(Top Banner Ad)
commercial banking
B2
Danh từ B2 Kinh tế

commercial banking

UK: /kəˈmɜːʃl ˈbæŋkɪŋ/ • US: /kəˈmɜːrʃl ˈbæŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng thương mại hoạt động ngân hàng thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of providing financial services to businesses and individuals, such as accepting deposits, providing loans, and processing payments.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh doanh cung cấp các dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp và cá nhân, chẳng hạn như nhận tiền gửi, cung cấp các khoản vay và xử lý thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Commercial banking plays a vital role in supporting economic growth."

    "Ngân hàng thương mại đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế."

  • "She has worked in commercial banking for over 10 years."

    "Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực ngân hàng thương mại hơn 10 năm."

  • "Commercial banking institutions offer a variety of financial products."

    "Các tổ chức ngân hàng thương mại cung cấp nhiều loại sản phẩm tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce thương mại, sự buôn bán
Noun bank ngân hàng (tổ chức tài chính)
Noun banker chủ ngân hàng, nhân viên ngân hàng
Adjective commercial thuộc về thương mại, có tính thương mại
Verb bank gửi tiền vào ngân hàng
Noun banking ngành ngân hàng, hoạt động ngân hàng

Synonyms

retail banking (ngân hàng bán lẻ (khi tập trung vào dịch vụ cho cá nhân))

Antonyms

investment banking (ngân hàng đầu tư)central banking (ngân hàng trung ương)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Old French
commercial
Old Italian
banco
English
bank
English
commercial banking

Nguồn gốc 'commercial' và 'banking'

Từ 'commercial' (thương mại) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'commercium' có nghĩa là 'trao đổi hàng hóa, buôn bán'. Còn 'banking' (ngân hàng) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Ý 'banco', nghĩa là 'cái ghế' hoặc 'bàn'. Xưa kia, những người đổi tiền thường ngồi trên những chiếc ghế dài hoặc quầy bàn để thực hiện giao dịch. Khi kết hợp lại, 'commercial banking' miêu tả hoạt động ngân hàng tập trung vào việc hỗ trợ các doanh nghiệp và hoạt động thương mại.

Sự phát triển của ngân hàng thương mại

Ngân hàng thương mại là một khái niệm hiện đại, phát triển song hành với sự bùng nổ của thương mại và công nghiệp. Ban đầu, các ngân hàng chủ yếu phục vụ nhu cầu của các thương nhân, cung cấp tín dụng và dịch vụ thanh toán. Ngày nay, chúng trở thành xương sống của nền kinh tế, hỗ trợ từ các doanh nghiệp nhỏ đến các tập đoàn lớn.

Usage Note

Commercial banking tập trung vào các dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp và cá nhân, khác với investment banking (ngân hàng đầu tư) tập trung vào việc tư vấn và hỗ trợ các công ty huy động vốn. Nó cũng khác với central banking (ngân hàng trung ương) vốn là cơ quan quản lý hệ thống tài chính của một quốc gia.

Prepositions

in at

In: Sử dụng khi nói về hoạt động commercial banking trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể (e.g., 'Commercial banking in Vietnam is growing rapidly'). At: Sử dụng khi đề cập đến commercial banking tại một ngân hàng cụ thể (e.g., 'He works at a commercial banking institution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial banking
  • traditional traditional commercial banking
    (ngân hàng thương mại truyền thống)
  • retail retail commercial banking
    (ngân hàng thương mại bán lẻ)
  • global global commercial banking
    (ngân hàng thương mại toàn cầu)
Verb + commercial banking
  • provide provide commercial banking services
    (cung cấp dịch vụ ngân hàng thương mại)
  • develop develop commercial banking
    (phát triển ngân hàng thương mại)
  • focus on focus on commercial banking
    (tập trung vào ngân hàng thương mại)
Noun + commercial banking
  • future of future of commercial banking
    (tương lai của ngân hàng thương mại)
  • sector of sector of commercial banking
    (lĩnh vực ngân hàng thương mại)
  • division of division of commercial banking
    (bộ phận/khối ngân hàng thương mại)

Idioms

  • the backbone of commercial banking

    xương sống của ngân hàng thương mại (chỉ chức năng cốt lõi, quan trọng nhất)

    "Deposit-taking and lending are often called the backbone of commercial banking."

    (Nhận tiền gửi và cho vay thường được gọi là xương sống của ngân hàng thương mại.)

  • the changing landscape of commercial banking

    bức tranh/khung cảnh ngân hàng thương mại đang thay đổi (chỉ sự phát triển, chuyển đổi)

    "Technology is rapidly transforming the changing landscape of commercial banking."

    (Công nghệ đang nhanh chóng làm thay đổi bức tranh của ngân hàng thương mại.)

  • a pillar of commercial banking

    một trụ cột của ngân hàng thương mại (chỉ một yếu tố hoặc dịch vụ thiết yếu)

    "Small business loans remain a pillar of commercial banking in most economies."

    (Các khoản vay dành cho doanh nghiệp nhỏ vẫn là một trụ cột của ngân hàng thương mại ở hầu hết các nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial banking

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh doanh cung cấp các dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp và cá nhân, chẳng hạn như nhận tiền gửi, cung cấp các khoản vay và xử lý thanh toán.

"Commercial banking plays a vital role in supporting economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to work in commercial banking after graduation.
Cô ấy sẽ làm việc trong lĩnh vực ngân hàng thương mại sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
They are not going to invest in commercial real estate this year.
Họ sẽ không đầu tư vào bất động sản thương mại trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to apply for a job at a commercial bank?
Bạn có định ứng tuyển vào một công việc tại ngân hàng thương mại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial banking".

Vai trò thiết yếu trong nền kinh tế

Ngân hàng thương mại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi nền kinh tế hiện đại. Chúng không chỉ giữ tiền an toàn cho cá nhân và doanh nghiệp mà còn cung cấp vốn vay để các doanh nghiệp đầu tư, mở rộng và tạo ra việc làm. Nếu không có ngân hàng thương mại, dòng chảy tài chính sẽ bị tắc nghẽn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tăng trưởng kinh tế.

Phân biệt với ngân hàng đầu tư

Ở các nước phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'commercial banking' (ngân hàng thương mại) và 'investment banking' (ngân hàng đầu tư). Ngân hàng thương mại tập trung vào việc nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ tài chính hàng ngày cho công chúng và doanh nghiệp nhỏ. Trong khi đó, ngân hàng đầu tư chuyên về các giao dịch phức tạp hơn như mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A), phát hành chứng khoán và tư vấn tài chính cho các tập đoàn lớn.