uphold dignity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain or defend (a principle, right, etc.) against opposition; to support or keep in existence.
Vietnamese Meaning
Duy trì, bảo vệ (một nguyên tắc, quyền, v.v.) trước sự phản đối; ủng hộ hoặc giữ cho tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is our duty to uphold the dignity of all human beings."
"Chúng ta có nghĩa vụ bảo vệ phẩm giá của tất cả mọi người."
-
"The court is committed to upholding the dignity of the legal system."
"Tòa án cam kết bảo vệ sự tôn nghiêm của hệ thống pháp luật."
-
"We must uphold the dignity and rights of refugees."
"Chúng ta phải bảo vệ phẩm giá và quyền lợi của người tị nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | uphold | Duy trì, ủng hộ, giữ vững, bảo vệ |
| Noun | upholder | Người ủng hộ, người duy trì, người bảo vệ |
| Noun | upholding | Hành động duy trì, sự ủng hộ, sự bảo vệ |
| Noun | dignity | Phẩm giá, phẩm cách, sự trang nghiêm, lòng tự trọng |
| Adjective | dignified | Trang nghiêm, đàng hoàng, có phẩm giá |
| Verb | dignify | Tôn vinh, làm cho trang trọng, cao quý |
| Noun | dignification | Sự tôn vinh, sự làm cho trang trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'uphold dignity' mang ý nghĩa bảo vệ và duy trì phẩm giá của một cá nhân, một nhóm người, hoặc một nguyên tắc đạo đức. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quyền con người, đạo đức, và trách nhiệm xã hội. 'Uphold' nhấn mạnh hành động chủ động và kiên quyết trong việc bảo vệ một điều gì đó quan trọng. Khác với 'maintain' (duy trì) đơn thuần, 'uphold' bao hàm ý nghĩa chủ động chống lại các thế lực gây hại.
Prepositions
Ví dụ: 'uphold dignity by respecting rights' (bảo vệ phẩm giá bằng cách tôn trọng quyền lợi) - ở đây 'by' chỉ phương tiện. 'uphold dignity for all citizens' (bảo vệ phẩm giá cho tất cả công dân) - ở đây 'for' chỉ đối tượng hưởng lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive to strive to uphold dignity (nỗ lực duy trì phẩm giá)
-
fight to fight to uphold dignity (đấu tranh để giữ gìn phẩm giá)
-
seek to seek to uphold dignity (tìm cách duy trì phẩm giá)
-
important important to uphold dignity (quan trọng để duy trì phẩm giá)
-
essential essential to uphold dignity (thiết yếu/cần thiết để duy trì phẩm giá)
-
duty duty to uphold dignity (nghĩa vụ duy trì phẩm giá)
-
right right to uphold dignity (quyền được duy trì phẩm giá)
-
firmly firmly uphold dignity (kiên quyết duy trì phẩm giá)
-
consistently consistently uphold dignity (liên tục/nhất quán duy trì phẩm giá)
Idioms
-
uphold human dignity
duy trì/bảo vệ phẩm giá con người
"Governments have a fundamental responsibility to uphold human dignity for all citizens."
(Các chính phủ có trách nhiệm cơ bản là duy trì phẩm giá con người cho tất cả công dân.)
-
uphold one's personal dignity
giữ gìn/bảo vệ phẩm giá cá nhân của mình
"Even in difficult circumstances, it's crucial to uphold one's personal dignity."
(Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, điều quan trọng là phải giữ gìn phẩm giá cá nhân của mình.)
-
uphold the dignity of the profession
giữ gìn danh dự/uy tín của nghề nghiệp
"Doctors are expected to uphold the dignity of the medical profession through ethical conduct."
(Các bác sĩ được mong đợi phải giữ gìn danh dự của nghề y thông qua hành vi đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uphold dignity
Động từDuy trì, bảo vệ (một nguyên tắc, quyền, v.v.) trước sự phản đối; ủng hộ hoặc giữ cho tồn tại.
"It is our duty to uphold the dignity of all human beings."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had upheld dignity in its treatment of employees, it would be enjoying a better reputation now. |
Nếu công ty đã duy trì phẩm giá trong cách đối xử với nhân viên, thì bây giờ họ đã có danh tiếng tốt hơn. |
| Phủ định | If he hadn't tried to uphold his dignity, he might have lost all respect from his peers. |
Nếu anh ấy không cố gắng bảo vệ phẩm giá của mình, anh ấy có lẽ đã mất hết sự tôn trọng từ đồng nghiệp. |
| Nghi vấn | If the government had intervened earlier, would they be able to uphold the dignity of the refugees now? |
Nếu chính phủ đã can thiệp sớm hơn, liệu họ có thể bảo vệ phẩm giá của những người tị nạn bây giờ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will uphold the dignity of its employees by providing fair wages and benefits. |
Công ty sẽ bảo vệ phẩm giá của nhân viên bằng cách cung cấp mức lương và phúc lợi công bằng. |
| Phủ định | The judge is not going to uphold the dignity of the defendant if they show no remorse for their actions. |
Thẩm phán sẽ không bảo vệ phẩm giá của bị cáo nếu họ không tỏ ra hối hận về hành động của mình. |
| Nghi vấn | Will the new policies uphold the dignity of all citizens, regardless of their background? |
Liệu các chính sách mới có bảo vệ phẩm giá của tất cả công dân, bất kể xuất thân của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold dignity".
