(Top Banner Ad)
mainstream finance
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

mainstream finance

UK: /ˈmeɪnstriːm faɪˈnæns/ • US: /ˈmeɪnstriːm faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính chính thống hệ thống tài chính chính thống tài chính dòng chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Finance activities and institutions that are considered conventional, widely accepted, and part of the established financial system.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động và tổ chức tài chính được coi là thông thường, được chấp nhận rộng rãi và là một phần của hệ thống tài chính đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mainstream finance companies are often viewed as more stable than fintech startups."

    "Các công ty tài chính chính thống thường được xem là ổn định hơn so với các công ty khởi nghiệp fintech."

  • "The company sought funding through mainstream finance channels."

    "Công ty tìm kiếm nguồn tài trợ thông qua các kênh tài chính chính thống."

  • "Mainstream finance plays a critical role in supporting economic growth."

    "Tài chính chính thống đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mainstream Xu hướng chủ đạo, dòng chính
Adjective Mainstream Chính thống, phổ biến
Verb Finance Tài trợ, cấp vốn
Noun Finance Tài chính
Adjective Financial Thuộc về tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Mainstream
English
Finance

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' bắt nguồn từ ý chỉ dòng chảy chính của sông. Sau này, nó được dùng để mô tả những ý tưởng, thái độ hoặc hoạt động phổ biến, được nhiều người chấp nhận trong xã hội. Trong bối cảnh tài chính, 'mainstream' ám chỉ những phương pháp và tổ chức tài chính phổ biến, được công nhận rộng rãi.

Nguồn gốc của 'Finance'

Từ 'finance' có gốc từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'. Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm quản lý tiền bạc, đầu tư và các hoạt động liên quan đến tài chính. Trong bối cảnh 'mainstream finance', nó chỉ các hoạt động tài chính chính thống.

Usage Note

Chỉ hệ thống tài chính chính thống, được quản lý chặt chẽ và tuân thủ các quy định. Thường đối lập với các hình thức tài chính thay thế hoặc phi tập trung như tiền điện tử (cryptocurrency) hoặc tài chính phi chính thức (informal finance). Nhấn mạnh sự ổn định và tính tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstream finance
  • Traditional traditional mainstream finance
    (tài chính chính thống truyền thống)
  • Conventional conventional mainstream finance
    (tài chính chính thống thông thường)
  • Modern modern mainstream finance
    (tài chính chính thống hiện đại)
Verb + mainstream finance
  • Participate in participate in mainstream finance
    (tham gia vào tài chính chính thống)
  • Invest in invest in mainstream finance
    (đầu tư vào tài chính chính thống)
  • Analyze analyze mainstream finance
    (phân tích tài chính chính thống)

Idioms

  • Breaking into mainstream finance

    Bắt đầu tham gia vào lĩnh vực tài chính chính thống

    "It's difficult breaking into mainstream finance without a strong network."

    (Thật khó để bắt đầu tham gia vào lĩnh vực tài chính chính thống mà không có một mạng lưới quan hệ vững chắc.)

  • The future of mainstream finance

    Tương lai của tài chính chính thống

    "Technology is shaping the future of mainstream finance."

    (Công nghệ đang định hình tương lai của tài chính chính thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream finance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động và tổ chức tài chính được coi là thông thường, được chấp nhận rộng rãi và là một phần của hệ thống tài chính đã được thiết lập.

"Mainstream finance companies are often viewed as more stable than fintech startups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mainstream finance often prioritizes short-term profits.
Tài chính chính thống thường ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn.
Phủ định
Isn't mainstream finance often criticized for its lack of transparency?
Không phải tài chính chính thống thường bị chỉ trích vì thiếu minh bạch sao?
Nghi vấn
Is he involved in mainstream finance?
Anh ấy có tham gia vào lĩnh vực tài chính chính thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream finance".

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Trong lĩnh vực tài chính chính thống, ngân hàng trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chính sách tiền tệ và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính. Các quyết định của họ có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.

Thị trường Chứng khoán

Thị trường chứng khoán là một phần không thể thiếu của tài chính chính thống. Nó cung cấp một nền tảng cho các công ty để huy động vốn và cho các nhà đầu tư để mua bán cổ phiếu. Hiệu suất của thị trường chứng khoán thường được coi là một chỉ số về sức khỏe của nền kinh tế.