(Top Banner Ad)
mailing cost
B1
Danh từ B1 Kinh tế

mailing cost

UK: /ˈmeɪlɪŋ kɒst/ • US: /ˈmeɪlɪŋ kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí gửi thư chi phí bưu điện cước phí gửi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expense associated with sending something by mail, including postage, packaging, and handling.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc gửi một thứ gì đó qua đường bưu điện, bao gồm cước phí bưu chính, đóng gói và xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mailing cost for the package was $15."

    "Chi phí gửi bưu kiện là 15 đô la."

  • "We need to reduce our mailing costs."

    "Chúng ta cần giảm chi phí gửi thư."

  • "The company absorbed the mailing cost for the promotional items."

    "Công ty đã chịu chi phí gửi thư cho các mặt hàng khuyến mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail thư từ, bưu kiện
Verb mail gửi thư, gửi bưu kiện
Noun cost chi phí
Verb cost có giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mail
English
mailing
English
cost

Nguồn Gốc của 'Mailing'

Từ 'mailing' bắt nguồn từ việc sử dụng hệ thống bưu chính để gửi thư và bưu kiện. Ban đầu, 'mail' chỉ đơn giản là việc gửi thông tin hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Theo thời gian, nó trở thành một phương tiện giao tiếp và thương mại quan trọng. 'Mailing cost' phản ánh chi phí liên quan đến việc sử dụng dịch vụ bưu chính này.

Usage Note

Cụm từ 'mailing cost' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại điện tử hoặc khi cần tính toán chi phí vận chuyển hàng hóa hoặc tài liệu. Nó bao gồm tất cả các chi phí phát sinh từ việc chuẩn bị đến khi món hàng được gửi đi. Khác với 'shipping cost', 'mailing cost' thường ám chỉ việc gửi qua đường bưu điện (postal service), trong khi 'shipping cost' có thể bao gồm các phương tiện vận chuyển khác như chuyển phát nhanh, xe tải, tàu, v.v.

Prepositions

of for

'Mailing cost of' được dùng để chỉ chi phí của một mặt hàng cụ thể được gửi đi. 'Mailing cost for' được dùng để chỉ chi phí cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'mailing cost for brochures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mailing cost
  • high mailing cost
    (chi phí gửi thư cao)
  • low mailing cost
    (chi phí gửi thư thấp)
  • average mailing cost
    (chi phí gửi thư trung bình)
Verb + mailing cost
  • reduce mailing cost
    (giảm chi phí gửi thư)
  • increase mailing cost
    (tăng chi phí gửi thư)
  • calculate mailing cost
    (tính toán chi phí gửi thư)

Idioms

  • Cut mailing costs

    Cắt giảm chi phí gửi thư

    "We need to cut mailing costs to improve profitability."

    (Chúng ta cần cắt giảm chi phí gửi thư để cải thiện lợi nhuận.)

  • Factor in mailing costs

    Tính đến chi phí gửi thư

    "Don't forget to factor in mailing costs when pricing your product."

    (Đừng quên tính đến chi phí gửi thư khi định giá sản phẩm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mailing cost

Danh từ
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc gửi một thứ gì đó qua đường bưu điện, bao gồm cước phí bưu chính, đóng gói và xử lý.

"The mailing cost for the package was $15."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the package is heavy, the mailing cost is high.
Khi gói hàng nặng, chi phí gửi thư cao.
Phủ định
If you use standard shipping, the mailing cost doesn't increase.
Nếu bạn sử dụng vận chuyển tiêu chuẩn, chi phí gửi thư không tăng.
Nghi vấn
If the destination is international, does the mailing cost increase?
Nếu điểm đến là quốc tế, chi phí gửi thư có tăng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already paid the mailing cost before I submitted the reimbursement request.
Công ty đã thanh toán chi phí gửi thư trước khi tôi nộp đơn yêu cầu bồi hoàn.
Phủ định
They hadn't factored in the mailing cost when they initially calculated the budget.
Họ đã không tính đến chi phí gửi thư khi họ tính toán ngân sách ban đầu.
Nghi vấn
Had she considered the mailing cost before agreeing to send the package internationally?
Cô ấy đã cân nhắc chi phí gửi thư trước khi đồng ý gửi gói hàng ra quốc tế chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mailing cost this month is as high as it was last year.
Chi phí gửi thư tháng này cao bằng chi phí năm ngoái.
Phủ định
The mailing cost for the brochure is less expensive than the cost for the catalog.
Chi phí gửi thư cho брошура ít tốn kém hơn chi phí cho каталог.
Nghi vấn
Is the mailing cost to Europe higher than the mailing cost to Asia?
Chi phí gửi thư đến Châu Âu có cao hơn chi phí gửi thư đến Châu Á không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailing cost".

Direct Mail Marketing

Direct mail marketing là một chiến lược tiếp thị phổ biến ở phương Tây, trong đó các doanh nghiệp gửi thư quảng cáo, tờ rơi, hoặc catalogue trực tiếp đến địa chỉ của khách hàng tiềm năng. Mailing cost là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong việc lập kế hoạch và thực hiện các chiến dịch direct mail marketing.