negligible effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.
Vietnamese Meaning
Nhỏ đến mức không đáng kể; không quan trọng; không đáng xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risk of side effects is negligible."
"Rủi ro về tác dụng phụ là không đáng kể."
-
"The difference in price is negligible."
"Sự khác biệt về giá là không đáng kể."
-
"His contribution to the project was negligible."
"Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negligence | sự cẩu thả, sự lơ là |
| Verb | neglect | bỏ mặc, sao nhãng, không chú ý đến |
| Adverb | negligibly | một cách không đáng kể |
| Adjective | effective | có hiệu quả |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả |
| Verb | effectuate | thực hiện, làm cho có hiệu lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'negligible' thường được dùng để mô tả một cái gì đó rất nhỏ, yếu hoặc không quan trọng đến mức có thể bỏ qua mà không gây ra hậu quả đáng kể nào. Khác với 'insignificant' (không đáng kể), 'negligible' nhấn mạnh vào sự thiếu ảnh hưởng hoặc tác động thực tế.
Effect thường đề cập đến kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc sự kiện. Cần phân biệt với 'affect' (động từ: ảnh hưởng), 'effect' (danh từ: ảnh hưởng, kết quả).
Prepositions
‘Negligible in’ được sử dụng khi chỉ ra sự thiếu quan trọng của một yếu tố trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'The error was negligible in the overall calculation.' ‘Negligible on’ thường đề cập đến ảnh hưởng không đáng kể lên một đối tượng hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The impact of the new policy was negligible on the company's profits.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly negligible effect (ảnh hưởng thực sự không đáng kể)
-
virtually virtually negligible effect (ảnh hưởng gần như không đáng kể)
-
almost almost negligible effect (ảnh hưởng hầu như không đáng kể)
-
only a only a negligible effect (chỉ một ảnh hưởng không đáng kể)
-
have have a negligible effect (có ảnh hưởng không đáng kể)
-
cause cause a negligible effect (gây ra ảnh hưởng không đáng kể)
-
produce produce a negligible effect (tạo ra ảnh hưởng không đáng kể)
-
result in result in a negligible effect (dẫn đến ảnh hưởng không đáng kể)
Idioms
-
to have a negligible effect on something/someone
có tác động (ảnh hưởng) không đáng kể lên cái gì/ai đó
"The new policy had a negligible effect on unemployment rates."
(Chính sách mới có tác động không đáng kể đến tỷ lệ thất nghiệp.)
-
to produce a negligible effect
tạo ra (sản sinh ra) một tác động không đáng kể
"Their efforts, though well-intentioned, produced only a negligible effect."
(Những nỗ lực của họ, dù có thiện chí, chỉ tạo ra một tác động không đáng kể.)
-
to amount to a negligible effect
chỉ đạt đến mức (tương đương với) một ảnh hưởng không đáng kể
"After all that work, the changes amounted to a negligible effect on the overall outcome."
(Sau tất cả công việc đó, những thay đổi chỉ tương đương với một ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligible effect
Tính từ (Adjective)Nhỏ đến mức không đáng kể; không quan trọng; không đáng xem xét.
"The risk of side effects is negligible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible effect".
