(Top Banner Ad)
packaging cost
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

packaging cost

UK: /ˈpækɪdʒɪŋ kɒst/ • US: /ˈpækɪdʒɪŋ kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí đóng gói giá thành đóng gói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses involved in packaging goods or products.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc đóng gói hàng hóa hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The packaging cost represents a significant portion of the total production cost."

    "Chi phí đóng gói chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí sản xuất."

  • "We need to find ways to reduce our packaging costs."

    "Chúng ta cần tìm cách để giảm chi phí đóng gói."

  • "The packaging cost has increased due to rising material prices."

    "Chi phí đóng gói đã tăng lên do giá nguyên vật liệu tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun package Gói hàng, kiện hàng
Verb package Đóng gói, đóng kiện
Verb pack Đóng gói, xếp vào
Noun cost Chi phí, giá thành
Verb cost Trị giá, tốn kém
Adjective costly Đắt tiền, tốn kém
Noun packaging Sự đóng gói, bao bì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
pak
Old French
pacque
Anglo-Norman
pacage
English
package
English
packaging
Latin
constare
Old French
cost
Modern English Compound
packaging cost

Nguồn gốc của 'packaging cost'

Từ 'packaging' có nguồn gốc từ 'pak' trong tiếng Hà Lan hoặc Đức cổ, có nghĩa là 'gói, kiện hàng'. Sau đó, nó phát triển thành 'pacque' trong tiếng Pháp cổ và 'package' trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-ing' để chỉ quá trình đóng gói. Từ 'cost' lại bắt nguồn từ 'constare' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'đứng ở một mức giá, tốn kém'. 'Packaging cost' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, ghép hai từ này lại để chỉ chi phí liên quan đến vật liệu và quy trình đóng gói sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'packaging cost' đề cập đến tất cả các chi phí liên quan đến quá trình đóng gói, bao gồm vật liệu đóng gói (carton, hộp, túi, băng dính,...), nhân công, máy móc đóng gói, thiết kế bao bì, và chi phí lưu kho.

Prepositions

of in for

'Cost of packaging' (chi phí của việc đóng gói); 'Reduction in packaging cost' (giảm chi phí đóng gói); 'Packaging cost for product X' (chi phí đóng gói cho sản phẩm X)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packaging cost
  • high high packaging cost
    (chi phí đóng gói cao)
  • low low packaging cost
    (chi phí đóng gói thấp)
  • total total packaging cost
    (tổng chi phí đóng gói)
  • additional additional packaging cost
    (chi phí đóng gói bổ sung)
  • average average packaging cost
    (chi phí đóng gói trung bình)
Verb + packaging cost
  • reduce reduce packaging cost
    (giảm chi phí đóng gói)
  • incur incur packaging cost
    (phát sinh chi phí đóng gói)
  • absorb absorb packaging cost
    (chịu/hấp thụ chi phí đóng gói)
  • estimate estimate packaging cost
    (ước tính chi phí đóng gói)
  • cover cover packaging cost
    (chi trả chi phí đóng gói)
  • pass on pass on packaging cost
    (chuyển chi phí đóng gói (cho khách hàng))

Idioms

  • absorb packaging costs

    Chịu chi phí đóng gói (không chuyển sang khách hàng)

    "The company decided to absorb packaging costs to keep product prices competitive."

    (Công ty quyết định chịu chi phí đóng gói để giữ giá sản phẩm cạnh tranh.)

  • pass on packaging costs

    Chuyển chi phí đóng gói (sang khách hàng hoặc nhà phân phối)

    "Due to rising material prices, we may have to pass on packaging costs to consumers."

    (Do giá nguyên vật liệu tăng, chúng tôi có thể phải chuyển chi phí đóng gói sang người tiêu dùng.)

  • optimize packaging costs

    Tối ưu hóa chi phí đóng gói

    "Our goal is to optimize packaging costs without compromising product safety."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tối ưu hóa chi phí đóng gói mà không ảnh hưởng đến an toàn sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packaging cost

Danh từ
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc đóng gói hàng hóa hoặc sản phẩm.

"The packaging cost represents a significant portion of the total production cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant said that the packaging cost was higher than they had anticipated.
Kế toán nói rằng chi phí đóng gói cao hơn họ dự kiến.
Phủ định
The manager told us that the packaging cost did not include shipping fees.
Người quản lý nói với chúng tôi rằng chi phí đóng gói không bao gồm phí vận chuyển.
Nghi vấn
She asked if the packaging cost had been factored into the final price.
Cô ấy hỏi liệu chi phí đóng gói đã được tính vào giá cuối cùng hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packaging cost".

Ảnh hưởng môi trường và đóng gói bền vững

Tại các nước phương Tây, chi phí đóng gói không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn liên quan mật thiết đến môi trường. Với sự gia tăng nhận thức về biến đổi khí hậu, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến 'bao bì bền vững' (sustainable packaging). Các công ty đang đầu tư vào việc giảm thiểu vật liệu, sử dụng vật liệu tái chế hoặc có thể phân hủy sinh học, nhằm giảm chi phí đóng gói và thể hiện trách nhiệm xã hội.

Giá trị cảm nhận và chiến lược giá

Chi phí đóng gói cũng ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của sản phẩm. Một bao bì đẹp, chắc chắn thường khiến người tiêu dùng cảm thấy sản phẩm có chất lượng cao hơn, dù chi phí đóng gói có thể làm tăng giá bán. Trong nhiều trường hợp, các công ty sử dụng bao bì cao cấp như một chiến lược tiếp thị để định vị sản phẩm ở phân khúc cao cấp, biện minh cho 'chi phí đóng gói' cao hơn và giá bán cuối cùng.