(Top Banner Ad)
traditional finance
C1
Danh từ C1 Kinh tế

traditional finance

UK: /trəˈdɪʃənəl faɪˈnæns/ • US: /trəˈdɪʃənəl faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính truyền thống hệ thống tài chính truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The established, conventional system of finance based on institutions like banks, stock exchanges, and regulatory bodies. It typically involves centralized control, physical locations, and established practices developed over many years.

Vietnamese Meaning

Hệ thống tài chính truyền thống, được thiết lập và tuân theo các quy ước dựa trên các tổ chức như ngân hàng, sở giao dịch chứng khoán và các cơ quan quản lý. Nó thường liên quan đến kiểm soát tập trung, các địa điểm vật lý và các thông lệ đã được thiết lập qua nhiều năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional finance relies heavily on established institutions and regulatory frameworks."

    "Tài chính truyền thống phụ thuộc rất nhiều vào các tổ chức đã được thiết lập và các khung pháp lý."

  • "Many investors still prefer the stability of traditional finance over the volatility of cryptocurrencies."

    "Nhiều nhà đầu tư vẫn thích sự ổn định của tài chính truyền thống hơn sự biến động của tiền điện tử."

  • "Traditional finance companies are adapting to the rise of fintech by integrating new technologies."

    "Các công ty tài chính truyền thống đang thích nghi với sự trỗi dậy của fintech bằng cách tích hợp các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Noun finance tài chính, tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere
Old French
tradition
English
traditional
Old French
finance
English
finance
English
traditional finance

Nguồn gốc 'Traditional' (Truyền thống)

Từ 'traditional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tradere', có nghĩa là 'chuyển giao', 'giao nộp'. Qua tiếng Pháp cổ 'tradition', nó phát triển thành 'tradition' trong tiếng Anh, chỉ những phong tục, tập quán được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. 'Traditional' là tính từ của 'tradition', mang nghĩa thuộc về truyền thống, cổ xưa.

Nguồn gốc 'Finance' (Tài chính)

Từ 'finance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'finance', ban đầu có nghĩa là 'sự kết thúc', 'sự dàn xếp', 'khoản thanh toán'. Nó liên quan đến từ 'finis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kết thúc'. Sau này, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc quản lý tiền bạc, tài sản của cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ.

Sự ra đời của 'Traditional Finance'

'Traditional finance' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, không có lịch sử lâu đời như các từ cấu thành nó. Cụm từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt là khi các khái niệm mới như FinTech (công nghệ tài chính) và DeFi (tài chính phi tập trung) xuất hiện. Nó được dùng để phân biệt hệ thống tài chính truyền thống, đã được thiết lập từ lâu (ngân hàng, thị trường chứng khoán, bảo hiểm), với các hình thức tài chính mới, dựa trên công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với 'decentralized finance' (DeFi) hoặc 'alternative finance'. 'Traditional finance' nhấn mạnh tính ổn định, quy định chặt chẽ và lịch sử lâu đời so với các hình thức tài chính mới hơn.

Prepositions

in within

'in traditional finance' thường được dùng để chỉ một vai trò hoặc hoạt động nào đó diễn ra trong lĩnh vực tài chính truyền thống. Ví dụ: 'He works in traditional finance.' 'within traditional finance' thường được dùng để chỉ một phần cụ thể hoặc một khía cạnh của lĩnh vực này. Ví dụ: 'Accounting is a crucial aspect within traditional finance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional finance
  • mainstream mainstream traditional finance
    (tài chính truyền thống chủ đạo)
  • established established traditional finance institutions
    (các tổ chức tài chính truyền thống đã thành lập)
  • conventional conventional traditional finance models
    (các mô hình tài chính truyền thống thông thường)
  • rigid the rigid structure of traditional finance
    (cấu trúc cứng nhắc của tài chính truyền thống)
  • regulated highly regulated traditional finance
    (tài chính truyền thống được quản lý chặt chẽ)
Verb + traditional finance
  • disrupt disrupt traditional finance
    (phá vỡ tài chính truyền thống)
  • compare with compare with traditional finance
    (so sánh với tài chính truyền thống)
  • integrate into integrate new technologies into traditional finance
    (tích hợp công nghệ mới vào tài chính truyền thống)
  • operate within operate within traditional finance
    (hoạt động trong khuôn khổ tài chính truyền thống)
Noun + traditional finance
  • world of the world of traditional finance
    (thế giới tài chính truyền thống)
  • future of the future of traditional finance
    (tương lai của tài chính truyền thống)
  • challenges to challenges to traditional finance
    (những thách thức đối với tài chính truyền thống)
  • principles of principles of traditional finance
    (các nguyên tắc của tài chính truyền thống)

Idioms

  • the bedrock of traditional finance

    nền tảng vững chắc/xương sống của tài chính truyền thống

    "Banks are often considered the bedrock of traditional finance."

    (Các ngân hàng thường được coi là nền tảng vững chắc của tài chính truyền thống.)

  • bridge traditional finance and crypto

    kết nối tài chính truyền thống và tiền mã hóa

    "Many startups aim to bridge traditional finance and the emerging crypto market."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu kết nối tài chính truyền thống và thị trường tiền mã hóa đang nổi lên.)

  • the traditional finance sector

    khu vực tài chính truyền thống

    "The traditional finance sector is facing increasing competition from fintech companies."

    (Khu vực tài chính truyền thống đang đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các công ty fintech.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional finance

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống tài chính truyền thống, được thiết lập và tuân theo các quy ước dựa trên các tổ chức như ngân hàng, sở giao dịch chứng khoán và các cơ quan quản lý. Nó thường liên quan đến kiểm soát tập trung, các địa điểm vật lý và các thông lệ đã được thiết lập qua nhiều năm.

"Traditional finance relies heavily on established institutions and regulatory frameworks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analysts need to understand traditional finance to evaluate new crypto projects effectively.
Các nhà phân tích cần hiểu tài chính truyền thống để đánh giá các dự án tiền điện tử mới một cách hiệu quả.
Phủ định
Regulators decided not to ignore the risks associated with traditional finance anymore.
Các nhà quản lý quyết định không bỏ qua những rủi ro liên quan đến tài chính truyền thống nữa.
Nghi vấn
Why do investors often prefer to stick with traditional investment strategies?
Tại sao các nhà đầu tư thường thích gắn bó với các chiến lược đầu tư truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional finance".

Vai trò của Ngân hàng và Quy định

Trong tài chính truyền thống, các ngân hàng và tổ chức tài chính lớn đóng vai trò trung gian quan trọng. Các hoạt động đều chịu sự quản lý chặt chẽ của chính phủ và các cơ quan quản lý (như ngân hàng trung ương, ủy ban chứng khoán) nhằm đảm bảo sự ổn định, minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư. Điều này tạo nên một hệ thống có tính ổn định cao nhưng đôi khi bị cho là chậm đổi mới.

Niềm tin và Các Tổ chức Đã Được Thiết Lập

Một đặc điểm cốt lõi của tài chính truyền thống là sự phụ thuộc vào niềm tin vào các tổ chức đã được thiết lập (như ngân hàng, sàn giao dịch chứng khoán). Niềm tin này được xây dựng qua hàng thập kỷ, dựa trên lịch sử hoạt động, khả năng đáp ứng quy định và sự bảo vệ pháp lý. Mặc dù các công nghệ mới đang thách thức mô hình này, niềm tin vào các tổ chức truyền thống vẫn là một yếu tố văn hóa quan trọng đối với nhiều người khi giao dịch tài chính.