(Top Banner Ad)
main body
B2
Danh từ B2 Tổng quát, Văn bản học, Báo chí

main body

UK: /ˈmeɪn ˈbɒdi/ • US: /ˈmeɪn ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

phần chính nội dung chính phần thân phần trọng tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal or central part of something, especially a text, document, or organization.

Vietnamese Meaning

Phần chính hoặc trung tâm của một cái gì đó, đặc biệt là một văn bản, tài liệu hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main body of the essay should present your arguments clearly."

    "Phần chính của bài luận nên trình bày các luận điểm của bạn một cách rõ ràng."

  • "The main body of the report details the financial results."

    "Phần chính của báo cáo trình bày chi tiết kết quả tài chính."

  • "The main body of the army was positioned near the river."

    "Lực lượng chính của quân đội được bố trí gần sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Adjective mainly chủ yếu là
Noun body cơ thể, thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Văn bản học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*móynos
Latin
magnus
Old French
maine
English
main
English
body

Nguồn Gốc Của 'Main'

Từ 'main' xuất phát từ tiếng Latin 'magnus', có nghĩa là 'lớn' hoặc 'quan trọng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'maine'. Theo thời gian, 'main' mang ý nghĩa 'chính', 'chủ yếu'.

Nguồn Gốc Của 'Body'

Từ 'body' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bodig', có nghĩa là 'thân thể' hoặc 'hình dáng'. Sự kết hợp của 'main' và 'body' tạo thành cụm từ chỉ phần quan trọng nhất của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'main body' thường được dùng để chỉ phần quan trọng nhất, chứa đựng thông tin chính hoặc nội dung cốt lõi. Nó khác với phần mở đầu (introduction) và phần kết luận (conclusion). Trong ngữ cảnh tổ chức, nó ám chỉ phần lớn thành viên hoặc nguồn lực chính của tổ chức đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • in the main body of something

    ở phần chính của cái gì đó

    "The answer is in the main body of the text."

    (Câu trả lời nằm ở phần chính của văn bản.)

  • as part of the main body

    như một phần của phần chính

    "The chapter serves as part of the main body of the research."

    (Chương này đóng vai trò như một phần của phần chính của nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main body

Danh từ
Lật mặt

Phần chính hoặc trung tâm của một cái gì đó, đặc biệt là một văn bản, tài liệu hoặc tổ chức.

"The main body of the essay should present your arguments clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main body of the report contains the key findings of the research.
Phần thân chính của báo cáo chứa những phát hiện quan trọng của nghiên cứu.
Phủ định
The introduction is not part of the main body of the essay.
Phần giới thiệu không thuộc phần thân chính của bài luận.
Nghi vấn
Does the main body of the email clearly state the purpose of the meeting?
Phần thân chính của email có nêu rõ mục đích của cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main body".

Tầm Quan Trọng Của Phần Chính Trong Văn Bản

Trong nhiều loại văn bản, phần 'main body' (phần chính) chứa đựng thông tin quan trọng nhất. Nó thường được phát triển để giải thích, chứng minh hoặc cung cấp chi tiết hỗ trợ cho luận điểm chính.