(Top Banner Ad)
main actor
B1
noun B1 Điện ảnh, Sân khấu

main actor

UK: /ˈmeɪn ˈæktə(r)/ • US: /ˈmeɪn ˈæktər/

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên chính vai chính nhân vật chính tác nhân chính yếu tố then chốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important actor in a film, play, etc.

Vietnamese Meaning

Diễn viên quan trọng nhất trong một bộ phim, vở kịch, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was cast as the main actor in the upcoming movie."

    "Anh ấy đã được chọn vào vai diễn viên chính trong bộ phim sắp tới."

  • "She won an award for best main actor."

    "Cô ấy đã giành được giải thưởng cho diễn viên chính xuất sắc nhất."

  • "The main actor delivered a powerful performance."

    "Diễn viên chính đã thể hiện một màn trình diễn đầy sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun act hành động, vai diễn
Verb act diễn xuất, đóng vai
Noun action hành động
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

lead actor (diễn viên chính)protagonist (nhân vật chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sân khấu

Nguồn gốc của 'main actor'

Cụm từ 'main actor' khá hiện đại và đơn giản. 'Main' có nghĩa là 'chính', 'quan trọng nhất', và 'actor' là 'diễn viên'. Vì vậy, 'main actor' chỉ đơn giản là 'diễn viên chính' trong một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ người đóng vai chính, vai trung tâm trong một tác phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của người đó đối với sự thành công của tác phẩm. Khác với 'supporting actor' (diễn viên phụ), 'main actor' đảm nhận cốt truyện chính và thường có nhiều cảnh quay hơn.
Ngoài nghĩa đen chỉ diễn viên chính, cụm từ này còn có thể được dùng để chỉ tác nhân chính, yếu tố then chốt trong một tình huống hoặc sự kiện nào đó. Nghĩa này mang tính trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main actor
  • talented talented main actor
    (diễn viên chính tài năng)
  • famous famous main actor
    (diễn viên chính nổi tiếng)
  • leading leading main actor
    (diễn viên chính hàng đầu)
Verb + main actor
  • cast cast the main actor
    (chọn diễn viên chính)
  • replace replace the main actor
    (thay thế diễn viên chính)
  • support support the main actor
    (ủng hộ diễn viên chính)

Idioms

  • take center stage (like a main actor)

    trở thành tâm điểm của sự chú ý (giống như diễn viên chính)

    "When the main actor entered the room, he immediately took center stage."

    (Khi diễn viên chính bước vào phòng, anh ấy ngay lập tức trở thành tâm điểm của sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main actor

noun
Lật mặt

Diễn viên quan trọng nhất trong một bộ phim, vở kịch, v.v.

"He was cast as the main actor in the upcoming movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main actor".

Vai trò của diễn viên chính

Trong văn hóa phương Tây, diễn viên chính thường được coi là người quan trọng nhất trong một bộ phim hoặc vở kịch. Họ thường nhận được sự chú ý và khen ngợi nhiều nhất.