(Top Banner Ad)
impact size
C1
Danh từ C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học

impact size

UK: /ˈɪmpækt saɪz/ • US: /ˈɪmpækt saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ ảnh hưởng mức độ ảnh hưởng độ lớn của tác động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical measure of the magnitude of the difference between two or more groups or the strength of a relationship between two or more variables.

Vietnamese Meaning

Một thước đo thống kê về độ lớn của sự khác biệt giữa hai hay nhiều nhóm, hoặc độ mạnh của mối quan hệ giữa hai hay nhiều biến số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impact size of the new drug on reducing blood pressure was clinically significant."

    "Cỡ ảnh hưởng của loại thuốc mới đối với việc giảm huyết áp có ý nghĩa lâm sàng."

  • "The study found a large impact size, indicating a substantial effect of the intervention."

    "Nghiên cứu tìm thấy một cỡ ảnh hưởng lớn, cho thấy một tác động đáng kể của sự can thiệp."

  • "Reporting impact size is crucial for interpreting the practical importance of research findings."

    "Báo cáo cỡ ảnh hưởng là rất quan trọng để giải thích tầm quan trọng thực tế của các phát hiện nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact tác động, ảnh hưởng
Verb impact tác động, ảnh hưởng đến
Adjective impactful có sức ảnh hưởng lớn
Noun size kích thước
Adjective sized có kích thước (như...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impactus
English
impact
English
size
English
impact size

Nguồn gốc của 'impact'

Từ 'impact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impactus', có nghĩa là 'va chạm'. Trong tiếng Anh, từ này ban đầu mang nghĩa đen về sự va chạm vật lý, nhưng sau đó mở rộng để chỉ ảnh hưởng hoặc tác động nói chung. Khi kết hợp với 'size' (kích thước), 'impact size' đề cập đến mức độ ảnh hưởng hoặc tác động của một cái gì đó.

Usage Note

Impact size là một chỉ số quan trọng để đánh giá ý nghĩa thực tiễn của một kết quả nghiên cứu. Nó cho biết mức độ ảnh hưởng của một can thiệp hoặc một biến độc lập lên biến phụ thuộc, không chỉ đơn thuần là kết quả đó có ý nghĩa thống kê hay không. Khác với p-value chỉ cho biết khả năng kết quả quan sát được là do ngẫu nhiên, impact size cho biết sự khác biệt thực sự lớn đến mức nào. Các loại impact size phổ biến bao gồm Cohen's d (cho sự khác biệt giữa hai nhóm) và Pearson's r (cho mối tương quan giữa hai biến).

Prepositions

of on

‘Impact size *of*’ thường được sử dụng để nói về impact size của một kết quả cụ thể, ví dụ: 'the impact size of the treatment'. 'Impact size *on*' có thể được sử dụng khi nói về tác động của một biến số lên impact size, ví dụ: 'the effect of sample size on impact size'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impact size
  • large impact size
    (kích thước tác động lớn)
  • small impact size
    (kích thước tác động nhỏ)
  • significant impact size
    (kích thước tác động đáng kể)
Verb + impact size
  • measure impact size
    (đo lường kích thước tác động)
  • estimate impact size
    (ước tính kích thước tác động)
  • determine impact size
    (xác định kích thước tác động)

Idioms

  • Assess the impact size

    Đánh giá mức độ ảnh hưởng.

    "We need to assess the impact size of the new policy."

    (Chúng ta cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của chính sách mới.)

  • Maximize the impact size

    Tối đa hóa mức độ ảnh hưởng.

    "The goal is to maximize the impact size of our campaign."

    (Mục tiêu là tối đa hóa mức độ ảnh hưởng của chiến dịch của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impact size

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo thống kê về độ lớn của sự khác biệt giữa hai hay nhiều nhóm, hoặc độ mạnh của mối quan hệ giữa hai hay nhiều biến số.

"The impact size of the new drug on reducing blood pressure was clinically significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact size".

Ý nghĩa thống kê

Trong nghiên cứu khoa học, 'impact size' thường được sử dụng để định lượng độ lớn của một hiệu ứng hoặc mối quan hệ. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu được tầm quan trọng thực tế của kết quả của họ, không chỉ là ý nghĩa thống kê.