preserve dignity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain or protect the self-respect and honor of someone or something.
Vietnamese Meaning
Duy trì hoặc bảo vệ lòng tự trọng và danh dự của ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor made every effort to preserve the patient's dignity during the examination."
"Bác sĩ đã nỗ lực hết mình để giữ gìn lòng tự trọng của bệnh nhân trong quá trình khám."
-
"The organization works to preserve the dignity of refugees."
"Tổ chức này hoạt động để giữ gìn phẩm giá của người tị nạn."
-
"It is important to preserve dignity in the face of adversity."
"Điều quan trọng là phải giữ gìn phẩm giá khi đối mặt với nghịch cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preserve | giữ gìn, bảo tồn, bảo quản |
| Noun | preservation | sự giữ gìn, sự bảo tồn |
| Noun | preserver | người/vật bảo quản hoặc bảo vệ |
| Noun | dignity | phẩm giá, sự trang nghiêm, lòng tự trọng |
| Adjective | dignified | có phẩm giá, trang nghiêm, đáng kính |
| Verb | dignify | làm tăng phẩm giá, tôn vinh, làm cho đáng trọng |
| Adjective | undignified | thiếu phẩm giá, không trang nghiêm, hạ thấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc đối xử tôn trọng với người khác, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc nhạy cảm. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ gìn giá trị con người và tránh làm tổn thương lòng tự trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain one's dignity (duy trì phẩm giá của một người)
-
uphold uphold one's dignity (giữ vững, bảo vệ phẩm giá của một người)
-
protect protect one's dignity (bảo vệ phẩm giá của một người)
-
restore restore one's dignity (khôi phục phẩm giá của một người)
-
help help to preserve dignity (giúp giữ gìn phẩm giá)
-
human preserve human dignity (giữ gìn phẩm giá con người)
-
personal preserve personal dignity (giữ gìn phẩm giá cá nhân)
-
professional preserve professional dignity (giữ gìn phẩm giá nghề nghiệp)
Idioms
-
preserve one's dignity
giữ gìn phẩm giá, bảo toàn lòng tự trọng của một người
"Despite the harsh criticism, she managed to preserve her dignity."
(Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn giữ được phẩm giá của mình.)
-
go down with dignity
đối mặt thất bại/chấp nhận kết thúc một cách trang trọng, không mất đi lòng tự trọng
"The team lost the final, but they went down with dignity, having played their best."
(Đội đã thua trận chung kết, nhưng họ đã chấp nhận thất bại một cách trang trọng, vì đã chơi hết sức mình.)
-
lose one's dignity
mất phẩm giá, đánh mất lòng tự trọng
"He refused to beg, saying he would rather starve than lose his dignity."
(Anh ấy từ chối cầu xin, nói rằng anh thà chết đói còn hơn là đánh mất phẩm giá của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve dignity
Verb (in the phrase)Duy trì hoặc bảo vệ lòng tự trọng và danh dự của ai đó hoặc điều gì đó.
"The doctor made every effort to preserve the patient's dignity during the examination."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization works to preserve the dignity of refugees. |
Tổ chức làm việc để bảo tồn phẩm giá của người tị nạn. |
| Phủ định | The government did not preserve his dignity during the interrogation. |
Chính phủ đã không bảo tồn phẩm giá của anh ta trong quá trình thẩm vấn. |
| Nghi vấn | Did the media preserve her dignity by not publishing the private photos? |
Liệu giới truyền thông có bảo tồn phẩm giá của cô ấy bằng cách không công bố những bức ảnh riêng tư? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Preserve your dignity at all costs. |
Hãy giữ gìn phẩm giá của bạn bằng mọi giá. |
| Phủ định | Don't compromise your dignity for fleeting pleasures. |
Đừng đánh đổi phẩm giá của bạn vì những thú vui phù du. |
| Nghi vấn | Do preserve her dignity. |
Hãy giữ gìn phẩm giá của cô ấy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve dignity".
