commercial banking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The business of providing financial services to businesses and individuals, such as accepting deposits, providing loans, and processing payments.
Vietnamese Meaning
Hoạt động kinh doanh cung cấp các dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp và cá nhân, chẳng hạn như nhận tiền gửi, cung cấp các khoản vay và xử lý thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Commercial banking plays a vital role in supporting economic growth."
"Ngân hàng thương mại đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế."
-
"She has worked in commercial banking for over 10 years."
"Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực ngân hàng thương mại hơn 10 năm."
-
"Commercial banking institutions offer a variety of financial products."
"Các tổ chức ngân hàng thương mại cung cấp nhiều loại sản phẩm tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Commercial banking tập trung vào các dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp và cá nhân, khác với investment banking (ngân hàng đầu tư) tập trung vào việc tư vấn và hỗ trợ các công ty huy động vốn. Nó cũng khác với central banking (ngân hàng trung ương) vốn là cơ quan quản lý hệ thống tài chính của một quốc gia.
Prepositions
In: Sử dụng khi nói về hoạt động commercial banking trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể (e.g., 'Commercial banking in Vietnam is growing rapidly'). At: Sử dụng khi đề cập đến commercial banking tại một ngân hàng cụ thể (e.g., 'He works at a commercial banking institution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional commercial banking (ngân hàng thương mại truyền thống)
-
retail retail commercial banking (ngân hàng thương mại bán lẻ)
-
global global commercial banking (ngân hàng thương mại toàn cầu)
-
provide provide commercial banking services (cung cấp dịch vụ ngân hàng thương mại)
-
develop develop commercial banking (phát triển ngân hàng thương mại)
-
focus on focus on commercial banking (tập trung vào ngân hàng thương mại)
-
future of future of commercial banking (tương lai của ngân hàng thương mại)
-
sector of sector of commercial banking (lĩnh vực ngân hàng thương mại)
-
division of division of commercial banking (bộ phận/khối ngân hàng thương mại)
Idioms
-
the backbone of commercial banking
xương sống của ngân hàng thương mại (chỉ chức năng cốt lõi, quan trọng nhất)
"Deposit-taking and lending are often called the backbone of commercial banking."
(Nhận tiền gửi và cho vay thường được gọi là xương sống của ngân hàng thương mại.)
-
the changing landscape of commercial banking
bức tranh/khung cảnh ngân hàng thương mại đang thay đổi (chỉ sự phát triển, chuyển đổi)
"Technology is rapidly transforming the changing landscape of commercial banking."
(Công nghệ đang nhanh chóng làm thay đổi bức tranh của ngân hàng thương mại.)
-
a pillar of commercial banking
một trụ cột của ngân hàng thương mại (chỉ một yếu tố hoặc dịch vụ thiết yếu)
"Small business loans remain a pillar of commercial banking in most economies."
(Các khoản vay dành cho doanh nghiệp nhỏ vẫn là một trụ cột của ngân hàng thương mại ở hầu hết các nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commercial banking
Danh từHoạt động kinh doanh cung cấp các dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp và cá nhân, chẳng hạn như nhận tiền gửi, cung cấp các khoản vay và xử lý thanh toán.
"Commercial banking plays a vital role in supporting economic growth."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to work in commercial banking after graduation. |
Cô ấy sẽ làm việc trong lĩnh vực ngân hàng thương mại sau khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | They are not going to invest in commercial real estate this year. |
Họ sẽ không đầu tư vào bất động sản thương mại trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to apply for a job at a commercial bank? |
Bạn có định ứng tuyển vào một công việc tại ngân hàng thương mại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial banking".
