(Top Banner Ad)
conventional finance
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế

conventional finance

UK: /kənˈvenʃənəl faɪˈnæns/ • US: /kənˈvenʃənəl faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính truyền thống hệ thống tài chính thông thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional forms of finance, typically involving banks, credit unions, and other regulated financial institutions, and often characterized by fixed interest rates and collateral requirements.

Vietnamese Meaning

Các hình thức tài chính truyền thống, thường liên quan đến các ngân hàng, hiệp hội tín dụng và các tổ chức tài chính được quản lý khác, và thường được đặc trưng bởi lãi suất cố định và yêu cầu về tài sản thế chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conventional finance provides a stable and regulated environment for investment."

    "Tài chính truyền thống cung cấp một môi trường ổn định và được quản lý cho đầu tư."

  • "Many businesses still rely on conventional finance for their funding needs."

    "Nhiều doanh nghiệp vẫn dựa vào tài chính truyền thống cho nhu cầu tài trợ của họ."

  • "Conventional finance institutions often require collateral for loans."

    "Các tổ chức tài chính truyền thống thường yêu cầu tài sản thế chấp cho các khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hiệp định
Noun conventionality tính chất truyền thống, sự tuân thủ quy ước
Adverb conventionally một cách truyền thống, theo quy ước
Adjective unconventional phi truyền thống, độc đáo
Adverb unconventionally một cách phi truyền thống
Noun finance tài chính, tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Noun financier nhà tài chính, chủ ngân hàng
Noun financing hoạt động cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventus
Old French
convention
English
convention
English
conventional

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' (truyền thống, theo quy ước) xuất phát từ tiếng Latin 'conventus', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'hội nghị'. Qua tiếng Pháp cổ 'convention', nó phát triển thành 'convention' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là tục lệ, quy ước. 'Conventional' (tính từ) ra đời sau đó để chỉ những gì tuân theo các quy tắc, tục lệ đã được chấp nhận rộng rãi.

Nguồn gốc của 'Finance'

Từ 'finance' (tài chính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'finance', ám chỉ việc thanh toán hoặc giải quyết nợ nần. Trong tiếng Anh hiện đại, 'finance' phát triển thành một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm việc quản lý tiền bạc, đầu tư và các dịch vụ tài chính.

Sự kết hợp: 'Tài chính truyền thống'

Khi kết hợp, 'conventional finance' (tài chính truyền thống) dùng để chỉ hệ thống và các hoạt động tài chính tuân thủ theo các quy tắc, chuẩn mực và cơ cấu đã được thiết lập, chấp nhận rộng rãi trong xã hội và được điều tiết bởi các tổ chức tài chính truyền thống như ngân hàng, thị trường chứng khoán. Nó thường được nhìn nhận đối lập với các hình thức tài chính mới hoặc phi truyền thống.

Usage Note

‘Conventional finance’ thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức tài chính mới nổi như tài chính phi tập trung (DeFi) hoặc tài chính Hồi giáo. Nó nhấn mạnh vào sự ổn định, quy định và các phương pháp đã được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional finance
  • mainstream mainstream conventional finance
    (tài chính truyền thống chủ đạo)
  • traditional traditional conventional finance
    (tài chính truyền thống lâu đời)
  • established established conventional finance
    (tài chính truyền thống đã được thiết lập)
Verb + conventional finance
  • engage in engage in conventional finance
    (tham gia vào tài chính truyền thống)
  • rely on rely on conventional finance
    (dựa vào tài chính truyền thống)
  • disrupt disrupt conventional finance
    (phá vỡ tài chính truyền thống)
Conventional finance + Noun
  • institutions conventional finance institutions
    (các tổ chức tài chính truyền thống)
  • systems conventional finance systems
    (các hệ thống tài chính truyền thống)
  • markets conventional finance markets
    (các thị trường tài chính truyền thống)

Idioms

  • the realm of conventional finance

    lĩnh vực tài chính truyền thống

    "Many investors are hesitant to step outside the realm of conventional finance."

    (Nhiều nhà đầu tư ngần ngại bước ra ngoài lĩnh vực tài chính truyền thống.)

  • operate within conventional finance

    hoạt động trong khuôn khổ tài chính truyền thống

    "Most banks operate strictly within conventional finance guidelines."

    (Hầu hết các ngân hàng hoạt động nghiêm ngặt trong các hướng dẫn của tài chính truyền thống.)

  • a departure from conventional finance

    một sự khác biệt/chệch hướng so với tài chính truyền thống

    "Decentralized finance represents a significant departure from conventional finance."

    (Tài chính phi tập trung thể hiện một sự khác biệt đáng kể so với tài chính truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional finance

Cụm danh từ
Lật mặt

Các hình thức tài chính truyền thống, thường liên quan đến các ngân hàng, hiệp hội tín dụng và các tổ chức tài chính được quản lý khác, và thường được đặc trưng bởi lãi suất cố định và yêu cầu về tài sản thế chấp.

"Conventional finance provides a stable and regulated environment for investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood conventional finance better, I would invest more confidently.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về tài chính truyền thống, tôi sẽ đầu tư tự tin hơn.
Phủ định
If conventional finance weren't so complex, more people wouldn't be afraid to participate.
Nếu tài chính truyền thống không quá phức tạp, nhiều người sẽ không sợ tham gia.
Nghi vấn
Would you consider investing in the stock market if you understood conventional financial strategies better?
Bạn có cân nhắc đầu tư vào thị trường chứng khoán nếu bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược tài chính truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional finance".

Vai trò của các tổ chức tài chính truyền thống

Tài chính truyền thống được định hình bởi các ngân hàng trung ương, ngân hàng thương mại, quỹ đầu tư và thị trường chứng khoán. Các tổ chức này đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết nền kinh tế, cung cấp dịch vụ tài chính và quản lý rủi ro theo các quy định nghiêm ngặt của chính phủ và quốc tế.

Sự thách thức từ Tài chính phi tập trung (DeFi) và Công nghệ tài chính (FinTech)

Trong những năm gần đây, tài chính truyền thống đang đối mặt với sự cạnh tranh và đổi mới mạnh mẽ từ các xu hướng như DeFi (Decentralized Finance) và FinTech (Financial Technology). Những công nghệ mới này hứa hẹn mang lại các dịch vụ tài chính nhanh hơn, minh bạch hơn và ít tốn kém hơn, đồng thời đặt ra câu hỏi về tương lai của các mô hình tài chính truyền thống, thúc đẩy sự thay đổi và thích nghi.