(Top Banner Ad)
handling fee
B1
danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

handling fee

UK: /ˈhændlɪŋ fiː/ • US: /ˈhændlɪŋ fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí xử lý phí bốc xếp phí quản lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A charge for the work of packaging, processing, and sending goods.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí cho công việc đóng gói, xử lý và gửi hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The handling fee covers the cost of packaging and labor."

    "Phí xử lý bao gồm chi phí đóng gói và nhân công."

  • "A handling fee of $5 will be added to your order."

    "Một khoản phí xử lý $5 sẽ được thêm vào đơn hàng của bạn."

  • "The handling fee is non-refundable."

    "Phí xử lý không được hoàn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle Xử lý, giải quyết; Cầm, nắm
Noun handle Tay cầm, quai; Sự xử lý (ít dùng với nghĩa này)
Noun handler Người xử lý, người điều khiển; Người huấn luyện (động vật)
Noun handling Sự xử lý, sự điều khiển, sự giải quyết
Noun fee Phí, lệ phí; Thù lao
Verb fee Trả phí, thù lao (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
handlian
Middle English
handlen
English
handle
English
handling
Proto-Germanic
*faihu
Late Latin
feudum
Old French
feu
Middle English
fee
English
handling fee

Nguồn Gốc Của Phí Xử Lý

Từ 'handling' (hành động xử lý, giải quyết) và 'fee' (phí, lệ phí), 'handling fee' là một khoản phí được tính để bù đắp chi phí liên quan đến việc xử lý một giao dịch, sản phẩm, hoặc dịch vụ. Khoản phí này ra đời để chi trả cho các công đoạn như đóng gói, chuẩn bị tài liệu, kiểm tra, và các công việc hậu cần khác, đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

Usage Note

"Handling fee" thường bao gồm các chi phí liên quan đến việc xử lý đơn hàng, đóng gói sản phẩm, và chuẩn bị cho việc vận chuyển. Nó khác với phí vận chuyển (shipping fee) vốn chỉ bao gồm chi phí vận chuyển thực tế. Đôi khi, handling fee có thể bao gồm cả chi phí bảo hiểm.

Prepositions

for

Thường đi với 'for' để chỉ mục đích của phí. Ví dụ: 'handling fee for processing orders'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handling fee
  • small a small handling fee
    (một khoản phí xử lý nhỏ)
  • additional an additional handling fee
    (một khoản phí xử lý bổ sung)
  • high a high handling fee
    (một khoản phí xử lý cao)
  • flat a flat handling fee
    (một khoản phí xử lý cố định)
  • standard a standard handling fee
    (một khoản phí xử lý tiêu chuẩn)
Verb + handling fee
  • charge to charge a handling fee
    (thu một khoản phí xử lý)
  • pay to pay a handling fee
    (thanh toán một khoản phí xử lý)
  • include to include a handling fee
    (bao gồm một khoản phí xử lý)
  • waive to waive a handling fee
    (miễn phí xử lý)
  • impose to impose a handling fee
    (áp đặt một khoản phí xử lý)

Idioms

  • a flat handling fee

    một khoản phí xử lý cố định (không thay đổi dù số lượng hoặc giá trị có khác nhau)

    "The courier service charges a flat handling fee of $10 for all domestic packages."

    (Dịch vụ chuyển phát nhanh thu một khoản phí xử lý cố định 10 đô la cho tất cả các gói hàng nội địa.)

  • to charge a handling fee

    thu một khoản phí xử lý (từ khách hàng hoặc người sử dụng dịch vụ)

    "Many event organizers charge a handling fee for online ticket purchases."

    (Nhiều nhà tổ chức sự kiện thu phí xử lý cho các giao dịch mua vé trực tuyến.)

  • handling fee applies

    có áp dụng phí xử lý (thường được ghi rõ trong các điều khoản và điều kiện, thông báo)

    "Please note that a handling fee applies to all international shipments."

    (Xin lưu ý rằng phí xử lý được áp dụng cho tất cả các lô hàng quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handling fee

danh từ
Lật mặt

Một khoản phí cho công việc đóng gói, xử lý và gửi hàng hóa.

"The handling fee covers the cost of packaging and labor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handling fee".

Lý Do Tồn Tại Của Phí Xử Lý

Phí xử lý không chỉ đơn thuần là chi phí vận chuyển. Nó thường bao gồm các chi phí ẩn như nhân công để đóng gói, chi phí vật liệu đóng gói, in nhãn, thủ tục giấy tờ, và quản lý kho bãi. Việc tách riêng phí này giúp các doanh nghiệp minh bạch hóa chi phí hoạt động và đảm bảo rằng giá sản phẩm không bị đội lên quá cao chỉ vì các chi phí hậu cần.

Phản Ứng Từ Người Tiêu Dùng

Người tiêu dùng hiện đại ngày càng quan tâm đến tính minh bạch của giá cả. Phí xử lý, nếu không được công bố rõ ràng ngay từ đầu, có thể gây khó chịu và tạo cảm giác 'phí ẩn' cho khách hàng. Vì vậy, nhiều công ty đang cố gắng gộp khoản phí này vào giá sản phẩm hoặc hiển thị nó một cách nổi bật để tránh gây bất ngờ và giữ chân khách hàng.