(Top Banner Ad)
strength of association
C1
Danh từ C1 Thống kê học, Nghiên cứu khoa học, Y tế công cộng

strength of association

Nghĩa tiếng Việt

mức độ liên quan độ mạnh của mối liên hệ cường độ liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which two or more attributes, events, or variables are related.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà hai hoặc nhiều thuộc tính, sự kiện hoặc biến có liên quan đến nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the strength of association between smoking and lung cancer."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra mức độ liên quan giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The strength of association was found to be statistically significant."

    "Mức độ liên quan được phát hiện là có ý nghĩa thống kê."

  • "We need to assess the strength of association before drawing any conclusions."

    "Chúng ta cần đánh giá mức độ liên quan trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, năng lực, điểm mạnh
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh lên
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên cố
Verb associate liên kết, kết hợp, giao du
Noun association sự liên kết, mối liên hệ, hiệp hội
Adjective associated có liên quan, được kết hợp
Noun associate cộng sự, người cộng tác

Synonyms

Antonyms

independence (tính độc lập)no association (không có mối liên hệ)

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Nghiên cứu khoa học, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strangithō
Old English
strengthu
English
strength
Latin
socius
Latin
associare
Latin
associatio
English
association

Nguồn gốc của 'strength'

'Strength' (sức mạnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strengthu' và tiếng Proto-Germanic '*strangithō', ban đầu để chỉ sức mạnh thể chất. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra sức mạnh tinh thần, ý chí và khả năng tác động.

Nguồn gốc của 'association'

'Association' (sự liên kết) xuất phát từ tiếng Latin 'associare', nghĩa là 'kết nối, hợp nhất', được tạo thành từ 'ad-' (đến, với) và 'sociare' (kết bạn, kết hợp), từ gốc 'socius' (bạn đồng hành). Từ đó hình thành ý nghĩa về mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các yếu tố, ý tưởng.

Ý nghĩa của 'strength of association'

Khi kết hợp, 'strength of association' (độ mạnh của mối liên hệ) diễn tả mức độ chặt chẽ, bền vững hoặc tầm ảnh hưởng của một mối quan hệ, sự kết nối giữa hai hay nhiều yếu tố, khái niệm hoặc hiện tượng. Đây là một cụm từ thường dùng trong nghiên cứu khoa học và thống kê để mô tả cường độ của mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong thống kê và nghiên cứu khoa học để chỉ mức độ liên quan giữa các biến. 'Strength' ở đây nhấn mạnh tính mạnh mẽ của mối quan hệ, tức là sự thay đổi của một biến có thể dự đoán được sự thay đổi của biến kia đến mức nào. Cần phân biệt với 'correlation', vốn chỉ đo lường mối tương quan tuyến tính, trong khi 'strength of association' có thể áp dụng cho các mối quan hệ phi tuyến tính hoặc các loại liên kết khác.

Prepositions

between with

'Strength of association between A and B' chỉ mối quan hệ giữa hai biến A và B. 'Strength of association with' thường đi kèm với một yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến một hiện tượng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strength of association
  • strong strong strength of association
    (mối liên hệ chặt chẽ, độ mạnh liên hệ cao)
  • weak weak strength of association
    (mối liên hệ yếu ớt, độ mạnh liên hệ thấp)
  • high high strength of association
    (mức độ liên hệ cao)
  • statistical statistical strength of association
    (mức độ liên hệ thống kê)
  • causal causal strength of association
    (độ mạnh của mối liên hệ nhân quả)
Verb + strength of association
  • measure measure the strength of association
    (đo lường độ mạnh của mối liên hệ)
  • assess assess the strength of association
    (đánh giá độ mạnh của mối liên hệ)
  • demonstrate demonstrate the strength of association
    (chứng minh độ mạnh của mối liên hệ)
  • increase increase the strength of association
    (tăng cường độ mạnh của mối liên hệ)
strength of association + Preposition/Noun
  • between X and Y strength of association between X and Y
    (độ mạnh của mối liên hệ giữa X và Y)
  • with a brand strength of association with a brand
    (độ mạnh của sự liên kết với một thương hiệu)

Idioms

  • measure the strength of association

    Đo lường độ mạnh của mối liên hệ (giữa các yếu tố)

    "Researchers aimed to measure the strength of association between sleep deprivation and cognitive performance."

    (Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu đo lường độ mạnh của mối liên hệ giữa việc thiếu ngủ và hiệu suất nhận thức.)

  • the strength of association between A and B

    Độ mạnh của mối liên hệ giữa A và B

    "The study highlighted the significant strength of association between diet and heart disease."

    (Nghiên cứu đã làm nổi bật độ mạnh đáng kể của mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và bệnh tim.)

  • demonstrate a strong strength of association

    Chứng minh một mối liên hệ chặt chẽ (giữa các yếu tố)

    "Clinical trials demonstrated a strong strength of association between the new drug and improved patient outcomes."

    (Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh một mối liên hệ chặt chẽ giữa loại thuốc mới và kết quả điều trị bệnh nhân được cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strength of association

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà hai hoặc nhiều thuộc tính, sự kiện hoặc biến có liên quan đến nhau.

"The study examined the strength of association between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strength of association".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Thống kê

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghiên cứu khoa học và thống kê, 'strength of association' là một khái niệm cốt lõi. Các nhà khoa học sử dụng các phương pháp định lượng (như hệ số tương quan, p-value) để đo lường độ mạnh của mối liên hệ giữa các biến số. Điều này giúp họ đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng, hiểu rõ nguyên nhân và hệ quả, từ y học đến kinh tế học, và là nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Liên kết Thương hiệu và Tiếp thị

Trong bối cảnh kinh doanh và tiếp thị phương Tây, các công ty rất chú trọng xây dựng 'độ mạnh của mối liên hệ' giữa thương hiệu của họ và những giá trị tích cực (ví dụ: chất lượng, đổi mới, uy tín) trong tâm trí người tiêu dùng. Mối liên hệ càng mạnh, lòng trung thành của khách hàng càng cao, và thương hiệu càng có sức ảnh hưởng trên thị trường, dẫn đến sự thành công bền vững.