(Top Banner Ad)
preserve dignity
C1
Verb (in the phrase) C1 Xã hội, Đạo đức, Chính trị

preserve dignity

UK: /prɪˈzɜːv ˈdɪɡnəti/ • US: /prɪˈzɜːrv ˈdɪɡnəti/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn phẩm giá bảo vệ lòng tự trọng duy trì danh dự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or protect the self-respect and honor of someone or something.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc bảo vệ lòng tự trọng và danh dự của ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor made every effort to preserve the patient's dignity during the examination."

    "Bác sĩ đã nỗ lực hết mình để giữ gìn lòng tự trọng của bệnh nhân trong quá trình khám."

  • "The organization works to preserve the dignity of refugees."

    "Tổ chức này hoạt động để giữ gìn phẩm giá của người tị nạn."

  • "It is important to preserve dignity in the face of adversity."

    "Điều quan trọng là phải giữ gìn phẩm giá khi đối mặt với nghịch cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve giữ gìn, bảo tồn, bảo quản
Noun preservation sự giữ gìn, sự bảo tồn
Noun preserver người/vật bảo quản hoặc bảo vệ
Noun dignity phẩm giá, sự trang nghiêm, lòng tự trọng
Adjective dignified có phẩm giá, trang nghiêm, đáng kính
Verb dignify làm tăng phẩm giá, tôn vinh, làm cho đáng trọng
Adjective undignified thiếu phẩm giá, không trang nghiêm, hạ thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before) + servare (to keep) -> praeservare (to keep safe)
Old French
preserver
Middle English
preserven (to keep safe)
Latin
dignus (worthy) -> dignitas (worthiness, merit, rank)
Old French
dignete
Middle English
dignite (worthiness, honor)

Nguồn gốc của 'Preserve Dignity'

Cụm từ 'preserve dignity' (giữ gìn phẩm giá) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'preserve' có nghĩa là 'giữ an toàn, bảo tồn', xuất phát từ 'praeservare' trong tiếng Latin. Từ 'dignity' có nghĩa là 'phẩm giá, sự xứng đáng', bắt nguồn từ 'dignitas' (sự xứng đáng, giá trị) từ 'dignus' (xứng đáng) trong tiếng Latin. Khi ghép lại, 'preserve dignity' mang ý nghĩa là duy trì, bảo vệ và giữ vững giá trị, sự tôn trọng và phẩm cách của một người hoặc một nhóm, đảm bảo rằng họ được đối xử và nhìn nhận một cách xứng đáng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc đối xử tôn trọng với người khác, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc nhạy cảm. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ gìn giá trị con người và tránh làm tổn thương lòng tự trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preserve dignity
  • maintain maintain one's dignity
    (duy trì phẩm giá của một người)
  • uphold uphold one's dignity
    (giữ vững, bảo vệ phẩm giá của một người)
  • protect protect one's dignity
    (bảo vệ phẩm giá của một người)
  • restore restore one's dignity
    (khôi phục phẩm giá của một người)
  • help help to preserve dignity
    (giúp giữ gìn phẩm giá)
Adjective + dignity (to specify type of dignity)
  • human preserve human dignity
    (giữ gìn phẩm giá con người)
  • personal preserve personal dignity
    (giữ gìn phẩm giá cá nhân)
  • professional preserve professional dignity
    (giữ gìn phẩm giá nghề nghiệp)

Idioms

  • preserve one's dignity

    giữ gìn phẩm giá, bảo toàn lòng tự trọng của một người

    "Despite the harsh criticism, she managed to preserve her dignity."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn giữ được phẩm giá của mình.)

  • go down with dignity

    đối mặt thất bại/chấp nhận kết thúc một cách trang trọng, không mất đi lòng tự trọng

    "The team lost the final, but they went down with dignity, having played their best."

    (Đội đã thua trận chung kết, nhưng họ đã chấp nhận thất bại một cách trang trọng, vì đã chơi hết sức mình.)

  • lose one's dignity

    mất phẩm giá, đánh mất lòng tự trọng

    "He refused to beg, saying he would rather starve than lose his dignity."

    (Anh ấy từ chối cầu xin, nói rằng anh thà chết đói còn hơn là đánh mất phẩm giá của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve dignity

Verb (in the phrase)
Lật mặt

Duy trì hoặc bảo vệ lòng tự trọng và danh dự của ai đó hoặc điều gì đó.

"The doctor made every effort to preserve the patient's dignity during the examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization works to preserve the dignity of refugees.
Tổ chức làm việc để bảo tồn phẩm giá của người tị nạn.
Phủ định
The government did not preserve his dignity during the interrogation.
Chính phủ đã không bảo tồn phẩm giá của anh ta trong quá trình thẩm vấn.
Nghi vấn
Did the media preserve her dignity by not publishing the private photos?
Liệu giới truyền thông có bảo tồn phẩm giá của cô ấy bằng cách không công bố những bức ảnh riêng tư?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Preserve your dignity at all costs.
Hãy giữ gìn phẩm giá của bạn bằng mọi giá.
Phủ định
Don't compromise your dignity for fleeting pleasures.
Đừng đánh đổi phẩm giá của bạn vì những thú vui phù du.
Nghi vấn
Do preserve her dignity.
Hãy giữ gìn phẩm giá của cô ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve dignity".

Phẩm Giá Con Người (Human Dignity)

Khái niệm 'phẩm giá con người' (human dignity) là một nền tảng trong nhiều hệ thống đạo đức, pháp luật và quyền con người trên thế giới, đặc biệt ở phương Tây. Nó khẳng định rằng mỗi cá nhân đều có giá trị nội tại, không thể bị tước bỏ hay xâm phạm, bất kể địa vị xã hội, chủng tộc, giới tính hay hoàn cảnh. Việc 'preserve dignity' không chỉ là giữ gìn danh dự cá nhân mà còn là tôn trọng quyền cơ bản được đối xử như một con người có giá trị.

Sự Tự Trọng và Lòng Tự Tôn

'Preserve dignity' cũng gắn liền với ý nghĩa của sự tự trọng (self-respect) và lòng tự tôn (self-esteem). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ gìn phẩm giá cá nhân được xem là một yếu tố quan trọng của sự trưởng thành và đạo đức. Nó đòi hỏi một người phải hành động theo cách mà bản thân họ cảm thấy xứng đáng và không để người khác làm mất đi giá trị của mình, ngay cả khi đối mặt với khó khăn hoặc thử thách.