(Top Banner Ad)
keep one's composure
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

keep one's composure

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh kiềm chế cảm xúc làm chủ bản thân giữ thái độ điềm tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and in control of your emotions, especially in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bản thân, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the shocking news, she managed to keep her composure."

    "Mặc dù tin tức gây sốc, cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh."

  • "It was difficult to keep my composure when I heard what he had done."

    "Thật khó để giữ bình tĩnh khi tôi nghe những gì anh ta đã làm."

  • "She kept her composure and calmly explained the situation."

    "Cô ấy giữ bình tĩnh và điềm tĩnh giải thích tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose sáng tác, soạn; làm cho bình tĩnh, trấn tĩnh
Adjective composed bình tĩnh, điềm tĩnh, trấn tĩnh
Noun keeper người giữ, người trông nom, người bảo vệ
Noun upkeep sự bảo dưỡng, sự duy trì, chi phí bảo trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gep-
Proto-Germanic
*kapjanan (to seize, hold)
Old English
cepan (to observe, to keep)
Latin
componere (to put together, arrange)
Old French
composer (to put together, compose)
English
composure (calmness, self-possession)

Nguồn gốc của 'composure'

Từ 'composure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'sắp xếp'. Khi bạn giữ được 'composure', bạn đang giữ cho các suy nghĩ và cảm xúc của mình được 'sắp xếp ngăn nắp', không bị hỗn loạn hay lung lay bởi căng thẳng.

Giữ gìn sự bình tĩnh

Cụm từ 'keep one's composure' kết hợp động từ 'keep' (giữ, duy trì) từ tiếng Anh cổ với danh từ 'composure' (sự bình tĩnh, điềm tĩnh). Cả cụm từ nói lên hành động chủ động duy trì trạng thái tinh thần ổn định, không để cảm xúc tiêu cực chi phối trong những tình huống khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang đối mặt với áp lực, căng thẳng hoặc một tình huống gây khó chịu. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của một người để tránh phản ứng thái quá. Khác với 'stay calm' (giữ bình tĩnh) vốn chỉ đơn thuần là duy trì sự bình tĩnh, 'keep one's composure' còn bao hàm ý chí và nỗ lực để duy trì sự bình tĩnh đó. Nó mạnh hơn 'remain calm' (vẫn bình tĩnh) ở chỗ nhấn mạnh việc chủ động duy trì trạng thái bình tĩnh.

Prepositions

in under

Các giới từ này ít khi đi trực tiếp với cụm từ này. Thay vào đó, chúng thường xuất hiện trong ngữ cảnh rộng hơn để mô tả tình huống: 'keep one's composure *in* a crisis', 'keep one's composure *under* pressure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep one's composure
  • effortlessly effortlessly keep one's composure
    (giữ được bình tĩnh một cách dễ dàng)
  • admirably admirably keep one's composure
    (giữ được bình tĩnh một cách đáng ngưỡng mộ)
  • barely barely keep one's composure
    (chỉ giữ được bình tĩnh một cách khó khăn, suýt mất bình tĩnh)
Verb + keep one's composure
  • struggle to struggle to keep one's composure
    (khó khăn, chật vật để giữ bình tĩnh)
  • manage to manage to keep one's composure
    (xoay sở để giữ được bình tĩnh)
  • try to try to keep one's composure
    (cố gắng giữ bình tĩnh)

Idioms

  • lose one's composure

    mất bình tĩnh, mất tự chủ

    "She lost her composure when she heard the bad news."

    (Cô ấy mất bình tĩnh khi nghe tin xấu.)

  • regain one's composure

    lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại

    "After a deep breath, he managed to regain his composure."

    (Sau một hơi thở sâu, anh ấy đã cố gắng lấy lại bình tĩnh.)

  • maintain one's composure

    duy trì sự bình tĩnh, giữ thái độ điềm tĩnh

    "Despite the chaos, the leader maintained his composure."

    (Bất chấp sự hỗn loạn, người lãnh đạo vẫn duy trì sự bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep one's composure

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bản thân, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

"Despite the shocking news, she managed to keep her composure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she could keep her composure during the intense negotiation impressed everyone.
Việc cô ấy có thể giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc đàm phán căng thẳng đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
It's surprising that he couldn't keep his composure after receiving the bad news.
Thật ngạc nhiên là anh ấy không thể giữ được bình tĩnh sau khi nhận tin xấu.
Nghi vấn
Whether she can keep her composure under pressure is what her coach is most concerned about.
Việc cô ấy có thể giữ được bình tĩnh dưới áp lực hay không là điều mà huấn luyện viên của cô ấy lo lắng nhất.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has kept her composure despite the stressful situation.
Cô ấy đã giữ được bình tĩnh mặc dù tình huống căng thẳng.
Phủ định
They haven't kept their composure during the argument.
Họ đã không giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Has he kept his composure after hearing the bad news?
Anh ấy có giữ được bình tĩnh sau khi nghe tin xấu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the intense negotiation, she kept her composure as calmly as a seasoned diplomat.
Trong cuộc đàm phán căng thẳng, cô ấy giữ bình tĩnh như một nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm.
Phủ định
He didn't keep his composure less easily than his opponent during the debate.
Anh ấy không giữ bình tĩnh dễ dàng hơn đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Did she keep her composure the most calmly of all the contestants?
Cô ấy có giữ bình tĩnh nhất trong tất cả các thí sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's composure".

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa khắc kỷ cổ đại, 'giữ bình tĩnh' là một đức tính rất quan trọng. Các nhà khắc kỷ tin rằng việc kiểm soát cảm xúc và duy trì sự điềm tĩnh trước khó khăn, nghịch cảnh là chìa khóa để đạt được sự bình yên nội tâm và cuộc sống có lý trí.

Phong thái 'stiff upper lip' của người Anh

Cụm từ 'keep one's composure' gắn liền với khái niệm 'stiff upper lip' trong văn hóa Anh Quốc. Điều này ám chỉ việc kiềm chế cảm xúc, đặc biệt là nỗi buồn hay sợ hãi, và thể hiện sự dũng cảm, kiên cường ngay cả trong tình huống khó khăn. Đó là một phần của phong thái lịch thiệp và tự chủ mà người Anh thường đề cao.