một cái gì đó. Trong khoa học, nó được dùng để đo lường các hiện tượng tự nhiên như động đất.

Nguồn gốc của 'effect'

Từ 'effect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'hậu quả'. Nó ám chỉ điều gì đó xảy ra do một nguyên nhân nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và thống kê để mô tả tầm quan trọng thực tế của một hiệu ứng, vượt ra ngoài ý nghĩa thống kê đơn thuần. Nó giúp đánh giá xem một hiệu ứng có đáng kể về mặt thực tế hay không, ngay cả khi nó có ý nghĩa thống kê. Ví dụ, một thuốc có thể có 'magnitude of effect' nhỏ nếu chỉ làm giảm triệu chứng một chút.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan, trong trường hợp này là 'độ lớn của' hiệu ứng. Nó thiết lập mối liên kết giữa 'magnitude' (độ lớn) và 'effect' (hiệu ứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnitude of effect
  • Significant magnitude of effect
    (mức độ ảnh hưởng đáng kể)
  • Large magnitude of effect
    (mức độ ảnh hưởng lớn)
  • Small magnitude of effect
    (mức độ ảnh hưởng nhỏ)
  • Considerable magnitude of effect
    (mức độ ảnh hưởng đáng kể)
Verb + magnitude of effect
  • Assess the magnitude of effect
    (đánh giá mức độ ảnh hưởng)
  • Determine the magnitude of effect
    (xác định mức độ ảnh hưởng)
  • Estimate the magnitude of effect
    (ước tính mức độ ảnh hưởng)
  • Measure the magnitude of effect
    (đo lường mức độ ảnh hưởng)

Idioms

  • To understand the magnitude of effect

    Hiểu được tầm quan trọng của ảnh hưởng

    "It's hard to understand the magnitude of effect this decision will have on the company."

    (Rất khó để hiểu được tầm quan trọng của ảnh hưởng mà quyết định này sẽ gây ra cho công ty.)

  • The magnitude of effect is clear

    Mức độ ảnh hưởng là rõ ràng

    "The magnitude of effect of the new policy is clear; sales have increased dramatically."

    (Mức độ ảnh hưởng của chính sách mới là rõ ràng; doanh số đã tăng lên đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnitude of effect

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Độ lớn của ảnh hưởng, chỉ mức độ tác động hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó, đặc biệt là ảnh hưởng của một biến số lên kết quả trong nghiên cứu hoặc phân tích thống kê.

"The magnitude of effect was small, suggesting the intervention had little practical impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magnitude of effect observed in this study was statistically significant.
Độ lớn của hiệu ứng quan sát được trong nghiên cứu này có ý nghĩa thống kê.
Phủ định
The researchers did not find a significant magnitude of effect in their experiment.
Các nhà nghiên cứu không tìm thấy độ lớn hiệu ứng đáng kể nào trong thí nghiệm của họ.
Nghi vấn
What is the magnitude of effect that we can expect from this intervention?
Độ lớn hiệu ứng mà chúng ta có thể mong đợi từ sự can thiệp này là gì?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magnitude of effect in this study is as significant as in the previous research.
Độ lớn của hiệu ứng trong nghiên cứu này lớn ngang bằng như trong nghiên cứu trước.
Phủ định
The magnitude of the effect isn't less significant than we anticipated.
Độ lớn của hiệu ứng không kém quan trọng hơn so với dự đoán của chúng tôi.
Nghi vấn
Is the magnitude of the effect more pronounced in urban areas than in rural areas?
Liệu độ lớn của hiệu ứng có rõ rệt hơn ở khu vực thành thị so với khu vực nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnitude of effect".

Tầm quan trọng của dữ liệu trong nghiên cứu

Trong các nghiên cứu khoa học và xã hội, việc xác định 'magnitude of effect' (mức độ ảnh hưởng) rất quan trọng. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu được tầm quan trọng thực tế của một phát hiện và so sánh nó với các kết quả khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong y học và chính sách công, nơi các quyết định cần dựa trên bằng chứng mạnh mẽ.

Thống kê và 'Magnitude of Effect'

Trong thống kê, 'magnitude of effect' cho biết mức độ thực tế mà một biến số ảnh hưởng đến một biến số khác. Nó giúp chúng ta vượt ra ngoài việc chỉ tìm ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p-value) và xem xét liệu sự khác biệt đó có thực sự quan trọng trong thực tế hay không. Ví dụ: một loại thuốc có thể có tác dụng, nhưng nếu 'magnitude of effect' của nó rất nhỏ, nó có thể không đáng để sử dụng.